|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,473
|
13,503
|
-6,770
|
1,120
|
22,437
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,127
|
90,093
|
1,334
|
2,156
|
26,411
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,465
|
5,195
|
3,253
|
4,528
|
5,045
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-747
|
76,211
|
4,654
|
0
|
-6,356
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-767
|
2,012
|
1
|
1,971
|
6,490
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,985
|
-247
|
-14,116
|
-13,525
|
9,128
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,161
|
6,922
|
7,543
|
9,182
|
12,105
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6,600
|
103,596
|
-5,435
|
3,276
|
48,849
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-37,061
|
-19,482
|
-26,561
|
-8,781
|
7,020
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
40,350
|
-96,400
|
-43,231
|
12,829
|
11,245
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-86,390
|
-138,231
|
99,033
|
-134,560
|
-77,434
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-982
|
166
|
-3,586
|
-614
|
2,597
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,457
|
-6,922
|
-7,543
|
-7,662
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-110
|
-1,552
|
-4,240
|
-1,399
|
683
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-319
|
465
|
-471
|
763
|
506
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-86,368
|
-158,359
|
7,964
|
-136,148
|
-6,534
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6,545
|
-933
|
-2,950
|
-14,562
|
-51,109
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-868
|
42
|
-42
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
28,330
|
|
27,200
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-100
|
-113,837
|
113,879
|
-12,628
|
6,966
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,300
|
|
-113,837
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
224,400
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,951
|
247
|
14,116
|
1,100
|
-231
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
35,559
|
109,918
|
38,366
|
-26,090
|
-44,373
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2,032
|
|
0
|
37,952
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
250,758
|
208,692
|
141,880
|
230,533
|
443,359
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-237,518
|
-121,096
|
-206,659
|
-171,228
|
-366,971
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
-115
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
15,272
|
87,596
|
-64,779
|
97,143
|
76,387
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-35,537
|
39,156
|
-18,449
|
-65,095
|
25,480
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
133,876
|
83,318
|
122,473
|
128,045
|
62,950
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
276
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
98,616
|
122,473
|
104,024
|
62,950
|
88,429
|