単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,974 5,397 1,591 1,709 2,483
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,974 5,397 1,591 1,709 2,483
4. Giá vốn hàng bán 3,637 5,558 478 408 477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,337 -161 1,114 1,301 2,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 2,408 4,107 442 286
7. Chi phí tài chính 403 3,601 2,628 1,235 903
-Trong đó: Chi phí lãi vay 403 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 297 244 597 1,253 291
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,598 6,645 517 674 724
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5,959 -8,244 1,478 -1,419 374
12. Thu nhập khác 90,297 759 61,283 102 11
13. Chi phí khác 28,034 1,122 5,653 251 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 62,263 -363 55,630 -149 9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 56,304 -8,607 57,109 -1,569 384
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,867 1,530 11,394
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,867 1,530 11,394 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 45,437 -10,137 45,714 -1,569 384
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 45,437 -10,137 45,714 -1,569 384