単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 385,116 148,575 246,332 297,642 499,162
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 385,116 148,575 246,332 297,642 499,162
Giá vốn hàng bán 372,469 184,348 246,063 272,291 453,274
Lợi nhuận gộp 12,647 -35,773 268 25,350 45,888
Doanh thu hoạt động tài chính 2,781 152,510 14,188 1,086 1,134
Chi phí tài chính 5,349 9,935 11,594 12,695 15,569
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,161 6,922 7,543 9,182 12,105
Chi phí bán hàng 176 162 260 615 569
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,021 67,403 9,875 11,954 21,465
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,882 39,237 -7,273 982 -760
Thu nhập khác 2,436 756 1,646 938 24,126
Chi phí khác 1,844 26,490 1,144 800 929
Lợi nhuận khác 591 -25,734 503 138 23,198
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -190 -10,180
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,473 13,503 -6,770 1,120 22,437
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,882 3,885 67 1,021 4,818
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -465 341 -731 -818 1,905
Chi phí thuế TNDN 2,417 4,225 -664 203 6,723
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56 9,278 -6,105 917 15,715
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -586 666 419 733 2,282
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 641 8,613 -6,525 184 13,433
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)