|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
92,508
|
63,695
|
104,815
|
37,383
|
72,314
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,886
|
1,838
|
4,784
|
142
|
2,691
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
88,622
|
61,857
|
100,031
|
37,241
|
69,623
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
61,119
|
43,494
|
73,221
|
28,468
|
54,020
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,502
|
18,363
|
26,810
|
8,773
|
15,604
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,744
|
1,846
|
1,694
|
1,758
|
1,837
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,653
|
1,317
|
330
|
19
|
1,290
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,629
|
1,332
|
333
|
18
|
1,290
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,418
|
5,566
|
9,096
|
4,057
|
7,738
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,875
|
6,944
|
13,336
|
6,441
|
5,990
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,300
|
6,382
|
5,742
|
14
|
2,423
|
|
12. Thu nhập khác
|
67
|
50
|
5,346
|
120
|
149
|
|
13. Chi phí khác
|
354
|
2
|
34
|
96
|
1,057
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-287
|
48
|
5,312
|
25
|
-908
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,013
|
6,429
|
11,054
|
38
|
1,514
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,307
|
1,041
|
1,049
|
8
|
-8
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,392
|
422
|
1,235
|
|
922
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,915
|
1,462
|
2,284
|
8
|
914
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,099
|
4,967
|
8,770
|
31
|
600
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,099
|
4,967
|
8,770
|
31
|
600
|