単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 519,512 520,651 492,172 539,699 481,333
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,538 7,543 18,632 80,757 14,700
1. Tiền 6,538 7,543 18,632 70,757 14,700
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 10,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 190,000 180,000 183,225 157,312 163,763
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 190,000 180,000 183,225 157,312 163,763
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 282,018 292,858 244,773 258,310 258,393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 40,645 41,039 40,990 38,567 35,705
2. Trả trước cho người bán 203,554 211,535 168,797 166,698 173,252
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 37,819 40,284 34,987 53,044 49,435
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 31,849 31,705 35,454 35,652 36,619
1. Hàng tồn kho 31,849 31,705 35,454 35,652 36,619
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,107 8,544 10,088 7,668 7,859
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,678 4,115 3,150 3,245 3,438
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,428 4,429 6,938 4,423 4,421
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 408,456 396,492 447,142 434,068 469,041
I. Các khoản phải thu dài hạn 905 905 905 905 905
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 905 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 905 905 0 905 905
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 384,956 374,637 427,305 415,678 404,527
1. Tài sản cố định hữu hình 377,226 366,952 419,665 408,033 396,928
- Nguyên giá 848,361 848,770 912,684 912,684 912,684
- Giá trị hao mòn lũy kế -471,135 -481,819 -493,020 -504,651 -515,756
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,730 7,685 7,640 7,644 7,599
- Nguyên giá 10,076 10,076 10,076 10,126 10,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,346 -2,391 -2,435 -2,481 -2,527
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,301 5,859 5,284 5,284 5,976
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,301 5,859 5,284 5,284 5,976
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 45,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 45,500
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16,294 15,092 13,647 12,200 12,133
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,294 15,092 13,647 12,200 12,133
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 927,969 917,143 939,314 973,766 950,374
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20,039 18,137 15,360 57,120 33,458
I. Nợ ngắn hạn 19,979 18,077 15,300 57,045 33,383
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,934 1,428 1,660 3,126 6,358
4. Người mua trả tiền trước 719 2,446 3,826 2,685 558
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,077 4,564 5,281 14,781 21,005
6. Phải trả người lao động 3,475 9,065 2,709 2,817 3,634
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,773 575 1,824 33,636 1,829
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 60 60 60 75 75
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 60 60 60 75 75
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 907,930 899,005 923,953 916,647 916,916
I. Vốn chủ sở hữu 907,930 899,005 923,953 916,647 916,916
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 664,977 664,977 664,977 664,977 664,977
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,470 11,470 11,470 11,470 11,470
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,825 6,825 6,825 6,825 6,825
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 222,658 213,733 238,681 231,374 231,643
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 165,815 165,815 213,733 180,484 180,484
- LNST chưa phân phối kỳ này 56,843 47,918 24,948 50,890 51,159
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 927,969 917,143 939,314 973,766 950,374