|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
746,653
|
379,643
|
440,863
|
643,025
|
751,975
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
746,653
|
379,643
|
440,863
|
643,025
|
751,975
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
568,700
|
326,167
|
252,016
|
247,711
|
230,939
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
177,953
|
53,476
|
188,847
|
395,314
|
521,036
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,671
|
3,024
|
113,509
|
5,074
|
2,478
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,246
|
12,062
|
1,107
|
-1,202
|
1,607
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,275
|
0
|
473
|
598
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-7,078
|
-8,713
|
-728
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
27,538
|
5,498
|
2,387
|
2,248
|
9,200
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50,797
|
39,281
|
44,228
|
42,583
|
64,773
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
91,965
|
-9,055
|
253,906
|
356,759
|
447,934
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,014
|
188,707
|
6,089
|
975
|
16
|
|
13. Chi phí khác
|
8,822
|
1,221
|
4,954
|
2,232
|
341
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,808
|
187,486
|
1,135
|
-1,257
|
-325
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
88,157
|
178,431
|
255,042
|
355,502
|
447,609
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25,310
|
60,276
|
72,057
|
89,432
|
90,408
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
287
|
-1,040
|
-1,505
|
-1,024
|
-642
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25,597
|
59,236
|
70,552
|
88,407
|
89,766
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
62,561
|
119,195
|
184,489
|
267,095
|
357,843
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13,845
|
959
|
-1,591
|
826
|
1,850
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48,716
|
118,236
|
186,080
|
265,690
|
355,993
|