単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 746,653 379,643 440,863 643,025 751,975
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 746,653 379,643 440,863 643,025 751,975
4. Giá vốn hàng bán 568,700 326,167 252,016 247,711 230,939
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 177,953 53,476 188,847 395,314 521,036
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,671 3,024 113,509 5,074 2,478
7. Chi phí tài chính 4,246 12,062 1,107 -1,202 1,607
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17,275 0 473 598 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -7,078 -8,713 -728 0 0
9. Chi phí bán hàng 27,538 5,498 2,387 2,248 9,200
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,797 39,281 44,228 42,583 64,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 91,965 -9,055 253,906 356,759 447,934
12. Thu nhập khác 5,014 188,707 6,089 975 16
13. Chi phí khác 8,822 1,221 4,954 2,232 341
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,808 187,486 1,135 -1,257 -325
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 88,157 178,431 255,042 355,502 447,609
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,310 60,276 72,057 89,432 90,408
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 287 -1,040 -1,505 -1,024 -642
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 25,597 59,236 70,552 88,407 89,766
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 62,561 119,195 184,489 267,095 357,843
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 13,845 959 -1,591 826 1,850
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 48,716 118,236 186,080 265,690 355,993