Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106.610 137.092 102.922 94.819 132.182
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.127 39.466 45.679 19.118 63.378
1. Tiền 1.744 4.568 23.179 1.818 49.378
2. Các khoản tương đương tiền 35.383 34.898 22.500 17.300 14.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 55.130 12.130
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 55.130 12.130
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69.071 97.191 56.802 20.460 56.175
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49.477 75.831 21.369 17.932 52.629
2. Trả trước cho người bán 2.830 153 101 80 80
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 15.000 15.000 29.830 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.765 6.208 5.501 2.447 3.465
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 79 202 308 79 132
1. Hàng tồn kho 79 202 308 79 132
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 333 233 133 33 367
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 333 233 133 33 367
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 476.915 467.653 454.071 439.122 426.237
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 465.889 452.216 438.576 425.040 411.476
1. Tài sản cố định hữu hình 465.889 452.216 438.576 425.040 411.476
- Nguyên giá 1.159.782 1.159.782 1.159.782 1.159.808 1.159.888
- Giá trị hao mòn lũy kế -693.893 -707.566 -721.206 -734.768 -748.412
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.250 1.250 1.250 1.250 1.250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.000 4.000 4.000 4.000 4.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.750 -2.750 -2.750 -2.750 -2.750
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.776 14.187 14.246 12.832 13.511
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.776 14.187 14.246 12.832 13.511
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 583.525 604.745 556.993 533.941 558.419
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 452.986 436.251 378.912 362.090 363.918
I. Nợ ngắn hạn 441.270 335.454 292.590 281.768 290.548
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 167.191 63.632 63.132 63.132 62.632
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.864 3.009 2.257 2.998 2.696
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.272 10.774 4.615 1.196 9.162
6. Phải trả người lao động 1.271 1.434 1.786 1.227 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 251.617 247.065 212.518 205.562 206.331
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.903 1.903 1.903 1.427 1.903
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.153 7.636 6.379 6.226 7.824
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.715 100.798 86.322 80.322 73.371
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.250 1.250 1.250 1.250 1.250
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 89.558 75.558 69.558 63.558
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 10.465 9.989 9.514 9.514 8.562
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 130.539 168.494 178.081 171.850 194.501
I. Vốn chủ sở hữu 130.539 168.494 178.081 171.850 194.501
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 207.460 207.460 207.460 207.460 207.460
2. Thặng dư vốn cổ phần -451 -451 -451 -451 -451
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.513 -1.513 -1.513 -1.513 -1.513
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -74.957 -37.003 -27.415 -33.646 -10.995
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -86.852 -86.852 -86.852 -27.481 -27.481
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.895 49.849 59.437 -6.165 16.486
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 583.525 604.745 556.993 533.941 558.419