単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,202,483 1,305,571 1,330,361 1,336,285 1,517,562
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 128,045 62,950 88,429 108,097 75,618
1. Tiền 29,881 20,578 25,893 53,654 21,457
2. Các khoản tương đương tiền 98,164 42,372 62,537 54,443 54,162
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,228 42,728 36,061 20,101 252,727
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 631,647 747,818 789,509 642,127 602,744
1. Phải thu khách hàng 575,189 642,843 715,098 505,108 536,298
2. Trả trước cho người bán 63,223 109,461 103,505 147,729 105,606
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 47,694 49,974 24,481 23,272 36,127
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -54,460 -54,460 -53,576 -33,982 -75,286
IV. Tổng hàng tồn kho 387,577 420,470 383,702 532,300 539,412
1. Hàng tồn kho 427,512 460,405 405,539 570,243 571,756
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -39,935 -39,935 -21,837 -37,942 -32,343
V. Tài sản ngắn hạn khác 35,986 31,605 32,659 33,660 47,060
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,982 5,048 3,318 4,568 3,843
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,892 24,969 27,432 27,385 40,835
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,112 1,588 1,910 1,707 2,382
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 471,348 470,638 508,594 535,352 422,686
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,680 1,584 1,584 1,341 4,598
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,680 1,584 1,584 1,341 4,598
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 177,959 182,247 178,356 180,425 177,858
1. Tài sản cố định hữu hình 173,692 169,582 166,136 168,472 166,493
- Nguyên giá 239,269 239,306 236,752 239,834 240,568
- Giá trị hao mòn lũy kế -65,577 -69,723 -70,616 -71,362 -74,074
2. Tài sản cố định thuê tài chính 859 842 825 813 790
- Nguyên giá 1,031 1,031 1,031 1,031 1,031
- Giá trị hao mòn lũy kế -172 -189 -206 -218 -241
3. Tài sản cố định vô hình 3,409 11,823 11,395 11,140 10,574
- Nguyên giá 7,802 16,669 16,669 16,669 16,669
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,394 -4,846 -5,274 -5,529 -6,095
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 41,992 41,437 40,810 40,327 39,772
- Nguyên giá 49,035 49,035 49,035 49,035 49,035
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,043 -7,598 -8,224 -8,708 -9,263
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 171,909 161,190 150,710 158,677 2,826
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 161,080 160,890 150,710 156,277 2,100
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 2,400 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 36,597 36,964 36,255 35,394 29,930
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,434 17,983 17,116 16,358 15,814
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 18,163 18,981 19,139 19,036 14,117
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,673,831 1,776,209 1,838,955 1,871,637 1,940,248
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,256,158 1,319,667 1,366,548 1,426,338 1,486,185
I. Nợ ngắn hạn 1,189,477 1,261,216 1,328,581 1,356,664 1,361,537
1. Vay và nợ ngắn 399,062 471,164 570,099 593,222 635,656
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 429,790 470,080 467,384 369,086 399,862
4. Người mua trả tiền trước 226,204 201,471 164,435 306,408 207,651
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,479 8,392 10,873 10,671 19,278
6. Phải trả người lao động 9,634 10,187 323 10,065 11,742
7. Chi phí phải trả 82,168 70,605 86,764 33,132 66,060
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25,177 24,347 22,107 13,061 13,800
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 128 103 0 16,250 0
II. Nợ dài hạn 66,681 58,451 37,966 69,674 124,648
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,194 4,194 4,194 4,771 4,194
4. Vay và nợ dài hạn 58,375 50,124 27,577 27,079 76,937
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,540 2,540 4,603 22 5,715
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,572 1,592 1,592 1,572 1,572
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 417,673 456,542 472,407 445,299 454,063
I. Vốn chủ sở hữu 417,673 456,542 472,407 445,299 454,063
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 355,668 355,668 355,668 355,668 355,668
2. Thặng dư vốn cổ phần 284 21,914 21,914 284 284
3. Vốn khác của chủ sở hữu 8,532 8,532 8,532 8,532 11,880
4. Cổ phiếu quỹ -29,238 -29,238 -29,238 -29,238 -29,238
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,428 5,428 5,428 5,428 5,428
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 207 391 13,831 22,871 28,504
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,023 3,606 3,493 3,250 4,449
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 76,794 93,849 96,274 81,755 81,539
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,673,831 1,776,209 1,838,955 1,871,637 1,940,248