|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28.958
|
27.225
|
5.479
|
10.275
|
24.301
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
28.958
|
27.225
|
5.479
|
10.275
|
24.301
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7.569
|
8.614
|
8.117
|
9.657
|
8.204
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21.389
|
18.610
|
-2.639
|
618
|
16.097
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.662
|
1.642
|
1.593
|
1.627
|
1.624
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.602
|
3.061
|
3.008
|
3.194
|
3.105
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.602
|
3.061
|
3.008
|
3.194
|
3.105
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
1.004
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
540
|
679
|
|
403
|
603
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18.909
|
16.512
|
-5.058
|
-1.352
|
14.014
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
4.224
|
115
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.224
|
-115
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14.685
|
16.397
|
-5.058
|
-1.352
|
14.014
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.920
|
6.435
|
|
|
1.521
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.920
|
6.435
|
0
|
|
1.521
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.766
|
9.963
|
-5.058
|
-1.352
|
12.493
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.766
|
9.963
|
-5.058
|
-1.352
|
12.493
|