TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
120,990
|
175,408
|
235,035
|
110,957
|
96,599
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,954
|
13,173
|
62,609
|
3,290
|
3,868
|
1. Tiền
|
2,954
|
10,473
|
62,609
|
3,290
|
3,868
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,700
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
144
|
144
|
129
|
129
|
90
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
144
|
144
|
144
|
144
|
144
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-15
|
-15
|
-54
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42,389
|
54,688
|
110,303
|
57,822
|
36,056
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39,525
|
48,297
|
106,901
|
54,053
|
33,720
|
2. Trả trước cho người bán
|
840
|
2,071
|
184
|
918
|
242
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,024
|
4,320
|
3,218
|
2,850
|
2,687
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-593
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
71,977
|
101,600
|
61,261
|
48,750
|
55,159
|
1. Hàng tồn kho
|
72,116
|
101,740
|
61,400
|
48,889
|
55,299
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-140
|
-140
|
-140
|
-140
|
-140
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,526
|
5,803
|
733
|
966
|
1,426
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
569
|
285
|
221
|
455
|
259
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,446
|
5,006
|
0
|
0
|
655
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
512
|
512
|
512
|
512
|
512
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
22,039
|
22,226
|
23,784
|
22,673
|
22,334
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
828
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
828
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
20,697
|
21,783
|
22,997
|
22,418
|
21,894
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,464
|
19,555
|
20,774
|
20,200
|
19,681
|
- Nguyên giá
|
94,250
|
95,914
|
97,767
|
97,767
|
97,798
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75,786
|
-76,359
|
-76,993
|
-77,567
|
-78,117
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,233
|
2,228
|
2,223
|
2,218
|
2,213
|
- Nguyên giá
|
2,425
|
2,425
|
2,425
|
2,425
|
2,425
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-192
|
-197
|
-203
|
-208
|
-213
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
22
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
22
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
514
|
420
|
787
|
255
|
440
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
514
|
420
|
787
|
255
|
440
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
143,030
|
197,634
|
258,818
|
133,630
|
118,933
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
83,420
|
136,586
|
191,076
|
69,216
|
54,774
|
I. Nợ ngắn hạn
|
83,420
|
136,586
|
191,076
|
69,216
|
54,774
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
26,855
|
35,923
|
84,469
|
45,156
|
28,708
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47,044
|
75,875
|
98,282
|
15,679
|
14,906
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,969
|
21,931
|
835
|
2,025
|
7,835
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
389
|
1,605
|
1,413
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
1,063
|
2,415
|
1,296
|
1,027
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,547
|
1,397
|
1,907
|
2,089
|
966
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5
|
8
|
5
|
225
|
5
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,559
|
1,331
|
1,327
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
59,610
|
61,048
|
67,742
|
64,414
|
64,159
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
59,610
|
61,048
|
67,742
|
64,414
|
64,159
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
55,010
|
55,010
|
55,010
|
55,010
|
55,010
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,128
|
10,128
|
10,128
|
10,128
|
10,128
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
19,402
|
19,402
|
19,402
|
19,402
|
19,402
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-6,168
|
-6,168
|
-6,168
|
-6,168
|
-6,168
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-18,762
|
-17,324
|
-10,630
|
-13,958
|
-14,212
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-20,248
|
-18,762
|
-18,762
|
-18,762
|
-18,762
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,486
|
1,438
|
8,132
|
4,804
|
4,549
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
143,030
|
197,634
|
258,818
|
133,630
|
118,933
|