Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118.941 53.594 92.508 63.695 104.815
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.661 1.113 3.886 1.838 4.784
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 116.280 52.481 88.622 61.857 100.031
4. Giá vốn hàng bán 85.810 37.727 61.119 43.494 73.221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.470 14.754 27.502 18.363 26.810
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.794 1.649 1.744 1.846 1.694
7. Chi phí tài chính 582 565 1.653 1.317 330
-Trong đó: Chi phí lãi vay 540 563 1.629 1.332 333
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 7.735 4.447 7.418 5.566 9.096
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.132 8.253 5.875 6.944 13.336
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.815 3.138 14.300 6.382 5.742
12. Thu nhập khác 1.648 104 67 50 5.346
13. Chi phí khác 1.876 3 354 2 34
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -227 101 -287 48 5.312
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.587 3.240 14.013 6.429 11.054
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.319 804 4.307 1.041 1.049
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 349 -27 -1.392 422 1.235
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.668 778 2.915 1.462 2.284
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.919 2.462 11.099 4.967 8.770
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.919 2.462 11.099 4.967 8.770