単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,639 6,800 4,974 5,397 1,591
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,639 6,800 4,974 5,397 1,591
4. Giá vốn hàng bán 6,173 5,310 3,637 5,558 478
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,466 1,490 1,337 -161 1,114
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 2 3 2,408 4,107
7. Chi phí tài chính 515 606 403 3,601 2,628
-Trong đó: Chi phí lãi vay 403 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 440 414 297 244 597
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 889 628 6,598 6,645 517
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -377 -156 -5,959 -8,244 1,478
12. Thu nhập khác 0 1,197 90,297 759 61,283
13. Chi phí khác 564 532 28,034 1,122 5,653
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -564 665 62,263 -363 55,630
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -940 508 56,304 -8,607 57,109
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 778 10,867 1,530 11,394
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 778 10,867 1,530 11,394
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,718 508 45,437 -10,137 45,714
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,718 508 45,437 -10,137 45,714