|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
181.574
|
195.982
|
151.133
|
178.427
|
174.415
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
181.574
|
195.982
|
151.133
|
178.427
|
174.415
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
91.173
|
95.351
|
90.207
|
93.068
|
92.435
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
90.401
|
100.631
|
60.926
|
85.359
|
81.980
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.317
|
1.153
|
5.110
|
2.225
|
1.555
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36.678
|
38.412
|
34.074
|
24.695
|
15.385
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36.678
|
36.343
|
34.060
|
24.695
|
15.385
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.454
|
6.853
|
5.573
|
5.868
|
5.153
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47.587
|
56.520
|
26.390
|
57.021
|
62.998
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
724
|
3.830
|
306
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
7.548
|
1.137
|
201
|
66
|
102
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7.548
|
-413
|
3.629
|
239
|
-102
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
40.039
|
56.107
|
30.019
|
57.261
|
62.896
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.207
|
4.162
|
2.422
|
3.296
|
3.459
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.207
|
4.162
|
2.422
|
3.296
|
3.459
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36.832
|
51.945
|
27.597
|
53.965
|
59.437
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36.832
|
51.945
|
27.597
|
53.965
|
59.437
|