|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
768,360
|
771,277
|
461,032
|
348,985
|
302,536
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
58,470
|
71,643
|
54,927
|
51,210
|
46,580
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
709,890
|
699,633
|
406,105
|
297,775
|
255,936
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
625,039
|
617,193
|
336,404
|
237,101
|
193,082
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
84,851
|
82,440
|
69,701
|
60,674
|
60,014
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
329
|
1,898
|
371
|
211
|
403
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,457
|
12,235
|
12,112
|
7,840
|
6,463
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,452
|
11,411
|
11,761
|
7,417
|
6,044
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,994
|
25,330
|
22,886
|
23,153
|
19,351
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,303
|
15,214
|
16,306
|
21,947
|
43,312
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,426
|
31,560
|
18,768
|
7,945
|
-251
|
|
12. Thu nhập khác
|
121
|
322
|
399
|
435
|
361
|
|
13. Chi phí khác
|
336
|
437
|
2,712
|
33
|
1,172
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-215
|
-115
|
-2,313
|
402
|
911
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,211
|
31,445
|
16,455
|
8,347
|
-60
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,140
|
6,856
|
6,134
|
2,044
|
1,444
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,889
|
-33
|
40
|
-2
|
493
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,028
|
6,823
|
6,174
|
2,042
|
1,937
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,183
|
24,623
|
10,281
|
6,305
|
1,097
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,183
|
24,623
|
10,281
|
6,305
|
|