単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,529 14,019 19,992 254,825 25,722
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,394 5,611
Doanh thu thuần 7,529 14,019 19,992 247,431 20,111
Giá vốn hàng bán 5,589 11,907 14,502 131,962 10,974
Lợi nhuận gộp 1,940 2,112 5,490 115,469 9,137
Doanh thu hoạt động tài chính 263 4,117 2 5,214 3,389
Chi phí tài chính 23 1,725 10 1,971 839
Trong đó: Chi phí lãi vay 23 1,725 10 1,971 839
Chi phí bán hàng 1,100 1,339 2,643 15,760 3,890
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,061 1,391 2,252 15,160 9,886
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19 1,774 587 87,792 -2,089
Thu nhập khác 16 25 197 339 509
Chi phí khác 1 204 -137 696
Lợi nhuận khác 16 24 -8 476 -187
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35 1,798 580 88,268 -2,276
Chi phí thuế TNDN hiện hành 322 -14 17,826 154
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -979
Chi phí thuế TNDN 322 -14 17,826 -825
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35 1,477 594 70,441 -1,451
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35 1,477 594 70,441 -1,451
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)