単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,221,735 1,193,420 1,202,483 1,305,571 1,330,361
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,616 122,473 128,045 62,950 88,429
1. Tiền 21,820 90,583 29,881 20,578 25,893
2. Các khoản tương đương tiền 76,796 31,890 98,164 42,372 62,537
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27,802 42,980 19,228 42,728 36,061
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 759,378 648,192 631,647 747,818 789,509
1. Phải thu khách hàng 666,082 528,152 575,189 642,843 715,098
2. Trả trước cho người bán 61,954 50,843 63,223 109,461 103,505
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,548 71,640 47,694 49,974 24,481
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,248 -29,642 -54,460 -54,460 -53,576
IV. Tổng hàng tồn kho 313,508 354,441 387,577 420,470 383,702
1. Hàng tồn kho 316,289 391,222 427,512 460,405 405,539
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,781 -36,782 -39,935 -39,935 -21,837
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,431 25,335 35,986 31,605 32,659
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,211 2,435 3,982 5,048 3,318
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,436 22,001 30,892 24,969 27,432
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 784 899 1,112 1,588 1,910
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 372,333 436,840 471,348 470,638 508,594
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,703 1,680 1,680 1,584 1,584
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,703 1,680 1,680 1,584 1,584
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231,868 177,486 177,959 182,247 178,356
1. Tài sản cố định hữu hình 226,969 172,951 173,692 169,582 166,136
- Nguyên giá 364,176 236,200 239,269 239,306 236,752
- Giá trị hao mòn lũy kế -137,207 -63,249 -65,577 -69,723 -70,616
2. Tài sản cố định thuê tài chính 893 876 859 842 825
- Nguyên giá 1,031 1,031 1,031 1,031 1,031
- Giá trị hao mòn lũy kế -137 -155 -172 -189 -206
3. Tài sản cố định vô hình 4,006 3,659 3,409 11,823 11,395
- Nguyên giá 8,601 7,802 7,802 16,669 16,669
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,594 -4,143 -4,394 -4,846 -5,274
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 48,731 42,475 41,992 41,437 40,810
- Nguyên giá 51,807 49,035 49,035 49,035 49,035
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,076 -6,559 -7,043 -7,598 -8,224
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,857 143,716 171,909 161,190 150,710
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,300 143,366 161,080 160,890 150,710
3. Đầu tư dài hạn khác 1,557 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 46,192 33,670 36,597 36,964 36,255
1. Chi phí trả trước dài hạn 29,200 17,091 18,434 17,983 17,116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 16,992 16,579 18,163 18,981 19,139
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,594,068 1,630,260 1,673,831 1,776,209 1,838,955
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,159,895 1,182,945 1,256,158 1,319,667 1,366,548
I. Nợ ngắn hạn 1,082,629 1,112,364 1,189,477 1,261,216 1,328,581
1. Vay và nợ ngắn 409,002 328,110 399,062 471,164 570,099
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 397,452 422,471 429,790 470,080 467,384
4. Người mua trả tiền trước 131,395 234,868 226,204 201,471 164,435
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,387 12,256 9,479 8,392 10,873
6. Phải trả người lao động 2,737 6,209 9,634 10,187 323
7. Chi phí phải trả 103,434 83,135 82,168 70,605 86,764
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,359 19,575 25,177 24,347 22,107
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,729 110 128 103 0
II. Nợ dài hạn 77,266 70,581 66,681 58,451 37,966
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,442 4,442 4,194 4,194 4,194
4. Vay và nợ dài hạn 71,252 64,547 58,375 50,124 27,577
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 2,540 2,540 4,603
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,572 1,592 1,572 1,592 1,592
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 434,174 447,315 417,673 456,542 472,407
I. Vốn chủ sở hữu 434,174 447,315 417,673 456,542 472,407
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 355,668 355,668 355,668 355,668 355,668
2. Thặng dư vốn cổ phần 284 284 284 21,914 21,914
3. Vốn khác của chủ sở hữu 8,515 4,099 8,532 8,532 8,532
4. Cổ phiếu quỹ -29,238 -29,238 -29,238 -29,238 -29,238
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,309 5,428 5,428 5,428 5,428
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 534 35,091 207 391 13,831
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,017 4,551 5,023 3,606 3,493
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 90,102 75,984 76,794 93,849 96,274
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,594,068 1,630,260 1,673,831 1,776,209 1,838,955