単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,083,717 5,013,273 5,085,857 5,195,816 5,028,418
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 164,907 47,756 141,278 150,678 153,005
1. Tiền 155,990 38,018 130,250 140,173 142,212
2. Các khoản tương đương tiền 8,918 9,738 11,028 10,504 10,793
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,325 41,783 41,366 40,740 43,074
1. Đầu tư ngắn hạn 17,817 17,817 17,817 17,817 17,817
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -10,988 -10,731 -11,147 -13,442 -11,424
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 641,095 623,394 632,382 595,982 550,339
1. Phải thu khách hàng 212,690 211,131 225,611 189,773 207,400
2. Trả trước cho người bán 44,481 45,993 36,908 48,157 139,470
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 513,457 508,726 514,692 501,283 346,168
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -135,532 -142,456 -144,828 -143,230 -142,701
IV. Tổng hàng tồn kho 4,228,801 4,278,809 4,244,796 4,351,637 4,249,849
1. Hàng tồn kho 4,233,491 4,283,500 4,249,487 4,356,328 4,254,540
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,691 -4,691 -4,691 -4,691 -4,691
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,588 21,531 26,035 56,780 32,152
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,951 18,039 22,423 51,740 29,477
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,781 2,689 2,793 4,245 1,767
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 856 803 819 796 908
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,794,506 2,809,803 2,856,617 2,849,763 2,855,112
I. Các khoản phải thu dài hạn 117,053 117,053 117,053 117,053 117,053
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 117,053 117,053 117,053 117,053 117,053
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 220,500 218,534 216,702 215,728 214,330
1. Tài sản cố định hữu hình 219,755 217,793 215,966 214,997 213,604
- Nguyên giá 326,717 326,912 327,013 328,067 328,759
- Giá trị hao mòn lũy kế -106,962 -109,119 -111,047 -113,069 -115,155
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 745 740 736 731 726
- Nguyên giá 999 999 999 999 999
- Giá trị hao mòn lũy kế -254 -259 -264 -269 -274
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,431 4,273 4,115 3,956 3,798
- Nguyên giá 15,833 15,833 15,833 15,833 15,833
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,402 -11,560 -11,718 -11,877 -12,035
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43,255 42,599 42,270 42,270 41,614
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 58,243 58,243 58,243 58,243 58,243
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14,988 -15,644 -15,973 -15,973 -16,630
V. Tổng tài sản dài hạn khác 28,066 27,006 37,025 27,142 24,928
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,097 12,758 13,033 12,893 11,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 14,969 14,249 23,991 14,249 13,772
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,878,222 7,823,076 7,942,473 8,045,580 7,883,530
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,887,289 4,764,500 4,767,751 4,788,717 4,443,605
I. Nợ ngắn hạn 2,070,822 2,275,624 2,133,083 2,201,992 2,271,854
1. Vay và nợ ngắn 163,380 148,380 148,380 148,380 335,880
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 116,549 100,368 102,490 91,400 93,990
4. Người mua trả tiền trước 654,817 846,211 682,868 683,260 683,156
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 215,385 22,802 46,960 47,075 115,720
6. Phải trả người lao động 14,519 12,004 12,266 13,740 18,000
7. Chi phí phải trả 649,200 717,726 625,107 596,833 507,670
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 163,421 334,529 421,577 528,081 424,217
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,816,467 2,488,876 2,634,668 2,586,725 2,171,750
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,403,256 2,112,797 1,995,684 1,774,459 1,439,514
4. Vay và nợ dài hạn 408,047 370,952 633,857 807,139 728,462
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,959 1,922 1,922 1,922 322
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,990,934 3,058,577 3,174,722 3,256,863 3,439,926
I. Vốn chủ sở hữu 2,990,934 3,058,577 3,174,722 3,256,863 3,439,926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,148,555 1,148,555 1,148,555 2,974,748 2,974,748
2. Thặng dư vốn cổ phần 219,017 219,017 222,767 29,873 29,873
3. Vốn khác của chủ sở hữu 48,750 48,750 48,750 48,750 48,750
4. Cổ phiếu quỹ -61,162 -61,162 -53,216 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 749,270 749,270 749,270 4,432 4,432
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,523 7,523 7,523 7,523 7,523
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 863,420 933,365 1,037,538 177,854 359,846
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 92,876 92,811 92,707 92,525 92,422
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 15,560 13,258 13,534 13,682 14,754
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,878,222 7,823,076 7,942,473 8,045,580 7,883,530