単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,336 1,152 1,784 1,280 71
2. Điều chỉnh cho các khoản 981 334 -5,572 20 272
- Khấu hao TSCĐ 817 742 1,482 1,360 658
- Các khoản dự phòng -10 -14 -3,071 -1,170 -286
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -163 -813 -4,588 -689 -146
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 337 420 605 519 47
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,317 1,486 -3,788 1,300 343
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,250 4,930 6,059 1,974 -2,470
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7,391 -2,586 -4,519 -2,609 4,478
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,432 6,944 1,294 -1,514 3,670
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,992 -2,569 1,499 1,149 -523
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -20,021 -13,015 2,986 618
- Tiền lãi vay phải trả -337 -420 -550 -407 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -86 -455 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,322 -12,690 -13,021 2,877 6,116
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -819 0 -393 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 150 550 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -24,750 -3,300 -1,800 -3,650 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,050 13,656 10,044 1,800 146
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 53 619 681 321 -19
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -20,466 10,975 8,682 -979 127
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 52,651 13,493 17,438 22,288 3,114
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -19,279 -13,824 -14,908 -20,015 -11,881
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -529 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 32,842 -331 2,530 2,274 -8,768
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,054 -2,046 -1,809 4,172 -2,525
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,945 6,999 4,427 2,618 6,790
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,999 4,952 2,618 6,790 5,528