単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,536,194 4,262,069 4,029,802 4,749,599 5,038,895
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 222,195 339,585 76,673 68,219 172,908
1. Tiền 216,802 194,943 28,711 36,103 155,272
2. Các khoản tương đương tiền 5,393 144,641 47,962 32,117 17,636
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,032 36,990 34,781 24,469 18,325
1. Đầu tư ngắn hạn 17,817 17,817 17,817 17,817 17,817
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -14,273 -60 -12,967 -12,690 -10,988
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 447,852 222,119 177,081 453,960 623,256
1. Phải thu khách hàng 424,630 223,774 148,783 169,522 213,928
2. Trả trước cho người bán 49,002 29,955 28,244 35,620 43,783
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 86,108 84,670 109,061 352,314 496,313
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -111,888 -116,280 -109,007 -109,495 -136,768
IV. Tổng hàng tồn kho 3,795,941 3,612,547 3,705,175 4,182,466 4,201,847
1. Hàng tồn kho 3,800,632 3,617,238 3,709,866 4,187,157 4,206,538
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,691 -4,691 -4,691 -4,691 -4,691
V. Tài sản ngắn hạn khác 53,174 50,829 36,093 20,485 22,559
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22,943 20,555 18,081 17,429 18,859
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,066 30,022 17,742 2,554 2,781
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 165 251 269 502 919
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,511,347 2,683,978 2,749,726 2,724,379 2,805,367
I. Các khoản phải thu dài hạn 117,053 117,053 117,053 117,053 117,053
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 117,053 117,053 117,053 117,053 117,053
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 220,741 212,350 204,988 228,421 220,500
1. Tài sản cố định hữu hình 219,917 211,546 204,204 227,656 219,755
- Nguyên giá 301,839 302,159 302,326 333,102 326,717
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,921 -90,613 -98,122 -105,446 -106,962
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 824 804 784 765 745
- Nguyên giá 999 999 999 999 999
- Giá trị hao mòn lũy kế -176 -195 -215 -234 -254
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,817 6,510 5,794 5,065 4,431
- Nguyên giá 17,765 16,276 16,103 15,833 15,833
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,949 -9,766 -10,309 -10,768 -11,402
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 150,364 119,029 104,066 53,254 42,599
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 103,239 72,562 61,002 8,997 0
3. Đầu tư dài hạn khác 55,493 58,243 58,243 58,243 58,243
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -15,216 -15,515 -15,179 -14,986 -15,644
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,522 19,375 22,999 28,378 37,015
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,737 11,988 11,246 13,929 13,188
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,785 7,387 11,752 14,449 23,826
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,047,540 6,946,047 6,779,528 7,473,979 7,844,263
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,894,165 4,747,257 4,204,085 4,712,392 4,850,385
I. Nợ ngắn hạn 4,461,329 3,488,934 3,375,367 3,057,764 2,257,150
1. Vay và nợ ngắn 645,818 341,957 1,177,000 899,095 197,380
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 238,797 208,396 135,854 141,159 113,385
4. Người mua trả tiền trước 253,952 140,903 96,110 3,338 655,545
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 94,324 45,581 94,949 116,823 186,037
6. Phải trả người lao động 20,695 24,120 17,436 15,362 14,509
7. Chi phí phải trả 1,076,695 1,091,328 1,154,677 1,164,004 659,810
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,029,069 1,539,872 601,000 623,978 336,932
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 432,835 1,258,322 828,718 1,654,628 2,593,235
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 392,540 391,832 391,646 1,093,195 2,180,024
4. Vay và nợ dài hạn 36,051 862,000 431,000 556,427 408,047
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,025 2,025 3,359 2,047 1,959
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,153,376 2,198,791 2,575,443 2,761,587 2,993,878
I. Vốn chủ sở hữu 2,153,376 2,198,791 2,575,443 2,761,587 2,993,878
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,148,555 1,148,555 1,148,555 1,148,555 1,148,555
2. Thặng dư vốn cổ phần 219,017 219,017 219,017 219,017 219,017
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 48,750 48,750 48,750
4. Cổ phiếu quỹ -61,162 -61,162 -61,162 -61,162 -61,162
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 749,270 749,270 749,270 749,270 749,270
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,523 7,523 7,523 7,523 7,523
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,866 78,253 406,872 595,591 866,237
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 93,853 93,592 94,707 93,405 92,876
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 39,306 57,334 56,616 54,041 15,686
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,047,540 6,946,047 6,779,528 7,473,979 7,844,263