単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,120 22,437 3,046 27,882 4,197
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,156 26,411 9,777 -74,535 8,500
- Khấu hao TSCĐ 4,528 5,045 1,895 3,877 3,211
- Các khoản dự phòng 0 -6,356 -6 41,705 -4,250
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,971 6,490 -1,260 734 -3,369
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -13,525 9,128 -2,595 -134,376 -795
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 9,182 12,105 11,743 13,525 13,697
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 5
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,276 48,849 12,823 -46,654 12,696
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,781 7,020 56,498 22,522 75,494
- Tăng, giảm hàng tồn kho 12,829 11,245 -130,570 7,511 -16,948
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -134,560 -77,434 64,525 -202,408 -19,700
- Tăng giảm chi phí trả trước -614 2,597 -338 1,269 -25,501
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,662 0 -11,463 -2,212
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,399 683 -1,453 -4,537 -2,051
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 763 506 981 1,187
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -136,148 -6,534 -9,979 -221,316 22,967
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,562 -51,109 -7,990 -49,248 -34,079
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -6,679
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -12,628 6,966 13,560 -13,560 118,210
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 152,990 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,100 -231 1,407 6,075 2,483
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,090 -44,373 6,978 96,256 79,935
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 37,952 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 230,533 443,359 279,293 474,018 720,740
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -171,228 -366,971 -256,668 -381,726 -774,459
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -115 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 97,143 76,387 22,625 92,292 -53,718
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -65,095 25,480 19,624 -32,768 49,184
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 128,045 62,950 88,469 108,097 75,618
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 4 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 62,950 88,429 108,097 75,329 124,802