|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
0
|
8,380
|
38
|
1,514
|
139
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
0
|
5,668
|
-220
|
2,746
|
7,469
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
0
|
3,095
|
2,742
|
2,747
|
2,799
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
2,573
|
-263
|
-1
|
1,793
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
|
-2,716
|
|
2,334
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
18
|
|
544
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0
|
14,049
|
-181
|
4,260
|
7,609
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
0
|
-249
|
-5,696
|
-5,335
|
16,758
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
52,632
|
-46,084
|
299
|
45,253
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
0
|
-4,651
|
6,331
|
-23,836
|
-29,204
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
0
|
609
|
12
|
40
|
-174
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
-18
|
|
-544
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
-5,143
|
-15,240
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1,796
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
62,389
|
-50,778
|
-39,811
|
41,494
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-1,420
|
|
-1,596
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
182
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
-100,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
100,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
2,913
|
|
63
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
|
1,493
|
|
-1,351
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
-57,539
|
28,015
|
45,451
|
19,818
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
-1,194
|
|
-69,543
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
13,263
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-57,539
|
26,821
|
45,451
|
-36,462
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0
|
4,850
|
-22,464
|
5,639
|
3,681
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0
|
25,806
|
30,657
|
8,193
|
4,826
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0
|
30,657
|
8,193
|
13,832
|
8,508
|