|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
149,122
|
136,411
|
83,648
|
110,850
|
109,891
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,129
|
5,448
|
3,846
|
3,047
|
9,586
|
|
1. Tiền
|
7,129
|
5,448
|
3,846
|
3,047
|
9,586
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
128
|
144
|
142
|
104
|
77
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
144
|
144
|
144
|
144
|
144
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-16
|
0
|
-2
|
-40
|
-67
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,691
|
36,848
|
43,530
|
37,411
|
29,439
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,484
|
32,843
|
38,503
|
35,864
|
27,393
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
240
|
2,071
|
3,907
|
302
|
275
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,559
|
2,528
|
1,714
|
1,839
|
2,365
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-593
|
-593
|
-593
|
-593
|
-593
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
122,494
|
89,056
|
34,534
|
65,492
|
65,940
|
|
1. Hàng tồn kho
|
122,633
|
89,196
|
34,674
|
65,631
|
66,079
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-140
|
-140
|
-140
|
-140
|
-140
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,680
|
4,914
|
1,596
|
4,796
|
4,851
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
196
|
155
|
203
|
269
|
959
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,973
|
4,247
|
881
|
3,984
|
3,380
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
512
|
512
|
512
|
512
|
512
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
32
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25,096
|
24,077
|
24,747
|
23,213
|
22,366
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,936
|
20,630
|
20,195
|
19,718
|
21,058
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,732
|
18,429
|
17,997
|
17,522
|
18,865
|
|
- Nguyên giá
|
97,928
|
97,565
|
97,565
|
97,565
|
99,423
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79,196
|
-79,136
|
-79,569
|
-80,043
|
-80,557
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,204
|
2,201
|
2,198
|
2,196
|
2,193
|
|
- Nguyên giá
|
2,425
|
2,425
|
2,425
|
2,425
|
2,425
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-221
|
-224
|
-227
|
-230
|
-233
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1,809
|
1,809
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
1,809
|
1,809
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,159
|
3,447
|
2,743
|
1,686
|
1,308
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,159
|
3,447
|
2,743
|
1,686
|
1,308
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
174,217
|
160,488
|
108,395
|
134,063
|
132,257
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
112,168
|
99,887
|
53,719
|
80,720
|
80,068
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
112,168
|
99,887
|
53,719
|
80,720
|
80,068
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
68,060
|
61,803
|
37,478
|
45,405
|
55,260
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29,592
|
25,256
|
9,107
|
30,318
|
16,196
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,874
|
10,082
|
5,969
|
4,258
|
5,748
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
910
|
0
|
935
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,395
|
1,028
|
252
|
634
|
1,624
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
955
|
428
|
0
|
102
|
303
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,289
|
1,289
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
62,050
|
60,601
|
54,676
|
53,344
|
52,189
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
62,050
|
60,601
|
54,676
|
53,344
|
52,189
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
55,010
|
55,010
|
55,010
|
55,010
|
55,010
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,128
|
10,128
|
10,128
|
10,128
|
10,128
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
19,402
|
19,402
|
19,402
|
19,402
|
19,402
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-6,168
|
-6,168
|
-6,168
|
-6,168
|
-6,168
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-16,322
|
-17,771
|
-23,696
|
-25,028
|
-26,183
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-14,212
|
-14,212
|
-14,212
|
-23,895
|
-23,895
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2,110
|
-3,558
|
-9,484
|
-1,134
|
-2,288
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
174,217
|
160,488
|
108,395
|
134,063
|
132,257
|