単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,503 -6,770 1,120 22,437 3,046
2. Điều chỉnh cho các khoản 90,093 1,334 2,156 26,411 9,777
- Khấu hao TSCĐ 5,195 3,253 4,528 5,045 1,895
- Các khoản dự phòng 76,211 4,654 0 -6,356 -6
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,012 1 1,971 6,490 -1,260
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -247 -14,116 -13,525 9,128 -2,595
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6,922 7,543 9,182 12,105 11,743
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 103,596 -5,435 3,276 48,849 12,823
- Tăng, giảm các khoản phải thu -19,482 -26,561 -8,781 7,020 56,498
- Tăng, giảm hàng tồn kho -96,400 -43,231 12,829 11,245 -130,570
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -138,231 99,033 -134,560 -77,434 64,525
- Tăng giảm chi phí trả trước 166 -3,586 -614 2,597 -338
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,922 -7,543 -7,662 0 -11,463
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,552 -4,240 -1,399 683 -1,453
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 465 -471 763 506
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -158,359 7,964 -136,148 -6,534 -9,979
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -933 -2,950 -14,562 -51,109 -7,990
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 42 -42 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 27,200 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -113,837 113,879 -12,628 6,966 13,560
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -113,837 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 224,400 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 247 14,116 1,100 -231 1,407
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 109,918 38,366 -26,090 -44,373 6,978
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 37,952 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 208,692 141,880 230,533 443,359 279,293
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -121,096 -206,659 -171,228 -366,971 -256,668
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -115 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 87,596 -64,779 97,143 76,387 22,625
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 39,156 -18,449 -65,095 25,480 19,624
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 83,318 122,473 128,045 62,950 88,469
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 122,473 104,024 62,950 88,429 108,097