|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
118.941
|
53.594
|
92.508
|
63.695
|
104.815
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.661
|
1.113
|
3.886
|
1.838
|
4.784
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
116.280
|
52.481
|
88.622
|
61.857
|
100.031
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
85.810
|
37.727
|
61.119
|
43.494
|
73.221
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.470
|
14.754
|
27.502
|
18.363
|
26.810
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.794
|
1.649
|
1.744
|
1.846
|
1.694
|
|
7. Chi phí tài chính
|
582
|
565
|
1.653
|
1.317
|
330
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
540
|
563
|
1.629
|
1.332
|
333
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7.735
|
4.447
|
7.418
|
5.566
|
9.096
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.132
|
8.253
|
5.875
|
6.944
|
13.336
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12.815
|
3.138
|
14.300
|
6.382
|
5.742
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.648
|
104
|
67
|
50
|
5.346
|
|
13. Chi phí khác
|
1.876
|
3
|
354
|
2
|
34
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-227
|
101
|
-287
|
48
|
5.312
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.587
|
3.240
|
14.013
|
6.429
|
11.054
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.319
|
804
|
4.307
|
1.041
|
1.049
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
349
|
-27
|
-1.392
|
422
|
1.235
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.668
|
778
|
2.915
|
1.462
|
2.284
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.919
|
2.462
|
11.099
|
4.967
|
8.770
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.919
|
2.462
|
11.099
|
4.967
|
8.770
|