|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,935
|
9,480
|
7,529
|
14,019
|
19,992
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
7,935
|
9,480
|
7,529
|
14,019
|
19,992
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,898
|
7,255
|
5,589
|
11,907
|
14,502
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,036
|
2,225
|
1,940
|
2,112
|
5,490
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
70
|
128
|
263
|
4,117
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
-512
|
541
|
23
|
1,725
|
10
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19
|
-192
|
23
|
1,725
|
10
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,324
|
1,238
|
1,100
|
1,339
|
2,643
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,031
|
1,098
|
1,061
|
1,391
|
2,252
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
264
|
-524
|
19
|
1,774
|
587
|
|
Thu nhập khác
|
298
|
16
|
16
|
25
|
197
|
|
Chi phí khác
|
|
3
|
|
1
|
204
|
|
Lợi nhuận khác
|
298
|
13
|
16
|
24
|
-8
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
562
|
-511
|
35
|
1,798
|
580
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
322
|
-14
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
322
|
-14
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
562
|
-511
|
35
|
1,477
|
594
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
562
|
-511
|
35
|
1,477
|
594
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|