Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,294 7,639 6,800 4,974 5,397
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 24 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 39,269 7,639 6,800 4,974 5,397
4. Giá vốn hàng bán 32,258 6,173 5,310 3,637 5,558
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,012 1,466 1,490 1,337 -161
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22 2 2 3 2,408
7. Chi phí tài chính 576 515 606 403 3,601
-Trong đó: Chi phí lãi vay 450 403
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 526 440 414 297 244
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 956 889 628 6,598 6,645
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,976 -377 -156 -5,959 -8,244
12. Thu nhập khác 10 0 1,197 90,297 759
13. Chi phí khác 1,234 564 532 28,034 1,122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,224 -564 665 62,263 -363
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,753 -940 508 56,304 -8,607
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 285 778 10,867 1,530
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 285 778 10,867 1,530
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,468 -1,718 508 45,437 -10,137
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,468 -1,718 508 45,437 -10,137