|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
385,116
|
148,575
|
246,332
|
297,642
|
499,162
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
385,116
|
148,575
|
246,332
|
297,642
|
499,162
|
|
Giá vốn hàng bán
|
372,469
|
184,348
|
246,063
|
272,291
|
453,274
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,647
|
-35,773
|
268
|
25,350
|
45,888
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,781
|
152,510
|
14,188
|
1,086
|
1,134
|
|
Chi phí tài chính
|
5,349
|
9,935
|
11,594
|
12,695
|
15,569
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,161
|
6,922
|
7,543
|
9,182
|
12,105
|
|
Chi phí bán hàng
|
176
|
162
|
260
|
615
|
569
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,021
|
67,403
|
9,875
|
11,954
|
21,465
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,882
|
39,237
|
-7,273
|
982
|
-760
|
|
Thu nhập khác
|
2,436
|
756
|
1,646
|
938
|
24,126
|
|
Chi phí khác
|
1,844
|
26,490
|
1,144
|
800
|
929
|
|
Lợi nhuận khác
|
591
|
-25,734
|
503
|
138
|
23,198
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
-190
|
-10,180
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,473
|
13,503
|
-6,770
|
1,120
|
22,437
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,882
|
3,885
|
67
|
1,021
|
4,818
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-465
|
341
|
-731
|
-818
|
1,905
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,417
|
4,225
|
-664
|
203
|
6,723
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
56
|
9,278
|
-6,105
|
917
|
15,715
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-586
|
666
|
419
|
733
|
2,282
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
641
|
8,613
|
-6,525
|
184
|
13,433
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|