|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
930,440
|
1,185,608
|
1,626,174
|
1,076,682
|
1,229,522
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
930,440
|
1,185,608
|
1,626,174
|
1,076,682
|
1,229,522
|
|
Giá vốn hàng bán
|
840,083
|
1,202,074
|
1,519,746
|
1,005,492
|
1,190,688
|
|
Lợi nhuận gộp
|
90,357
|
-16,466
|
106,429
|
71,190
|
38,834
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,700
|
104,902
|
14,579
|
7,478
|
194,346
|
|
Chi phí tài chính
|
36,762
|
49,077
|
52,622
|
30,637
|
59,776
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
35,872
|
38,271
|
43,218
|
30,656
|
22,845
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,576
|
3,998
|
1,809
|
1,218
|
1,605
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,153
|
157,283
|
65,655
|
51,275
|
126,181
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,350
|
-121,922
|
921
|
-4,462
|
36,295
|
|
Thu nhập khác
|
4,071
|
3,210
|
6,106
|
14,390
|
27,465
|
|
Chi phí khác
|
3,087
|
8,201
|
2,157
|
2,865
|
29,412
|
|
Lợi nhuận khác
|
984
|
-4,992
|
3,950
|
11,525
|
-1,947
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
16,785
|
0
|
0
|
0
|
-9,323
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,334
|
-126,914
|
4,871
|
7,063
|
34,348
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,980
|
14,339
|
3,245
|
7,222
|
9,788
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,176
|
97
|
-848
|
-1,787
|
2,383
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,803
|
14,437
|
2,397
|
5,436
|
12,171
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
32,531
|
-141,351
|
2,475
|
1,627
|
22,177
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,736
|
540
|
1,037
|
451
|
4,543
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,795
|
-141,891
|
1,438
|
1,176
|
17,633
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|