単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143,348 193,869 26,720 381,256 316,754
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 143,348 193,869 26,720 381,256 316,754
Giá vốn hàng bán 48,072 51,729 19,757 112,799 87,790
Lợi nhuận gộp 95,275 142,140 6,963 268,457 228,964
Doanh thu hoạt động tài chính 302 583 777 718 411
Chi phí tài chính -258 744 2,295 -1,174 1,136
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 27
Chi phí bán hàng 559 642 0 8,000 763
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,027 11,247 1,511 35,203 7,820
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 86,249 130,090 3,934 227,147 219,655
Thu nhập khác 0 9 0 7 19
Chi phí khác 53 100 0 12 24
Lợi nhuận khác -53 -91 0 -4 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 86,195 129,999 3,934 227,143 219,650
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,749 26,233 837 44,323 43,946
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -477 0
Chi phí thuế TNDN 18,749 26,233 837 43,846 43,946
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67,446 103,766 3,097 183,297 175,704
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 207 208 216 1,305 75
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 67,239 103,558 2,881 181,992 175,629
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)