|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
413,261
|
384,477
|
349,152
|
358,242
|
382,848
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,912
|
27,027
|
19,874
|
22,449
|
37,697
|
|
1. Tiền
|
16,912
|
27,027
|
19,874
|
22,449
|
37,697
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,250
|
5,250
|
5,250
|
6,500
|
3,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,250
|
5,250
|
5,250
|
6,500
|
3,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
137,165
|
109,766
|
94,637
|
93,959
|
117,325
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
150,426
|
120,534
|
105,829
|
106,958
|
132,497
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,031
|
1,710
|
2,251
|
2,643
|
2,800
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,589
|
6,957
|
6,893
|
5,314
|
3,010
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,880
|
-19,435
|
-20,337
|
-20,956
|
-20,982
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
230,133
|
219,564
|
212,512
|
218,893
|
206,906
|
|
1. Hàng tồn kho
|
246,774
|
236,163
|
229,540
|
234,970
|
226,786
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16,641
|
-16,599
|
-17,029
|
-16,077
|
-19,880
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23,801
|
22,871
|
16,880
|
16,441
|
17,919
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,649
|
1,300
|
1,461
|
1,145
|
1,273
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,086
|
20,812
|
14,659
|
14,492
|
15,001
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,066
|
760
|
760
|
804
|
1,645
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
57,470
|
57,070
|
54,941
|
56,636
|
54,432
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
666
|
556
|
283
|
500
|
437
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
666
|
556
|
283
|
500
|
437
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26,749
|
25,728
|
24,773
|
26,419
|
25,394
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,070
|
20,158
|
20,272
|
21,953
|
20,962
|
|
- Nguyên giá
|
149,937
|
147,751
|
150,357
|
151,652
|
151,739
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128,867
|
-127,593
|
-130,086
|
-129,699
|
-130,777
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1,107
|
1,033
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,974
|
2,974
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,867
|
-1,941
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,572
|
4,537
|
4,502
|
4,466
|
4,431
|
|
- Nguyên giá
|
9,261
|
9,261
|
9,261
|
9,111
|
9,111
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,690
|
-4,725
|
-4,760
|
-4,645
|
-4,680
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
145
|
114
|
82
|
48
|
14
|
|
- Nguyên giá
|
1,968
|
1,993
|
2,040
|
2,038
|
2,053
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,823
|
-1,879
|
-1,958
|
-1,990
|
-2,039
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,403
|
4,403
|
4,403
|
4,403
|
4,403
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,403
|
4,403
|
4,403
|
4,403
|
4,403
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25,506
|
26,269
|
25,399
|
25,265
|
24,184
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,323
|
14,297
|
14,502
|
14,792
|
14,524
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11,183
|
11,973
|
10,897
|
10,473
|
9,659
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
470,731
|
441,547
|
404,093
|
414,877
|
437,280
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
353,423
|
312,114
|
266,086
|
265,655
|
295,129
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
346,765
|
305,585
|
259,636
|
259,550
|
289,048
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
127,994
|
128,008
|
106,173
|
110,435
|
66,159
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
191,398
|
145,198
|
118,957
|
107,279
|
173,849
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,220
|
453
|
1,824
|
219
|
1,766
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,558
|
2,429
|
1,255
|
1,023
|
4,252
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,747
|
8,348
|
10,310
|
15,964
|
20,708
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,489
|
7,030
|
5,894
|
8,173
|
9,974
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
15
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14,274
|
13,972
|
15,098
|
16,333
|
12,207
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
83
|
133
|
126
|
124
|
133
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,658
|
6,529
|
6,449
|
6,105
|
6,081
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,297
|
1,362
|
1,282
|
1,092
|
1,068
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
348
|
154
|
154
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5,013
|
5,013
|
5,013
|
5,013
|
5,013
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
117,308
|
129,433
|
138,007
|
149,222
|
142,151
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
117,308
|
129,433
|
138,007
|
149,222
|
142,151
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
105,300
|
105,300
|
105,300
|
105,300
|
105,300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
783
|
783
|
783
|
783
|
783
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
12,957
|
14,967
|
17,978
|
20,478
|
11,301
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
62,507
|
62,557
|
62,588
|
62,588
|
62,557
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-74,241
|
-63,907
|
-58,710
|
-49,750
|
-47,842
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-70,980
|
-71,449
|
-71,117
|
-71,487
|
-55,185
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3,261
|
7,542
|
12,407
|
21,737
|
7,343
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10,002
|
9,733
|
10,068
|
9,823
|
10,051
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
470,731
|
441,547
|
404,093
|
414,877
|
437,280
|