単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 78,505 63,252 117,979 83,573 111,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,557 14,335 77,975 13,368 3,937
1. Tiền 3,557 14,335 77,975 13,368 3,937
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 44,967 85,907
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 44,967 69,907
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,159 39,302 35,653 18,149 21,130
1. Phải thu khách hàng 28,449 21,921 21,912 24,997 28,133
2. Trả trước cho người bán 12,095 3,162 11,633 431 281
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,113 1,947 603 1,224 1,129
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,899 -2,728 -8,501 -8,972 -8,413
IV. Tổng hàng tồn kho 17,530 8,509 4,269 0 0
1. Hàng tồn kho 18,781 18,525 8,641 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,250 -10,016 -4,371 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,258 1,107 81 7,089 892
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 108 159 81 184 69
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,151 948 0 905 822
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 6,000 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 41,271 39,946 23,947 71,931 67,802
I. Các khoản phải thu dài hạn 372 279 0 0 121
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 372 279 0 0 121
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40,464 39,346 23,697 64,992 30,985
1. Tài sản cố định hữu hình 36,247 35,690 20,294 31,816 30,637
- Nguyên giá 69,478 67,978 36,386 48,386 40,854
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,231 -32,288 -16,092 -16,570 -10,217
2. Tài sản cố định thuê tài chính 759 225 0 0 0
- Nguyên giá 3,985 1,776 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,226 -1,550 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,458 3,431 3,403 33,176 348
- Nguyên giá 6,258 6,258 6,258 36,058 1,144
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,800 -2,827 -2,854 -2,881 -796
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 6,750 6,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 6,750 6,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 390 321 250 188 146
1. Chi phí trả trước dài hạn 390 321 250 188 146
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 119,776 103,198 141,926 155,504 179,668
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,134 44,529 81,166 98,949 75,707
I. Nợ ngắn hạn 43,018 39,487 76,437 94,533 72,565
1. Vay và nợ ngắn 26,063 22,771 9,208 10,568 29,041
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,034 7,644 6,050 25,255 24,222
4. Người mua trả tiền trước 2,675 2,931 52,705 52,252 3,081
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,438 201 2,460 266 11,712
6. Phải trả người lao động 219 224 158 156 193
7. Chi phí phải trả 0 22 0 12 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,812 3,916 4,080 4,249 2,542
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,116 5,041 4,729 4,416 3,142
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 8,167 4,405 4,405 4,405 3,142
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 67,642 58,669 60,760 56,555 103,961
I. Vốn chủ sở hữu 67,642 58,669 60,760 56,555 103,961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 54,674 54,674 65,607 65,607 65,607
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,816 3,816 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,929 6,929 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,222 -6,750 -4,848 -9,052 38,353
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,778 1,778 1,776 1,776 1,774
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 119,776 103,198 141,926 155,504 179,668