単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 103,824 108,012 81,865 92,217 106,997
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,039 15,922 17,387 15,709 16,638
1. Tiền 9,039 6,922 12,387 8,686 10,124
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 9,000 5,000 7,023 6,513
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 50,000 61,835 62,598
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 50,000 61,835 62,598
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,553 90,801 13,164 13,107 26,271
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24,702 24,905 3,061 10,841 24,984
2. Trả trước cho người bán 230 596 3,381 1,430 350
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 50,000 60,000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,622 5,299 6,721 837 938
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 984 1,077 1,077 1,378 1,378
1. Hàng tồn kho 992 1,086 1,086 1,387 1,387
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9 -9 -9 -9 -9
V. Tài sản ngắn hạn khác 248 212 237 188 111
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 205 212 212 162 95
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 43 0 25 25 16
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 316,708 300,341 303,912 290,530 286,457
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,010 10 10 10 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 10,000 0 10 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10 10 0 10 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 305,354 299,153 292,953 287,873 281,909
1. Tài sản cố định hữu hình 305,354 299,153 292,953 287,604 281,653
- Nguyên giá 598,477 598,477 598,477 599,331 599,331
- Giá trị hao mòn lũy kế -293,123 -299,323 -305,524 -311,727 -317,678
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 269 255
- Nguyên giá 0 0 0 274 274
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -5 -18
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 2,240
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 2,240
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 10,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 10,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,344 1,178 949 2,647 2,309
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,344 1,178 949 2,647 2,309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 420,532 408,353 385,777 382,747 393,454
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 177,761 165,797 149,566 147,888 146,154
I. Nợ ngắn hạn 7,171 12,597 4,366 31,688 29,954
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 27,000 18,780
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 963 7 295 1,040 2,292
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,132 10,250 760 638 5,463
6. Phải trả người lao động 275 268 271 0 294
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 132 436 418 430 526
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,669 1,636 2,624 2,580 2,599
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 170,590 153,200 145,200 116,200 116,200
1. Phải trả người bán dài hạn 90 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 170,500 153,200 145,200 116,200 116,200
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 242,770 242,557 236,211 234,858 247,300
I. Vốn chủ sở hữu 242,770 242,557 236,211 234,858 247,300
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 203,528 203,528 203,528 203,528 203,528
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 25,876 25,876 25,876 25,876 25,876
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 51 51 51 51 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,315 13,101 6,755 5,403 17,896
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,176 0 11,813 11,813 11,813
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,138 13,101 -5,058 -6,410 6,083
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 420,532 408,353 385,777 382,747 393,454