単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,178 30,184 25,729 27,334 296,365
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 217 28 0 0 7,394
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 26,962 30,156 25,729 27,334 288,970
4. Giá vốn hàng bán 16,574 18,389 16,931 19,900 164,180
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,387 11,767 8,798 7,434 124,790
6. Doanh thu hoạt động tài chính 163 694 5,211 2,527 9,596
7. Chi phí tài chính 337 412 1,045 72 3,729
-Trong đó: Chi phí lãi vay 337 412 1,045 72 2,214
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,275 3,966 4,924 4,601 20,762
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,632 6,660 6,161 4,923 19,723
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,307 1,422 1,880 366 90,173
12. Thu nhập khác 29 65 -135 825 764
13. Chi phí khác 0 22 203 4 256
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 29 44 -338 821 508
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,336 1,466 1,541 1,187 90,681
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 285 300 128 0 18,174
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 285 300 128 0 18,174
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,051 1,167 1,413 1,187 72,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,051 1,167 1,413 1,187 72,507