|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
193,869
|
26,720
|
381,256
|
316,754
|
443,428
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
193,869
|
26,720
|
381,256
|
316,754
|
443,428
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,729
|
19,757
|
112,799
|
87,790
|
99,477
|
|
Lợi nhuận gộp
|
142,140
|
6,963
|
268,457
|
228,964
|
343,951
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
583
|
777
|
718
|
411
|
271
|
|
Chi phí tài chính
|
744
|
2,295
|
-1,174
|
1,136
|
8,238
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
27
|
7,070
|
|
Chi phí bán hàng
|
642
|
0
|
8,000
|
763
|
9,876
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,247
|
1,511
|
35,203
|
7,820
|
18,783
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
130,090
|
3,934
|
227,147
|
219,655
|
307,325
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
0
|
7
|
19
|
2
|
|
Chi phí khác
|
100
|
0
|
12
|
24
|
709
|
|
Lợi nhuận khác
|
-91
|
0
|
-4
|
-5
|
-707
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
129,999
|
3,934
|
227,143
|
219,650
|
306,618
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,233
|
837
|
44,323
|
43,946
|
62,325
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-477
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
26,233
|
837
|
43,846
|
43,946
|
62,325
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
103,766
|
3,097
|
183,297
|
175,704
|
244,293
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
208
|
216
|
1,305
|
75
|
81
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
103,558
|
2,881
|
181,992
|
175,629
|
244,212
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|