|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,639
|
6,800
|
4,974
|
5,397
|
1,591
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
7,639
|
6,800
|
4,974
|
5,397
|
1,591
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,173
|
5,310
|
3,637
|
5,558
|
478
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,466
|
1,490
|
1,337
|
-161
|
1,114
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
2
|
3
|
2,408
|
4,107
|
|
Chi phí tài chính
|
515
|
606
|
403
|
3,601
|
2,628
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
403
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
440
|
414
|
297
|
244
|
597
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
889
|
628
|
6,598
|
6,645
|
517
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-377
|
-156
|
-5,959
|
-8,244
|
1,478
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
1,197
|
90,297
|
759
|
61,283
|
|
Chi phí khác
|
564
|
532
|
28,034
|
1,122
|
5,653
|
|
Lợi nhuận khác
|
-564
|
665
|
62,263
|
-363
|
55,630
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-940
|
508
|
56,304
|
-8,607
|
57,109
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
778
|
|
10,867
|
1,530
|
11,394
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
778
|
|
10,867
|
1,530
|
11,394
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,718
|
508
|
45,437
|
-10,137
|
45,714
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,718
|
508
|
45,437
|
-10,137
|
45,714
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|