TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
342,096
|
505,531
|
525,346
|
439,844
|
488,204
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,691
|
4,688
|
1,870
|
3,688
|
52,096
|
1. Tiền
|
2,691
|
4,688
|
1,870
|
3,688
|
1,754
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50,342
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
168,542
|
201,648
|
132,837
|
149,904
|
153,381
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34,669
|
78,779
|
56,684
|
81,128
|
53,241
|
2. Trả trước cho người bán
|
53,471
|
870
|
7,592
|
7,373
|
7,124
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
80,401
|
121,999
|
68,560
|
61,403
|
93,016
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
152,693
|
288,770
|
342,356
|
233,308
|
254,318
|
1. Hàng tồn kho
|
152,693
|
288,770
|
384,835
|
237,573
|
259,456
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-42,480
|
-4,265
|
-5,138
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,171
|
10,426
|
48,284
|
52,943
|
12,409
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,740
|
0
|
1,733
|
1,588
|
2,735
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,316
|
10,426
|
45,358
|
49,450
|
7,941
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
114
|
0
|
1,194
|
1,905
|
1,733
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
241,042
|
444,867
|
422,605
|
437,852
|
427,659
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
5,099
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
5,099
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
38,259
|
444,795
|
413,829
|
434,555
|
416,810
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
38,259
|
444,498
|
413,592
|
434,379
|
416,693
|
- Nguyên giá
|
439,170
|
880,539
|
886,453
|
927,986
|
922,536
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-400,910
|
-436,041
|
-472,861
|
-493,608
|
-505,842
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
298
|
237
|
177
|
116
|
- Nguyên giá
|
216
|
549
|
549
|
549
|
549
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-216
|
-251
|
-312
|
-372
|
-433
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
199,776
|
0
|
0
|
0
|
5,671
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
199,776
|
0
|
0
|
0
|
5,671
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
1,075
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
-1,075
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,006
|
72
|
3,677
|
3,297
|
5,179
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
951
|
0
|
0
|
3,146
|
5,028
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,055
|
72
|
3,677
|
151
|
151
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
583,137
|
950,399
|
947,951
|
877,695
|
915,863
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
426,420
|
716,540
|
732,393
|
655,778
|
678,789
|
I. Nợ ngắn hạn
|
241,180
|
382,699
|
408,372
|
336,923
|
381,613
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
119,187
|
106,141
|
280,943
|
257,734
|
258,443
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
88,332
|
212,406
|
83,997
|
56,196
|
86,764
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,491
|
873
|
875
|
675
|
6,202
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
169
|
7,469
|
434
|
3,813
|
651
|
6. Phải trả người lao động
|
10,880
|
25,271
|
22,647
|
5,317
|
17,556
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,507
|
3,647
|
2,924
|
1,071
|
3,315
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,840
|
18,031
|
1,827
|
2,382
|
3,320
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,774
|
8,862
|
14,726
|
9,735
|
5,361
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
185,241
|
333,841
|
324,020
|
318,855
|
297,176
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
162,315
|
189,941
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22,926
|
143,900
|
324,020
|
318,855
|
297,176
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
156,717
|
233,858
|
215,559
|
221,918
|
237,074
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
156,717
|
233,858
|
215,559
|
221,918
|
237,074
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
95,000
|
95,000
|
95,000
|
133,001
|
133,001
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
24,289
|
24,289
|
24,289
|
52,791
|
52,791
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
1
|
1
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30,197
|
31,024
|
68,452
|
68,452
|
68,452
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
9,500
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,231
|
83,545
|
18,318
|
-32,326
|
-17,170
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
8,689
|
7,283
|
-32,326
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,231
|
83,545
|
9,628
|
-39,609
|
15,156
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
583,137
|
950,399
|
947,951
|
877,695
|
915,863
|