|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
470,054
|
502,980
|
453,809
|
466,817
|
334,145
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,539
|
2,698
|
5,965
|
2,733
|
809
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
467,515
|
500,282
|
447,844
|
464,084
|
333,336
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
405,091
|
424,693
|
379,023
|
398,165
|
289,148
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62,423
|
75,589
|
68,821
|
65,919
|
44,188
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,821
|
3,602
|
6,260
|
4,775
|
1,035
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,004
|
1,287
|
2,545
|
1,262
|
335
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
542
|
572
|
1,065
|
804
|
31
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,813
|
41,722
|
36,121
|
38,600
|
26,879
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,908
|
20,662
|
23,933
|
18,974
|
13,776
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,520
|
15,519
|
12,483
|
11,857
|
4,234
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,374
|
1,547
|
2,885
|
2,222
|
669
|
|
13. Chi phí khác
|
1,442
|
1,835
|
2,114
|
1,418
|
242
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-68
|
-288
|
771
|
804
|
427
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,452
|
15,231
|
13,254
|
12,661
|
4,661
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,890
|
3,433
|
3,688
|
3,341
|
1,186
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,890
|
3,433
|
3,688
|
3,341
|
1,186
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,562
|
11,797
|
9,566
|
9,320
|
3,475
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,562
|
11,797
|
9,566
|
9,320
|
3,475
|