Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,394 28,958 27,225 5,479 10,275
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 16,394 28,958 27,225 5,479 10,275
4. Giá vốn hàng bán 10,542 7,569 8,614 8,117 9,657
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,852 21,389 18,610 -2,639 618
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,884 1,662 1,642 1,593 1,627
7. Chi phí tài chính 3,644 3,602 3,061 3,008 3,194
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,644 3,602 3,061 3,008 3,194
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 1,004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 545 540 679 403
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,547 18,909 16,512 -5,058 -1,352
12. Thu nhập khác 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 4,224 115 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -4,224 -115 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,547 14,685 16,397 -5,058 -1,352
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 7,920 6,435
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 7,920 6,435 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,547 6,766 9,963 -5,058 -1,352
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,547 6,766 9,963 -5,058 -1,352