単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,013,273 5,085,857 5,195,816 5,028,418 4,998,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,756 141,278 150,678 153,005 49,236
1. Tiền 38,018 130,250 140,173 142,212 48,492
2. Các khoản tương đương tiền 9,738 11,028 10,504 10,793 744
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 41,783 41,366 40,740 43,074 21,466
1. Đầu tư ngắn hạn 17,817 17,817 17,817 17,817 17,817
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -10,731 -11,147 -13,442 -11,424 -12,294
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 623,394 632,382 595,982 550,339 579,822
1. Phải thu khách hàng 211,131 225,611 189,773 207,400 308,212
2. Trả trước cho người bán 45,993 36,908 48,157 139,470 160,943
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 508,726 514,692 501,283 346,168 256,962
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -142,456 -144,828 -143,230 -142,701 -146,296
IV. Tổng hàng tồn kho 4,278,809 4,244,796 4,351,637 4,249,849 4,311,733
1. Hàng tồn kho 4,283,500 4,249,487 4,356,328 4,254,540 4,316,423
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,691 -4,691 -4,691 -4,691 -4,691
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,531 26,035 56,780 32,152 36,183
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,039 22,423 51,740 29,477 33,310
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,689 2,793 4,245 1,767 1,978
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 803 819 796 908 895
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,809,803 2,856,617 2,849,763 2,855,112 2,993,051
I. Các khoản phải thu dài hạn 117,053 117,053 117,053 117,053 212,936
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 117,053 117,053 117,053 117,053 212,936
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 218,534 216,702 215,728 214,330 213,083
1. Tài sản cố định hữu hình 217,793 215,966 214,997 213,604 212,362
- Nguyên giá 326,912 327,013 328,067 328,759 329,625
- Giá trị hao mòn lũy kế -109,119 -111,047 -113,069 -115,155 -117,262
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 740 736 731 726 721
- Nguyên giá 999 999 999 999 999
- Giá trị hao mòn lũy kế -259 -264 -269 -274 -278
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,273 4,115 3,956 3,798 3,640
- Nguyên giá 15,833 15,833 15,833 15,833 15,833
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,560 -11,718 -11,877 -12,035 -12,193
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 42,599 42,270 42,270 41,614 41,931
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 58,243
3. Đầu tư dài hạn khác 58,243 58,243 58,243 58,243 -16,312
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -15,644 -15,973 -15,973 -16,630 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,006 37,025 27,142 24,928 27,047
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,758 13,033 12,893 11,156 10,295
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 14,249 23,991 14,249 13,772 16,752
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,823,076 7,942,473 8,045,580 7,883,530 7,991,490
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,764,500 4,767,751 4,788,717 4,443,605 4,374,942
I. Nợ ngắn hạn 2,275,624 2,133,083 2,201,992 2,271,854 1,891,591
1. Vay và nợ ngắn 148,380 148,380 148,380 335,880 335,880
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 100,368 102,490 91,400 93,990 95,420
4. Người mua trả tiền trước 846,211 682,868 683,260 683,156 478,991
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,802 46,960 47,075 115,720 51,415
6. Phải trả người lao động 12,004 12,266 13,740 18,000 13,533
7. Chi phí phải trả 717,726 625,107 596,833 507,670 452,734
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 334,529 421,577 528,081 424,217 370,673
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,488,876 2,634,668 2,586,725 2,171,750 2,483,351
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,112,797 1,995,684 1,774,459 1,439,514 1,645,528
4. Vay và nợ dài hạn 370,952 633,857 807,139 728,462 834,153
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,922 1,922 1,922 322 218
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,058,577 3,174,722 3,256,863 3,439,926 3,616,548
I. Vốn chủ sở hữu 3,058,577 3,174,722 3,256,863 3,439,926 3,616,548
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,148,555 1,148,555 2,974,748 2,974,748 2,974,748
2. Thặng dư vốn cổ phần 219,017 222,767 29,873 29,873 29,655
3. Vốn khác của chủ sở hữu 48,750 48,750 48,750 48,750 48,750
4. Cổ phiếu quỹ -61,162 -53,216 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 749,270 749,270 4,432 4,432 4,432
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,523 7,523 7,523 7,523 7,523
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 933,365 1,037,538 177,854 359,846 544,100
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 92,811 92,707 92,525 92,422 92,274
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 13,258 13,534 13,682 14,754 7,340
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,823,076 7,942,473 8,045,580 7,883,530 7,991,490