単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 149,122 136,411 83,648 110,850 109,891
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,129 5,448 3,846 3,047 9,586
1. Tiền 7,129 5,448 3,846 3,047 9,586
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 128 144 142 104 77
1. Chứng khoán kinh doanh 144 144 144 144 144
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -16 0 -2 -40 -67
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,691 36,848 43,530 37,411 29,439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,484 32,843 38,503 35,864 27,393
2. Trả trước cho người bán 240 2,071 3,907 302 275
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,559 2,528 1,714 1,839 2,365
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -593 -593 -593 -593 -593
IV. Tổng hàng tồn kho 122,494 89,056 34,534 65,492 65,940
1. Hàng tồn kho 122,633 89,196 34,674 65,631 66,079
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -140 -140 -140 -140 -140
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,680 4,914 1,596 4,796 4,851
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 196 155 203 269 959
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,973 4,247 881 3,984 3,380
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 512 512 512 512 512
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 32 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25,096 24,077 24,747 23,213 22,366
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,936 20,630 20,195 19,718 21,058
1. Tài sản cố định hữu hình 18,732 18,429 17,997 17,522 18,865
- Nguyên giá 97,928 97,565 97,565 97,565 99,423
- Giá trị hao mòn lũy kế -79,196 -79,136 -79,569 -80,043 -80,557
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,204 2,201 2,198 2,196 2,193
- Nguyên giá 2,425 2,425 2,425 2,425 2,425
- Giá trị hao mòn lũy kế -221 -224 -227 -230 -233
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1,809 1,809 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1,809 1,809 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,159 3,447 2,743 1,686 1,308
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,159 3,447 2,743 1,686 1,308
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 174,217 160,488 108,395 134,063 132,257
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112,168 99,887 53,719 80,720 80,068
I. Nợ ngắn hạn 112,168 99,887 53,719 80,720 80,068
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 68,060 61,803 37,478 45,405 55,260
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29,592 25,256 9,107 30,318 16,196
4. Người mua trả tiền trước 10,874 10,082 5,969 4,258 5,748
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 910 0 935
6. Phải trả người lao động 1,395 1,028 252 634 1,624
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 955 428 0 102 303
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2 2 2 2 2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,289 1,289 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62,050 60,601 54,676 53,344 52,189
I. Vốn chủ sở hữu 62,050 60,601 54,676 53,344 52,189
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55,010 55,010 55,010 55,010 55,010
2. Thặng dư vốn cổ phần 10,128 10,128 10,128 10,128 10,128
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 19,402 19,402 19,402 19,402 19,402
5. Cổ phiếu quỹ -6,168 -6,168 -6,168 -6,168 -6,168
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16,322 -17,771 -23,696 -25,028 -26,183
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -14,212 -14,212 -14,212 -23,895 -23,895
- LNST chưa phân phối kỳ này -2,110 -3,558 -9,484 -1,134 -2,288
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 174,217 160,488 108,395 134,063 132,257