Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 96,599 147,373 149,122 136,411 83,648
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,868 7,395 7,129 5,448 3,846
1. Tiền 3,868 7,395 7,129 5,448 3,846
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 90 90 128 144 142
1. Chứng khoán kinh doanh 144 144 144 144 144
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -54 -54 -16 0 -2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,056 30,999 11,691 36,848 43,530
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,720 29,142 9,484 32,843 38,503
2. Trả trước cho người bán 242 176 240 2,071 3,907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,687 2,274 2,559 2,528 1,714
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -593 -593 -593 -593 -593
IV. Tổng hàng tồn kho 55,159 103,243 122,494 89,056 34,534
1. Hàng tồn kho 55,299 103,383 122,633 89,196 34,674
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -140 -140 -140 -140 -140
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,426 5,646 7,680 4,914 1,596
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 259 190 196 155 203
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 655 4,944 6,973 4,247 881
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 512 512 512 512 512
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22,334 22,627 25,096 24,077 24,747
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21,894 21,552 20,936 20,630 20,195
1. Tài sản cố định hữu hình 19,681 19,344 18,732 18,429 17,997
- Nguyên giá 97,798 98,067 97,928 97,565 97,565
- Giá trị hao mòn lũy kế -78,117 -78,722 -79,196 -79,136 -79,569
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,213 2,208 2,204 2,201 2,198
- Nguyên giá 2,425 2,425 2,425 2,425 2,425
- Giá trị hao mòn lũy kế -213 -218 -221 -224 -227
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 1,809
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 1,809
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 440 1,075 4,159 3,447 2,743
1. Chi phí trả trước dài hạn 440 1,075 4,159 3,447 2,743
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 118,933 170,000 174,217 160,488 108,395
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 54,774 106,945 112,168 99,887 53,719
I. Nợ ngắn hạn 54,774 106,945 112,168 99,887 53,719
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28,708 53,707 68,060 61,803 37,478
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14,906 32,692 29,592 25,256 9,107
4. Người mua trả tiền trước 7,835 16,624 10,874 10,082 5,969
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 910
6. Phải trả người lao động 1,027 1,722 1,395 1,028 252
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 966 907 955 428 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5 2 2 2 2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,327 1,289 1,289 1,289 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64,159 63,055 62,050 60,601 54,676
I. Vốn chủ sở hữu 64,159 63,055 62,050 60,601 54,676
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55,010 55,010 55,010 55,010 55,010
2. Thặng dư vốn cổ phần 10,128 10,128 10,128 10,128 10,128
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 19,402 19,402 19,402 19,402 19,402
5. Cổ phiếu quỹ -6,168 -6,168 -6,168 -6,168 -6,168
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -14,212 -15,317 -16,322 -17,771 -23,696
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -18,762 -14,212 -14,212 -14,212 -14,212
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,549 -1,104 -2,110 -3,558 -9,484
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 118,933 170,000 174,217 160,488 108,395