単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 148,575 246,332 297,642 499,162 180,708
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 148,575 246,332 297,642 499,162 180,708
Giá vốn hàng bán 184,348 246,063 272,291 453,274 159,112
Lợi nhuận gộp -35,773 268 25,350 45,888 21,596
Doanh thu hoạt động tài chính 152,510 14,188 1,086 1,134 2,667
Chi phí tài chính 9,935 11,594 12,695 15,569 11,772
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,922 7,543 9,182 12,105 11,743
Chi phí bán hàng 162 260 615 569 1,392
Chi phí quản lý doanh nghiệp 67,403 9,875 11,954 21,465 9,660
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,237 -7,273 982 -760 2,628
Thu nhập khác 756 1,646 938 24,126 522
Chi phí khác 26,490 1,144 800 929 104
Lợi nhuận khác -25,734 503 138 23,198 418
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -190 -10,180 1,187
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,503 -6,770 1,120 22,437 3,046
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,885 67 1,021 4,818 1,809
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 341 -731 -818 1,905 -1,122
Chi phí thuế TNDN 4,225 -664 203 6,723 686
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,278 -6,105 917 15,715 2,359
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 666 419 733 2,282 66
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,613 -6,525 184 13,433 2,294
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)