単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,480 7,529 14,019 19,992 254,825
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,394
Doanh thu thuần 9,480 7,529 14,019 19,992 247,431
Giá vốn hàng bán 7,255 5,589 11,907 14,502 131,962
Lợi nhuận gộp 2,225 1,940 2,112 5,490 115,469
Doanh thu hoạt động tài chính 128 263 4,117 2 5,214
Chi phí tài chính 541 23 1,725 10 1,971
Trong đó: Chi phí lãi vay -192 23 1,725 10 1,971
Chi phí bán hàng 1,238 1,100 1,339 2,643 15,760
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,098 1,061 1,391 2,252 15,160
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -524 19 1,774 587 87,792
Thu nhập khác 16 16 25 197 339
Chi phí khác 3 1 204 -137
Lợi nhuận khác 13 16 24 -8 476
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -511 35 1,798 580 88,268
Chi phí thuế TNDN hiện hành 322 -14 17,826
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 322 -14 17,826
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -511 35 1,477 594 70,441
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -511 35 1,477 594 70,441
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)