Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 930.440 1.185.608 1.626.174 1.076.682 1.229.522
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 930.440 1.185.608 1.626.174 1.076.682 1.229.522
4. Giá vốn hàng bán 840.083 1.202.074 1.519.746 1.005.492 1.190.688
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 90.357 -16.466 106.429 71.190 38.834
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12.700 104.902 14.579 7.478 194.346
7. Chi phí tài chính 36.762 49.077 52.622 30.637 59.776
-Trong đó: Chi phí lãi vay 35.872 38.271 43.218 30.656 22.845
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 16.785 0 0 0 -9.323
9. Chi phí bán hàng 3.576 3.998 1.809 1.218 1.605
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44.153 157.283 65.655 51.275 126.181
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35.350 -121.922 921 -4.462 36.295
12. Thu nhập khác 4.071 3.210 6.106 14.390 27.465
13. Chi phí khác 3.087 8.201 2.157 2.865 29.412
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 984 -4.992 3.950 11.525 -1.947
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36.334 -126.914 4.871 7.063 34.348
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.980 14.339 3.245 7.222 9.788
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2.176 97 -848 -1.787 2.383
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.803 14.437 2.397 5.436 12.171
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 32.531 -141.351 2.475 1.627 22.177
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.736 540 1.037 451 4.543
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27.795 -141.891 1.438 1.176 17.633