単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,720 381,256 316,754 443,428 1,785,035
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 26,720 381,256 316,754 443,428 1,785,035
Giá vốn hàng bán 19,757 112,799 87,790 99,477 498,851
Lợi nhuận gộp 6,963 268,457 228,964 343,951 1,286,184
Doanh thu hoạt động tài chính 777 718 411 271 928
Chi phí tài chính 2,295 -1,174 1,136 8,238 3,203
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 27 7,070
Chi phí bán hàng 0 8,000 763 9,876 8,385
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,511 35,203 7,820 18,783 10,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,934 227,147 219,655 307,325 1,265,488
Thu nhập khác 0 7 19 2 5
Chi phí khác 0 12 24 709 58
Lợi nhuận khác 0 -4 -5 -707 -54
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,934 227,143 219,650 306,618 1,265,434
Chi phí thuế TNDN hiện hành 837 44,323 43,946 62,325 253,178
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -477 0
Chi phí thuế TNDN 837 43,846 43,946 62,325 253,178
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,097 183,297 175,704 244,293 1,012,256
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 216 1,305 75 81 160
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,881 181,992 175,629 244,212 1,012,096
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)