TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.590
|
3.371
|
2.340
|
2.984
|
3.608
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.795
|
2.295
|
1.819
|
798
|
1.671
|
1. Tiền
|
306
|
106
|
120
|
146
|
64
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.489
|
2.189
|
1.699
|
651
|
1.607
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.700
|
1.300
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.700
|
1.300
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2
|
16
|
2
|
2
|
140
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2
|
16
|
2
|
2
|
40
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
910
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
910
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
882
|
1.060
|
519
|
484
|
496
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
78
|
4
|
0
|
5
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
398
|
497
|
31
|
0
|
7
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
484
|
484
|
484
|
484
|
484
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
772.798
|
773.874
|
741.183
|
701.983
|
623.937
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
55.900
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
23.969
|
23.350
|
2.735
|
2.116
|
1.496
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23.969
|
23.350
|
2.735
|
2.116
|
1.496
|
- Nguyên giá
|
222.276
|
222.276
|
9.472
|
9.472
|
9.288
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-198.308
|
-198.927
|
-6.737
|
-7.357
|
-7.791
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
74
|
74
|
74
|
74
|
74
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74
|
-74
|
-74
|
-74
|
-74
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.334
|
8.334
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.334
|
8.334
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
672.449
|
673.388
|
671.874
|
633.693
|
556.973
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
648.950
|
648.950
|
648.950
|
648.950
|
648.950
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
65.800
|
65.800
|
65.800
|
65.800
|
65.800
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-42.301
|
-41.362
|
-42.876
|
-81.057
|
-157.777
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.146
|
12.902
|
10.674
|
10.274
|
9.568
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.568
|
11.324
|
10.674
|
10.274
|
9.568
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.578
|
1.578
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
777.388
|
777.245
|
743.523
|
704.967
|
627.545
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
33.394
|
34.596
|
26.790
|
26.805
|
26.401
|
I. Nợ ngắn hạn
|
33.394
|
34.596
|
26.790
|
7.189
|
1.388
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20.500
|
20.500
|
20.000
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
133
|
877
|
143
|
702
|
858
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.480
|
6.630
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
91
|
0
|
47
|
75
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
3
|
7
|
19
|
14
|
14
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
291
|
580
|
567
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
105
|
116
|
504
|
516
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.895
|
5.896
|
5.899
|
5.894
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
19.616
|
25.014
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6.087
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
19.000
|
18.700
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
616
|
227
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
743.994
|
742.650
|
716.733
|
678.162
|
601.144
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
743.994
|
742.650
|
716.733
|
678.162
|
601.144
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-209.431
|
-209.431
|
-209.431
|
-209.431
|
-209.431
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-151.575
|
-152.919
|
-178.836
|
-217.408
|
-294.425
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-127.071
|
-151.575
|
-152.919
|
-178.836
|
-217.408
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-24.504
|
-1.344
|
-25.916
|
-38.572
|
-77.018
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
777.388
|
777.245
|
743.523
|
704.967
|
627.545
|