|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
106.610
|
137.092
|
102.922
|
94.819
|
132.182
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37.127
|
39.466
|
45.679
|
19.118
|
63.378
|
|
1. Tiền
|
1.744
|
4.568
|
23.179
|
1.818
|
49.378
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35.383
|
34.898
|
22.500
|
17.300
|
14.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
55.130
|
12.130
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
55.130
|
12.130
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69.071
|
97.191
|
56.802
|
20.460
|
56.175
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
49.477
|
75.831
|
21.369
|
17.932
|
52.629
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.830
|
153
|
101
|
80
|
80
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
15.000
|
15.000
|
29.830
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.765
|
6.208
|
5.501
|
2.447
|
3.465
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
79
|
202
|
308
|
79
|
132
|
|
1. Hàng tồn kho
|
79
|
202
|
308
|
79
|
132
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
333
|
233
|
133
|
33
|
367
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
333
|
233
|
133
|
33
|
367
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
476.915
|
467.653
|
454.071
|
439.122
|
426.237
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
465.889
|
452.216
|
438.576
|
425.040
|
411.476
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
465.889
|
452.216
|
438.576
|
425.040
|
411.476
|
|
- Nguyên giá
|
1.159.782
|
1.159.782
|
1.159.782
|
1.159.808
|
1.159.888
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-693.893
|
-707.566
|
-721.206
|
-734.768
|
-748.412
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.250
|
1.250
|
1.250
|
1.250
|
1.250
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.750
|
-2.750
|
-2.750
|
-2.750
|
-2.750
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.776
|
14.187
|
14.246
|
12.832
|
13.511
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.776
|
14.187
|
14.246
|
12.832
|
13.511
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
583.525
|
604.745
|
556.993
|
533.941
|
558.419
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
452.986
|
436.251
|
378.912
|
362.090
|
363.918
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
441.270
|
335.454
|
292.590
|
281.768
|
290.548
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
167.191
|
63.632
|
63.132
|
63.132
|
62.632
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.864
|
3.009
|
2.257
|
2.998
|
2.696
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.272
|
10.774
|
4.615
|
1.196
|
9.162
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.271
|
1.434
|
1.786
|
1.227
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
251.617
|
247.065
|
212.518
|
205.562
|
206.331
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.903
|
1.903
|
1.903
|
1.427
|
1.903
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.153
|
7.636
|
6.379
|
6.226
|
7.824
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11.715
|
100.798
|
86.322
|
80.322
|
73.371
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.250
|
1.250
|
1.250
|
1.250
|
1.250
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
89.558
|
75.558
|
69.558
|
63.558
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
10.465
|
9.989
|
9.514
|
9.514
|
8.562
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
130.539
|
168.494
|
178.081
|
171.850
|
194.501
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
130.539
|
168.494
|
178.081
|
171.850
|
194.501
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
207.460
|
207.460
|
207.460
|
207.460
|
207.460
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-451
|
-451
|
-451
|
-451
|
-451
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.513
|
-1.513
|
-1.513
|
-1.513
|
-1.513
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-74.957
|
-37.003
|
-27.415
|
-33.646
|
-10.995
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-86.852
|
-86.852
|
-86.852
|
-27.481
|
-27.481
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.895
|
49.849
|
59.437
|
-6.165
|
16.486
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
583.525
|
604.745
|
556.993
|
533.941
|
558.419
|