|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
70,145
|
102,303
|
106,015
|
101,639
|
98,573
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13,793
|
8,248
|
16,254
|
12,408
|
4,080
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
37,616
|
38,826
|
39,011
|
38,394
|
38,088
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,664
|
754
|
-1,486
|
261
|
-10,155
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-1,259
|
3,116
|
-1,020
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-26,105
|
-35,110
|
-31,029
|
-32,883
|
-31,212
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,945
|
5,037
|
6,643
|
7,655
|
7,359
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
83,938
|
110,551
|
122,269
|
111,632
|
102,653
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
867
|
147,721
|
-30,779
|
-40,955
|
-177,477
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,712
|
-1,404
|
-3,626
|
11,556
|
-9,439
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
20,536
|
30,965
|
-7,691
|
-22,941
|
37,853
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,232
|
-238,081
|
27,285
|
-33,286
|
66,228
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,898
|
-1,387
|
-5,564
|
-10,929
|
-6,982
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-21,912
|
-4,669
|
-13,369
|
-15,419
|
-35,036
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,347
|
-515
|
-633
|
-1,612
|
-1,354
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
76,703
|
43,181
|
87,891
|
-1,953
|
-23,554
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-160,464
|
-248,153
|
-19,219
|
-33,552
|
-68,409
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
109
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,600
|
-13,584
|
-7,848
|
|
-862
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
400
|
3,000
|
8,000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
-54,444
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,168
|
33,736
|
26,178
|
3,242
|
3,326
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-159,896
|
-227,600
|
2,220
|
-76,755
|
-65,945
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
21,131
|
307,821
|
46,693
|
100,977
|
138,589
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-47,901
|
-88,422
|
-43,812
|
-65,574
|
-29,988
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3,478
|
-3,478
|
-918
|
-918
|
-918
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-15,663
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30,248
|
215,922
|
-13,699
|
34,486
|
107,683
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-113,441
|
31,502
|
76,412
|
-44,222
|
18,183
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
507,907
|
394,466
|
427,504
|
501,980
|
462,603
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
1,935
|
-1,935
|
245
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
394,466
|
427,903
|
501,980
|
458,003
|
480,786
|