|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,974
|
5,397
|
1,591
|
1,709
|
2,483
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,974
|
5,397
|
1,591
|
1,709
|
2,483
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,637
|
5,558
|
478
|
408
|
477
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,337
|
-161
|
1,114
|
1,301
|
2,006
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
2,408
|
4,107
|
442
|
286
|
|
7. Chi phí tài chính
|
403
|
3,601
|
2,628
|
1,235
|
903
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
403
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
297
|
244
|
597
|
1,253
|
291
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,598
|
6,645
|
517
|
674
|
724
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5,959
|
-8,244
|
1,478
|
-1,419
|
374
|
|
12. Thu nhập khác
|
90,297
|
759
|
61,283
|
102
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
28,034
|
1,122
|
5,653
|
251
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
62,263
|
-363
|
55,630
|
-149
|
9
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56,304
|
-8,607
|
57,109
|
-1,569
|
384
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,867
|
1,530
|
11,394
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,867
|
1,530
|
11,394
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
45,437
|
-10,137
|
45,714
|
-1,569
|
384
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
45,437
|
-10,137
|
45,714
|
-1,569
|
384
|