|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
105.137
|
88.130
|
103.156
|
103.824
|
108.012
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.355
|
12.960
|
21.504
|
24.039
|
15.922
|
|
1. Tiền
|
26.355
|
9.960
|
15.504
|
9.039
|
6.922
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
3.000
|
6.000
|
15.000
|
9.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77.282
|
73.505
|
80.627
|
78.553
|
90.801
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.883
|
412
|
17.981
|
24.702
|
24.905
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
213
|
328
|
230
|
230
|
596
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
60.000
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
2.415
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
66.000
|
66.000
|
0
|
50.000
|
60.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.186
|
6.765
|
0
|
3.622
|
5.299
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.222
|
1.450
|
984
|
984
|
1.077
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.231
|
1.459
|
992
|
992
|
1.086
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
278
|
216
|
43
|
248
|
212
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
278
|
184
|
0
|
205
|
212
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
32
|
43
|
43
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
324.907
|
324.044
|
313.182
|
316.708
|
300.341
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
5.010
|
10
|
10.010
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
5.000
|
0
|
10.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
323.920
|
317.754
|
311.554
|
305.354
|
299.153
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
323.920
|
317.754
|
311.554
|
305.354
|
299.153
|
|
- Nguyên giá
|
598.443
|
598.477
|
598.477
|
598.477
|
598.477
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-274.523
|
-280.723
|
-286.923
|
-293.123
|
-299.323
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
976
|
1.280
|
1.618
|
1.344
|
1.178
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
976
|
1.280
|
1.618
|
1.344
|
1.178
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
430.044
|
412.174
|
416.338
|
420.532
|
408.353
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
189.615
|
178.919
|
180.333
|
177.761
|
165.797
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.525
|
1.829
|
33.243
|
7.171
|
12.597
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
28.500
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
93
|
62
|
936
|
963
|
7
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.387
|
451
|
1.709
|
4.132
|
10.250
|
|
6. Phải trả người lao động
|
453
|
1
|
273
|
275
|
268
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
147
|
139
|
152
|
132
|
436
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.444
|
1.177
|
1.674
|
1.669
|
1.636
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
184.090
|
177.090
|
147.090
|
170.590
|
153.200
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
90
|
90
|
0
|
90
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
90
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
184.000
|
177.000
|
147.000
|
170.500
|
153.200
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
240.429
|
233.255
|
236.005
|
242.770
|
242.557
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
240.429
|
233.255
|
236.005
|
242.770
|
242.557
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
203.528
|
203.528
|
203.528
|
203.528
|
203.528
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.841
|
23.841
|
25.876
|
25.876
|
25.876
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
51
|
51
|
51
|
51
|
51
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.009
|
5.834
|
6.549
|
13.315
|
13.101
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
13.009
|
10.176
|
10.176
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.009
|
-7.174
|
-3.627
|
3.138
|
13.101
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
430.044
|
412.174
|
416.338
|
420.532
|
408.353
|