単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 35 1,798 580 -2,343 -2,276
2. Điều chỉnh cho các khoản 136 -23 1,679 2,046 362
- Khấu hao TSCĐ 329 323 197 -191 2,912
- Các khoản dự phòng -143 -55 -88 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -73 -446 1,472 2,521 -3,389
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 23 154 10 -196 839
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 172 1,775 2,258 -297 -1,914
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,235 1,781 128,226 -131,733 -263,779
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,239 147 9,468 -15,282 -683
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,835 -1,885 42,725 -38,653 104,422
- Tăng giảm chi phí trả trước -262 854 -281 -834 -333
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 309 2,720 -1,475 -7,936 0
- Tiền lãi vay phải trả -232 409 -3,497
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -950
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,282 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,058 6,673 180,689 -194,326 -166,734
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 176 -139,891 183,972 -22,341
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20 -14 -173 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21,685 21,685 -7,095
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 73 3,640 -3,504 196,050
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 175,195 -175,195 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,004 -24,024 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -10 -4,856 -4,001 -160 3,389
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 63 -1,020 13,607 2,600 170,004
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,557 1,091 -534 7,334
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,941 -10,205 -3,066 3,331 -15,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,384 -9,115 -3,066 2,797 -8,166
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,262 -3,461 191,230 -188,929 -4,897
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,790 5,528 1,964 193,195 92,626
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,528 2,004 193,195 5,528 87,730