単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,594 92,508 63,695 104,815 37,383
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,113 3,886 1,838 4,784 142
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 52,481 88,622 61,857 100,031 37,241
4. Giá vốn hàng bán 37,727 61,119 43,494 73,221 28,468
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,754 27,502 18,363 26,810 8,773
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,649 1,744 1,846 1,694 1,758
7. Chi phí tài chính 565 1,653 1,317 330 19
-Trong đó: Chi phí lãi vay 563 1,629 1,332 333 18
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 4,447 7,418 5,566 9,096 4,057
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,253 5,875 6,944 13,336 6,441
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,138 14,300 6,382 5,742 14
12. Thu nhập khác 104 67 50 5,346 120
13. Chi phí khác 3 354 2 34 96
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 101 -287 48 5,312 25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,240 14,013 6,429 11,054 38
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 804 4,307 1,041 1,049 8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -27 -1,392 422 1,235
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 778 2,915 1,462 2,284 8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,462 11,099 4,967 8,770 31
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,462 11,099 4,967 8,770 31