単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,473 13,503 -6,770 1,120 22,437
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,127 90,093 1,334 2,156 26,411
- Khấu hao TSCĐ 1,465 5,195 3,253 4,528 5,045
- Các khoản dự phòng -747 76,211 4,654 0 -6,356
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -767 2,012 1 1,971 6,490
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,985 -247 -14,116 -13,525 9,128
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,161 6,922 7,543 9,182 12,105
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,600 103,596 -5,435 3,276 48,849
- Tăng, giảm các khoản phải thu -37,061 -19,482 -26,561 -8,781 7,020
- Tăng, giảm hàng tồn kho 40,350 -96,400 -43,231 12,829 11,245
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -86,390 -138,231 99,033 -134,560 -77,434
- Tăng giảm chi phí trả trước -982 166 -3,586 -614 2,597
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,457 -6,922 -7,543 -7,662 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -110 -1,552 -4,240 -1,399 683
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -319 465 -471 763 506
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -86,368 -158,359 7,964 -136,148 -6,534
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,545 -933 -2,950 -14,562 -51,109
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -868 42 -42 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 28,330 27,200 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -100 -113,837 113,879 -12,628 6,966
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,300 -113,837 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 224,400 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,951 247 14,116 1,100 -231
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 35,559 109,918 38,366 -26,090 -44,373
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,032 0 37,952 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 250,758 208,692 141,880 230,533 443,359
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -237,518 -121,096 -206,659 -171,228 -366,971
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -115 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15,272 87,596 -64,779 97,143 76,387
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -35,537 39,156 -18,449 -65,095 25,480
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 133,876 83,318 122,473 128,045 62,950
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 276 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 98,616 122,473 104,024 62,950 88,429