単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,974 5,397 1,591 1,709 2,483
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,974 5,397 1,591 1,709 2,483
Giá vốn hàng bán 3,637 5,558 478 408 477
Lợi nhuận gộp 1,337 -161 1,114 1,301 2,006
Doanh thu hoạt động tài chính 3 2,408 4,107 442 286
Chi phí tài chính 403 3,601 2,628 1,235 903
Trong đó: Chi phí lãi vay 403 0
Chi phí bán hàng 297 244 597 1,253 291
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,598 6,645 517 674 724
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,959 -8,244 1,478 -1,419 374
Thu nhập khác 90,297 759 61,283 102 11
Chi phí khác 28,034 1,122 5,653 251 2
Lợi nhuận khác 62,263 -363 55,630 -149 9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,304 -8,607 57,109 -1,569 384
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,867 1,530 11,394
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 10,867 1,530 11,394 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45,437 -10,137 45,714 -1,569 384
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45,437 -10,137 45,714 -1,569 384
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0