単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 656 35 1,798 580 -2,343
2. Điều chỉnh cho các khoản -112 136 -23 1,679 2,046
- Khấu hao TSCĐ 357 329 323 197 -191
- Các khoản dự phòng 22 -143 -55 -88
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -541 -73 -446 1,472 2,521
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 51 23 154 10 -196
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 544 172 1,775 2,258 -297
- Tăng, giảm các khoản phải thu 359 -1,235 1,781 128,226 -131,733
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,354 2,239 147 9,468 -15,282
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,660 1,835 -1,885 42,725 -38,653
- Tăng giảm chi phí trả trước 671 -262 854 -281 -834
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 966 309 2,720 -1,475 -7,936
- Tiền lãi vay phải trả 0 -232 409
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1,282 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -475 3,058 6,673 180,689 -194,326
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 176 -139,891 183,972
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 49 20 -14 -173
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,150 -21,685 21,685
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,800 73 3,640 -3,504
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 175,195 -175,195
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 4,004 -24,024
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 910 -10 -4,856 -4,001 -160
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -391 63 -1,020 13,607 2,600
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,030 1,557 1,091 -534
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,471 -5,941 -10,205 -3,066 3,331
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -441 -4,384 -9,115 -3,066 2,797
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,306 -1,262 -3,461 191,230 -188,929
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,391 6,790 5,528 1,964 193,195
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,085 5,528 2,004 193,195 5,528