|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
246,332
|
297,642
|
499,162
|
180,708
|
471,055
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
246,332
|
297,642
|
499,162
|
180,708
|
471,055
|
|
Giá vốn hàng bán
|
246,063
|
272,291
|
453,274
|
159,112
|
467,488
|
|
Lợi nhuận gộp
|
268
|
25,350
|
45,888
|
21,596
|
3,567
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,188
|
1,086
|
1,134
|
2,667
|
126,240
|
|
Chi phí tài chính
|
11,594
|
12,695
|
15,569
|
11,772
|
24,317
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,543
|
9,182
|
12,105
|
11,743
|
13,525
|
|
Chi phí bán hàng
|
260
|
615
|
569
|
1,392
|
2,572
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,875
|
11,954
|
21,465
|
9,660
|
79,430
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,273
|
982
|
-760
|
2,628
|
31,624
|
|
Thu nhập khác
|
1,646
|
938
|
24,126
|
522
|
4,460
|
|
Chi phí khác
|
1,144
|
800
|
929
|
104
|
8,202
|
|
Lợi nhuận khác
|
503
|
138
|
23,198
|
418
|
-3,743
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-190
|
-10,180
|
1,187
|
8,136
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-6,770
|
1,120
|
22,437
|
3,046
|
27,882
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
67
|
1,021
|
4,818
|
1,809
|
8,273
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-731
|
-818
|
1,905
|
-1,122
|
11,219
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-664
|
203
|
6,723
|
686
|
19,492
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,105
|
917
|
15,715
|
2,359
|
8,390
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
419
|
733
|
2,282
|
66
|
488
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-6,525
|
184
|
13,433
|
2,294
|
7,901
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|