|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
320.398
|
438.202
|
467.584
|
368.562
|
319.290
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.330
|
20.825
|
45.915
|
25.806
|
30.657
|
|
1. Tiền
|
13.330
|
12.325
|
21.915
|
19.806
|
28.157
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
8.500
|
24.000
|
6.000
|
2.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
190.828
|
205.383
|
193.776
|
142.745
|
144.010
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44.110
|
47.532
|
46.962
|
26.633
|
30.069
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.258
|
19.156
|
3.273
|
1.179
|
2.818
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
100.000
|
100.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.958
|
10.245
|
14.560
|
15.960
|
12.421
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.498
|
-1.550
|
-1.018
|
-1.027
|
-1.297
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
115.015
|
210.329
|
225.806
|
198.768
|
143.833
|
|
1. Hàng tồn kho
|
120.736
|
216.050
|
231.901
|
204.863
|
152.231
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.722
|
-5.722
|
-6.095
|
-6.095
|
-8.398
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.226
|
1.666
|
2.087
|
1.244
|
790
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.226
|
1.170
|
2.070
|
1.244
|
635
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
496
|
17
|
0
|
156
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
206.260
|
203.697
|
205.735
|
201.901
|
197.364
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
820
|
820
|
820
|
820
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
820
|
820
|
820
|
820
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
97.723
|
95.164
|
96.456
|
93.323
|
90.228
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52.280
|
50.130
|
51.831
|
49.067
|
46.201
|
|
- Nguyên giá
|
194.790
|
195.540
|
200.057
|
200.170
|
200.170
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142.510
|
-145.410
|
-148.226
|
-151.103
|
-153.969
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
45.442
|
45.034
|
44.625
|
44.256
|
44.026
|
|
- Nguyên giá
|
56.965
|
56.965
|
56.965
|
56.965
|
56.965
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.523
|
-11.932
|
-12.340
|
-12.709
|
-12.939
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.921
|
2.921
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.921
|
2.921
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
99.000
|
99.000
|
99.000
|
99.000
|
99.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
3.350
|
3.350
|
3.350
|
3.350
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
99.000
|
99.000
|
99.000
|
99.000
|
99.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.350
|
-3.350
|
-3.350
|
-3.350
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.616
|
5.792
|
9.460
|
8.759
|
7.316
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.417
|
2.391
|
4.751
|
4.472
|
4.264
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.375
|
3.401
|
4.708
|
4.287
|
3.052
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
825
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
526.658
|
641.899
|
673.319
|
570.464
|
516.654
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
143.631
|
256.410
|
279.947
|
199.305
|
137.116
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
143.631
|
256.410
|
279.947
|
199.305
|
137.116
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.171
|
127.112
|
141.824
|
57.539
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.853
|
10.068
|
4.692
|
1.817
|
5.040
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.337
|
2.761
|
2.029
|
11.002
|
10.146
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.356
|
193
|
5.562
|
6.619
|
6.650
|
|
6. Phải trả người lao động
|
482
|
1.391
|
5.343
|
4.015
|
1.484
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.511
|
13.682
|
17.228
|
15.231
|
11.236
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
101.799
|
101.203
|
103.268
|
102.918
|
102.531
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
122
|
0
|
2
|
165
|
29
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
383.027
|
385.489
|
393.372
|
371.158
|
379.539
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
383.027
|
385.489
|
393.372
|
371.158
|
379.539
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
149.924
|
149.924
|
149.924
|
149.924
|
149.924
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.520
|
8.520
|
8.520
|
8.520
|
8.520
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-116.848
|
-116.848
|
-116.848
|
-116.848
|
-116.848
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
141.160
|
141.160
|
145.412
|
145.412
|
145.412
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
200.271
|
202.733
|
206.364
|
184.150
|
192.530
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
160.090
|
200.271
|
193.278
|
166.734
|
166.734
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.180
|
2.462
|
13.086
|
17.416
|
25.796
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
526.658
|
641.899
|
673.319
|
570.464
|
516.654
|