単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 82,863 74,851 78,505 63,252 117,979
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,773 5,422 3,557 14,335 77,975
1. Tiền 3,773 5,422 3,557 14,335 77,975
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 264 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 1,480 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,216 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,371 63,545 56,159 39,302 35,653
1. Phải thu khách hàng 39,567 52,161 28,449 21,921 21,912
2. Trả trước cho người bán 14,894 11,505 12,095 3,162 11,633
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,122 1,166 2,113 1,947 603
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,212 -1,287 -1,899 -2,728 -8,501
IV. Tổng hàng tồn kho 22,192 5,701 17,530 8,509 4,269
1. Hàng tồn kho 22,670 6,179 18,781 18,525 8,641
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -478 -478 -1,250 -10,016 -4,371
V. Tài sản ngắn hạn khác 262 183 1,258 1,107 81
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 158 183 108 159 81
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1,151 948 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 104 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,045 42,148 41,271 39,946 23,947
I. Các khoản phải thu dài hạn 401 380 372 279 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 401 380 372 279 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,158 41,265 40,464 39,346 23,697
1. Tài sản cố định hữu hình 37,381 36,768 36,247 35,690 20,294
- Nguyên giá 69,387 69,387 69,478 67,978 36,386
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,006 -32,618 -33,231 -32,288 -16,092
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,265 1,012 759 225 0
- Nguyên giá 3,985 3,985 3,985 1,776 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,720 -2,973 -3,226 -1,550 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,512 3,485 3,458 3,431 3,403
- Nguyên giá 6,258 6,258 6,258 6,258 6,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,745 -2,773 -2,800 -2,827 -2,854
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 486 456 390 321 250
1. Chi phí trả trước dài hạn 486 456 390 321 250
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 125,907 116,998 119,776 103,198 141,926
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 59,841 47,302 52,134 44,529 81,166
I. Nợ ngắn hạn 49,104 37,059 43,018 39,487 76,437
1. Vay và nợ ngắn 30,519 20,637 26,063 22,771 9,208
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,294 7,624 8,034 7,644 6,050
4. Người mua trả tiền trước 2,769 1,387 2,675 2,931 52,705
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,563 3,637 2,438 201 2,460
6. Phải trả người lao động 237 216 219 224 158
7. Chi phí phải trả 162 31 0 22 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,776 1,749 1,812 3,916 4,080
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,737 10,242 9,116 5,041 4,729
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 9,162 8,980 8,167 4,405 4,405
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 66,066 69,697 67,642 58,669 60,760
I. Vốn chủ sở hữu 66,066 69,697 67,642 58,669 60,760
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 54,674 54,674 54,674 54,674 65,607
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,816 3,816 3,816 3,816 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,929 6,929 6,929 6,929 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 646 4,277 2,222 -6,750 -4,848
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,785 1,779 1,778 1,778 1,776
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 125,907 116,998 119,776 103,198 141,926