単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 172,073 195,843 723,712 615,905 1,110,958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,528 1,964 193,195 7,426 87,730
1. Tiền 5,465 1,964 153,195 6,400 82,730
2. Các khoản tương đương tiền 63 0 40,000 1,026 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,665 0 231,785 401,300 147,245
1. Đầu tư ngắn hạn 9,720 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -55 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 141,990 184,166 298,003 205,662 452,260
1. Phải thu khách hàng 2,829 4,685 6,968 46,354 39,204
2. Trả trước cho người bán 39 179,481 160,608 106,053 100,397
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 139,123 0 130,427 33,155 312,660
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 14,390 9,664 199 488 419,699
1. Hàng tồn kho 14,390 9,664 199 488 419,699
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 500 49 530 1,029 4,024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 260 12 530 474 1,154
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 400 378
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 240 37 0 155 2,492
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,205 11,000 786,923 771,661 367,522
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,650 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,066 10,567 216,233 209,358 206,803
1. Tài sản cố định hữu hình 10,577 10,101 192,429 184,973 182,621
- Nguyên giá 21,282 20,653 203,163 198,151 198,151
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,705 -10,552 -10,734 -13,178 -15,530
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 489 466 23,804 24,385 24,182
- Nguyên giá 832 832 24,241 25,019 25,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -343 -366 -437 -634 -837
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 73,234
- Nguyên giá 0 0 0 0 73,591
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -357
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,021 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 20,021 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 836 230 77,009 2,320 86,480
1. Chi phí trả trước dài hạn 836 230 82 2,320 2,224
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 958
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 76,927 83,397 83,298
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 211,278 206,844 1,510,635 1,387,566 1,478,480
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,061 6,190 1,126,048 942,948 1,043,316
I. Nợ ngắn hạn 11,976 6,125 785,051 628,764 563,496
1. Vay và nợ ngắn 7,181 3,066 160,000 275,361 265,378
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,097 354 35,767 19,201 6,933
4. Người mua trả tiền trước 314 225 260,276 104,121 139,163
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 359 861 28,093 49,260 1,148
6. Phải trả người lao động 450 348 2,397 4,750 2,779
7. Chi phí phải trả 194 222 0 2,645 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 271 2 289,429 133,032 117,458
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 86 66 340,997 314,184 479,820
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 86 66 65 66 66
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 340,932 314,118 315,935
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 199,217 200,653 384,587 444,618 435,163
I. Vốn chủ sở hữu 199,217 200,653 384,587 444,618 435,163
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 195,000 195,000 195,000 195,000 195,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 30 30 30 30 30
3. Vốn khác của chủ sở hữu 205 205 205 205 205
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 464 464 464 464 464
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,518 4,954 5,548 41,369 35,177
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 76 76 76 76 76
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 183,340 207,550 204,287
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 211,278 206,844 1,510,635 1,387,566 1,478,480