|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,195,816
|
5,028,418
|
4,998,439
|
5,856,525
|
6,136,459
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
150,678
|
153,005
|
49,236
|
24,095
|
98,056
|
|
1. Tiền
|
140,173
|
142,212
|
48,492
|
24,078
|
98,039
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,504
|
10,793
|
744
|
17
|
17
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40,740
|
43,074
|
21,466
|
6,802
|
4,257
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
17,817
|
17,817
|
17,817
|
17,817
|
17,817
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-13,442
|
-11,424
|
-12,294
|
-13,462
|
-14,056
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
595,982
|
550,339
|
579,822
|
516,508
|
847,494
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
189,773
|
207,400
|
308,212
|
268,602
|
367,937
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
48,157
|
139,470
|
160,943
|
146,407
|
205,015
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
501,283
|
346,168
|
256,962
|
262,969
|
431,865
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-143,230
|
-142,701
|
-146,296
|
-161,470
|
-157,323
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,351,637
|
4,249,849
|
4,311,733
|
4,968,984
|
4,768,696
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,356,328
|
4,254,540
|
4,316,423
|
4,973,674
|
4,773,387
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,691
|
-4,691
|
-4,691
|
-4,691
|
-4,691
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
56,780
|
32,152
|
36,183
|
340,137
|
417,956
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
51,740
|
29,477
|
33,310
|
18,223
|
18,267
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,245
|
1,767
|
1,978
|
1,747
|
2,203
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
796
|
908
|
895
|
628
|
776
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
319,538
|
396,710
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,849,763
|
2,855,112
|
2,993,051
|
2,506,445
|
2,519,348
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
117,053
|
117,053
|
212,936
|
212,936
|
212,936
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
117,053
|
117,053
|
212,936
|
212,936
|
212,936
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
215,728
|
214,330
|
213,083
|
194,284
|
192,791
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
214,997
|
213,604
|
212,362
|
193,569
|
192,080
|
|
- Nguyên giá
|
328,067
|
328,759
|
329,625
|
261,365
|
261,365
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-113,069
|
-115,155
|
-117,262
|
-67,797
|
-69,286
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
731
|
726
|
721
|
716
|
711
|
|
- Nguyên giá
|
999
|
999
|
999
|
999
|
999
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-269
|
-274
|
-278
|
-283
|
-288
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,956
|
3,798
|
3,640
|
20,383
|
19,540
|
|
- Nguyên giá
|
15,833
|
15,833
|
15,833
|
84,354
|
84,354
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,877
|
-12,035
|
-12,193
|
-63,971
|
-64,814
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
42,270
|
41,614
|
41,931
|
41,931
|
41,931
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
58,243
|
0
|
58,243
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
58,243
|
58,243
|
-16,312
|
58,243
|
-16,312
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-15,973
|
-16,630
|
0
|
-16,312
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,142
|
24,928
|
27,047
|
28,435
|
20,625
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,893
|
11,156
|
10,295
|
10,371
|
10,002
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
14,249
|
13,772
|
16,752
|
18,064
|
10,623
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,045,580
|
7,883,530
|
7,991,490
|
8,362,970
|
8,655,807
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,788,717
|
4,443,605
|
4,374,942
|
4,507,364
|
3,784,710
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,201,992
|
2,271,854
|
1,891,591
|
2,411,230
|
2,608,786
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
148,380
|
335,880
|
335,880
|
1,023,665
|
562,535
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
91,400
|
93,990
|
95,420
|
122,395
|
203,836
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
683,260
|
683,156
|
478,991
|
16,561
|
17,656
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
47,075
|
115,720
|
51,415
|
99,782
|
516,581
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,740
|
18,000
|
13,533
|
18,094
|
18,628
|
|
7. Chi phí phải trả
|
596,833
|
507,670
|
452,734
|
460,313
|
544,195
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
528,081
|
424,217
|
370,673
|
577,539
|
652,772
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,586,725
|
2,171,750
|
2,483,351
|
2,096,134
|
1,175,925
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,774,459
|
1,439,514
|
1,645,528
|
242,677
|
252,589
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
807,139
|
728,462
|
834,153
|
1,849,787
|
919,666
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,922
|
322
|
218
|
218
|
218
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,256,863
|
3,439,926
|
3,616,548
|
3,855,606
|
4,871,097
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,256,863
|
3,439,926
|
3,616,548
|
3,855,606
|
4,871,097
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,974,748
|
2,974,748
|
2,974,748
|
2,974,748
|
2,974,748
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,873
|
29,873
|
29,655
|
29,655
|
29,655
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48,750
|
48,750
|
48,750
|
48,750
|
48,750
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,432
|
4,432
|
4,432
|
4,432
|
4,432
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7,523
|
7,523
|
7,523
|
7,523
|
7,523
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
177,854
|
359,846
|
544,100
|
783,406
|
1,799,008
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
92,525
|
92,422
|
92,274
|
92,098
|
91,837
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
13,682
|
14,754
|
7,340
|
7,092
|
6,981
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,045,580
|
7,883,530
|
7,991,490
|
8,362,970
|
8,655,807
|