単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 297,642 499,162 180,708 471,055 409,247
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 297,642 499,162 180,708 471,055 409,247
Giá vốn hàng bán 272,291 453,274 159,112 467,488 384,304
Lợi nhuận gộp 25,350 45,888 21,596 3,567 24,943
Doanh thu hoạt động tài chính 1,086 1,134 2,667 126,240 2,461
Chi phí tài chính 12,695 15,569 11,772 24,317 13,703
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,182 12,105 11,743 13,525 13,697
Chi phí bán hàng 615 569 1,392 2,572 2,272
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,954 21,465 9,660 79,430 7,895
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 982 -760 2,628 31,624 3,534
Thu nhập khác 938 24,126 522 4,460 1,353
Chi phí khác 800 929 104 8,202 690
Lợi nhuận khác 138 23,198 418 -3,743 663
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -190 -10,180 1,187 8,136
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,120 22,437 3,046 27,882 4,197
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,021 4,818 1,809 8,273 2,064
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -818 1,905 -1,122 11,219 -1,261
Chi phí thuế TNDN 203 6,723 686 19,492 803
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 917 15,715 2,359 8,390 3,394
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 733 2,282 66 488 100
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 184 13,433 2,294 7,901 3,294
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)