|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,221,735
|
1,193,420
|
1,202,483
|
1,305,571
|
1,330,361
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
98,616
|
122,473
|
128,045
|
62,950
|
88,429
|
|
1. Tiền
|
21,820
|
90,583
|
29,881
|
20,578
|
25,893
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
76,796
|
31,890
|
98,164
|
42,372
|
62,537
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
27,802
|
42,980
|
19,228
|
42,728
|
36,061
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
759,378
|
648,192
|
631,647
|
747,818
|
789,509
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
666,082
|
528,152
|
575,189
|
642,843
|
715,098
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
61,954
|
50,843
|
63,223
|
109,461
|
103,505
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
53,548
|
71,640
|
47,694
|
49,974
|
24,481
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,248
|
-29,642
|
-54,460
|
-54,460
|
-53,576
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
313,508
|
354,441
|
387,577
|
420,470
|
383,702
|
|
1. Hàng tồn kho
|
316,289
|
391,222
|
427,512
|
460,405
|
405,539
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,781
|
-36,782
|
-39,935
|
-39,935
|
-21,837
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,431
|
25,335
|
35,986
|
31,605
|
32,659
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,211
|
2,435
|
3,982
|
5,048
|
3,318
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,436
|
22,001
|
30,892
|
24,969
|
27,432
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
784
|
899
|
1,112
|
1,588
|
1,910
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
372,333
|
436,840
|
471,348
|
470,638
|
508,594
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,703
|
1,680
|
1,680
|
1,584
|
1,584
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,703
|
1,680
|
1,680
|
1,584
|
1,584
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
231,868
|
177,486
|
177,959
|
182,247
|
178,356
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
226,969
|
172,951
|
173,692
|
169,582
|
166,136
|
|
- Nguyên giá
|
364,176
|
236,200
|
239,269
|
239,306
|
236,752
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-137,207
|
-63,249
|
-65,577
|
-69,723
|
-70,616
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
893
|
876
|
859
|
842
|
825
|
|
- Nguyên giá
|
1,031
|
1,031
|
1,031
|
1,031
|
1,031
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-137
|
-155
|
-172
|
-189
|
-206
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,006
|
3,659
|
3,409
|
11,823
|
11,395
|
|
- Nguyên giá
|
8,601
|
7,802
|
7,802
|
16,669
|
16,669
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,594
|
-4,143
|
-4,394
|
-4,846
|
-5,274
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
48,731
|
42,475
|
41,992
|
41,437
|
40,810
|
|
- Nguyên giá
|
51,807
|
49,035
|
49,035
|
49,035
|
49,035
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,076
|
-6,559
|
-7,043
|
-7,598
|
-8,224
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,857
|
143,716
|
171,909
|
161,190
|
150,710
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,300
|
143,366
|
161,080
|
160,890
|
150,710
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,557
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46,192
|
33,670
|
36,597
|
36,964
|
36,255
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29,200
|
17,091
|
18,434
|
17,983
|
17,116
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
16,992
|
16,579
|
18,163
|
18,981
|
19,139
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,594,068
|
1,630,260
|
1,673,831
|
1,776,209
|
1,838,955
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,159,895
|
1,182,945
|
1,256,158
|
1,319,667
|
1,366,548
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,082,629
|
1,112,364
|
1,189,477
|
1,261,216
|
1,328,581
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
409,002
|
328,110
|
399,062
|
471,164
|
570,099
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
397,452
|
422,471
|
429,790
|
470,080
|
467,384
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
131,395
|
234,868
|
226,204
|
201,471
|
164,435
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,387
|
12,256
|
9,479
|
8,392
|
10,873
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,737
|
6,209
|
9,634
|
10,187
|
323
|
|
7. Chi phí phải trả
|
103,434
|
83,135
|
82,168
|
70,605
|
86,764
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,359
|
19,575
|
25,177
|
24,347
|
22,107
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,729
|
110
|
128
|
103
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
77,266
|
70,581
|
66,681
|
58,451
|
37,966
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,442
|
4,442
|
4,194
|
4,194
|
4,194
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
71,252
|
64,547
|
58,375
|
50,124
|
27,577
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
2,540
|
2,540
|
4,603
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,572
|
1,592
|
1,572
|
1,592
|
1,592
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
434,174
|
447,315
|
417,673
|
456,542
|
472,407
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
434,174
|
447,315
|
417,673
|
456,542
|
472,407
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
355,668
|
355,668
|
355,668
|
355,668
|
355,668
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
284
|
284
|
284
|
21,914
|
21,914
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
8,515
|
4,099
|
8,532
|
8,532
|
8,532
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-29,238
|
-29,238
|
-29,238
|
-29,238
|
-29,238
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,309
|
5,428
|
5,428
|
5,428
|
5,428
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
534
|
35,091
|
207
|
391
|
13,831
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,017
|
4,551
|
5,023
|
3,606
|
3,493
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
90,102
|
75,984
|
76,794
|
93,849
|
96,274
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,594,068
|
1,630,260
|
1,673,831
|
1,776,209
|
1,838,955
|