単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,935 9,480 7,529 14,019 19,992
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 7,935 9,480 7,529 14,019 19,992
Giá vốn hàng bán 5,898 7,255 5,589 11,907 14,502
Lợi nhuận gộp 2,036 2,225 1,940 2,112 5,490
Doanh thu hoạt động tài chính 70 128 263 4,117 2
Chi phí tài chính -512 541 23 1,725 10
Trong đó: Chi phí lãi vay 19 -192 23 1,725 10
Chi phí bán hàng 1,324 1,238 1,100 1,339 2,643
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,031 1,098 1,061 1,391 2,252
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 264 -524 19 1,774 587
Thu nhập khác 298 16 16 25 197
Chi phí khác 3 1 204
Lợi nhuận khác 298 13 16 24 -8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 562 -511 35 1,798 580
Chi phí thuế TNDN hiện hành 322 -14
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 322 -14
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 562 -511 35 1,477 594
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 562 -511 35 1,477 594
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)