|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,013,273
|
5,085,857
|
5,195,816
|
5,028,418
|
4,998,439
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,756
|
141,278
|
150,678
|
153,005
|
49,236
|
|
1. Tiền
|
38,018
|
130,250
|
140,173
|
142,212
|
48,492
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,738
|
11,028
|
10,504
|
10,793
|
744
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
41,783
|
41,366
|
40,740
|
43,074
|
21,466
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
17,817
|
17,817
|
17,817
|
17,817
|
17,817
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-10,731
|
-11,147
|
-13,442
|
-11,424
|
-12,294
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
623,394
|
632,382
|
595,982
|
550,339
|
579,822
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
211,131
|
225,611
|
189,773
|
207,400
|
308,212
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45,993
|
36,908
|
48,157
|
139,470
|
160,943
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
508,726
|
514,692
|
501,283
|
346,168
|
256,962
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-142,456
|
-144,828
|
-143,230
|
-142,701
|
-146,296
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,278,809
|
4,244,796
|
4,351,637
|
4,249,849
|
4,311,733
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,283,500
|
4,249,487
|
4,356,328
|
4,254,540
|
4,316,423
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,691
|
-4,691
|
-4,691
|
-4,691
|
-4,691
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21,531
|
26,035
|
56,780
|
32,152
|
36,183
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,039
|
22,423
|
51,740
|
29,477
|
33,310
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,689
|
2,793
|
4,245
|
1,767
|
1,978
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
803
|
819
|
796
|
908
|
895
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,809,803
|
2,856,617
|
2,849,763
|
2,855,112
|
2,993,051
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
117,053
|
117,053
|
117,053
|
117,053
|
212,936
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
117,053
|
117,053
|
117,053
|
117,053
|
212,936
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
218,534
|
216,702
|
215,728
|
214,330
|
213,083
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
217,793
|
215,966
|
214,997
|
213,604
|
212,362
|
|
- Nguyên giá
|
326,912
|
327,013
|
328,067
|
328,759
|
329,625
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-109,119
|
-111,047
|
-113,069
|
-115,155
|
-117,262
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
740
|
736
|
731
|
726
|
721
|
|
- Nguyên giá
|
999
|
999
|
999
|
999
|
999
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-259
|
-264
|
-269
|
-274
|
-278
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,273
|
4,115
|
3,956
|
3,798
|
3,640
|
|
- Nguyên giá
|
15,833
|
15,833
|
15,833
|
15,833
|
15,833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,560
|
-11,718
|
-11,877
|
-12,035
|
-12,193
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
42,599
|
42,270
|
42,270
|
41,614
|
41,931
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
58,243
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
58,243
|
58,243
|
58,243
|
58,243
|
-16,312
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-15,644
|
-15,973
|
-15,973
|
-16,630
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,006
|
37,025
|
27,142
|
24,928
|
27,047
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,758
|
13,033
|
12,893
|
11,156
|
10,295
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
14,249
|
23,991
|
14,249
|
13,772
|
16,752
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,823,076
|
7,942,473
|
8,045,580
|
7,883,530
|
7,991,490
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,764,500
|
4,767,751
|
4,788,717
|
4,443,605
|
4,374,942
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,275,624
|
2,133,083
|
2,201,992
|
2,271,854
|
1,891,591
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
148,380
|
148,380
|
148,380
|
335,880
|
335,880
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
100,368
|
102,490
|
91,400
|
93,990
|
95,420
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
846,211
|
682,868
|
683,260
|
683,156
|
478,991
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,802
|
46,960
|
47,075
|
115,720
|
51,415
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,004
|
12,266
|
13,740
|
18,000
|
13,533
|
|
7. Chi phí phải trả
|
717,726
|
625,107
|
596,833
|
507,670
|
452,734
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
334,529
|
421,577
|
528,081
|
424,217
|
370,673
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,488,876
|
2,634,668
|
2,586,725
|
2,171,750
|
2,483,351
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,112,797
|
1,995,684
|
1,774,459
|
1,439,514
|
1,645,528
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
370,952
|
633,857
|
807,139
|
728,462
|
834,153
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,922
|
1,922
|
1,922
|
322
|
218
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,058,577
|
3,174,722
|
3,256,863
|
3,439,926
|
3,616,548
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,058,577
|
3,174,722
|
3,256,863
|
3,439,926
|
3,616,548
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,148,555
|
1,148,555
|
2,974,748
|
2,974,748
|
2,974,748
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
219,017
|
222,767
|
29,873
|
29,873
|
29,655
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48,750
|
48,750
|
48,750
|
48,750
|
48,750
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-61,162
|
-53,216
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
749,270
|
749,270
|
4,432
|
4,432
|
4,432
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7,523
|
7,523
|
7,523
|
7,523
|
7,523
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
933,365
|
1,037,538
|
177,854
|
359,846
|
544,100
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
92,811
|
92,707
|
92,525
|
92,422
|
92,274
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
13,258
|
13,534
|
13,682
|
14,754
|
7,340
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,823,076
|
7,942,473
|
8,045,580
|
7,883,530
|
7,991,490
|