|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
425.261
|
413.261
|
384.477
|
349.152
|
358.242
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.003
|
16.912
|
27.027
|
19.874
|
22.449
|
|
1. Tiền
|
6.753
|
16.912
|
27.027
|
19.874
|
22.449
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.250
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
5.250
|
5.250
|
5.250
|
6.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
5.250
|
5.250
|
5.250
|
6.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
138.885
|
137.165
|
109.766
|
94.637
|
93.959
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
151.946
|
150.426
|
120.534
|
105.829
|
106.958
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.609
|
2.031
|
1.710
|
2.251
|
2.643
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.885
|
3.589
|
6.957
|
6.893
|
5.314
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.556
|
-18.880
|
-19.435
|
-20.337
|
-20.956
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
246.111
|
230.133
|
219.564
|
212.512
|
218.893
|
|
1. Hàng tồn kho
|
257.936
|
246.774
|
236.163
|
229.540
|
234.970
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11.825
|
-16.641
|
-16.599
|
-17.029
|
-16.077
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28.263
|
23.801
|
22.871
|
16.880
|
16.441
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.131
|
1.649
|
1.300
|
1.461
|
1.145
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26.354
|
21.086
|
20.812
|
14.659
|
14.492
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
778
|
1.066
|
760
|
760
|
804
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
56.504
|
57.470
|
57.070
|
54.941
|
56.636
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
870
|
666
|
556
|
283
|
500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
870
|
666
|
556
|
283
|
500
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27.698
|
26.749
|
25.728
|
24.773
|
26.419
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21.909
|
21.070
|
20.158
|
20.272
|
21.953
|
|
- Nguyên giá
|
152.695
|
149.937
|
147.751
|
150.357
|
151.652
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-130.785
|
-128.867
|
-127.593
|
-130.086
|
-129.699
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.181
|
1.107
|
1.033
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.974
|
2.974
|
2.974
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.793
|
-1.867
|
-1.941
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.607
|
4.572
|
4.537
|
4.502
|
4.466
|
|
- Nguyên giá
|
9.261
|
9.261
|
9.261
|
9.261
|
9.111
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.654
|
-4.690
|
-4.725
|
-4.760
|
-4.645
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
179
|
145
|
114
|
82
|
48
|
|
- Nguyên giá
|
1.980
|
1.968
|
1.993
|
2.040
|
2.038
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.801
|
-1.823
|
-1.879
|
-1.958
|
-1.990
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.874
|
4.403
|
4.403
|
4.403
|
4.403
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.874
|
4.403
|
4.403
|
4.403
|
4.403
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.884
|
25.506
|
26.269
|
25.399
|
25.265
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.250
|
14.323
|
14.297
|
14.502
|
14.792
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
8.635
|
11.183
|
11.973
|
10.897
|
10.473
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
481.766
|
470.731
|
441.547
|
404.093
|
414.877
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
363.020
|
353.423
|
312.114
|
266.086
|
265.655
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
356.341
|
346.765
|
305.585
|
259.636
|
259.550
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
123.758
|
127.994
|
128.008
|
106.173
|
110.435
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
200.005
|
191.398
|
145.198
|
118.957
|
107.279
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
345
|
3.220
|
453
|
1.824
|
219
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.347
|
1.558
|
2.429
|
1.255
|
1.023
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.149
|
5.747
|
8.348
|
10.310
|
15.964
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.852
|
2.489
|
7.030
|
5.894
|
8.173
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
15
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.803
|
14.274
|
13.972
|
15.098
|
16.333
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
82
|
83
|
133
|
126
|
124
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.678
|
6.658
|
6.529
|
6.449
|
6.105
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.317
|
1.297
|
1.362
|
1.282
|
1.092
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
348
|
348
|
154
|
154
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5.013
|
5.013
|
5.013
|
5.013
|
5.013
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
118.746
|
117.308
|
129.433
|
138.007
|
149.222
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
118.746
|
117.308
|
129.433
|
138.007
|
149.222
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
105.300
|
105.300
|
105.300
|
105.300
|
105.300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
783
|
783
|
783
|
783
|
783
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
10.237
|
12.957
|
14.967
|
17.978
|
20.478
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
62.595
|
62.507
|
62.557
|
62.588
|
62.588
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-70.798
|
-74.241
|
-63.907
|
-58.710
|
-49.750
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-23.103
|
-70.980
|
-71.449
|
-71.117
|
-71.487
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-47.696
|
-3.261
|
7.542
|
12.407
|
21.737
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.629
|
10.002
|
9.733
|
10.068
|
9.823
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
481.766
|
470.731
|
441.547
|
404.093
|
414.877
|