|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
195,843
|
723,712
|
615,905
|
1,110,958
|
863,142
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,964
|
193,195
|
7,426
|
87,730
|
158,564
|
|
1. Tiền
|
1,964
|
153,195
|
6,400
|
82,730
|
143,561
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
40,000
|
1,026
|
5,000
|
15,003
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
231,785
|
401,300
|
147,245
|
509,732
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
184,166
|
298,003
|
205,662
|
452,260
|
192,712
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,685
|
6,968
|
46,354
|
39,204
|
39,335
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
179,481
|
160,608
|
106,053
|
100,397
|
135,309
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
130,427
|
33,155
|
312,660
|
18,068
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,664
|
199
|
488
|
419,699
|
349
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,664
|
199
|
488
|
419,699
|
349
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
49
|
530
|
1,029
|
4,024
|
1,784
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12
|
530
|
474
|
1,154
|
474
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
400
|
378
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
37
|
0
|
155
|
2,492
|
1,310
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,000
|
786,923
|
771,661
|
367,522
|
815,186
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
12
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,567
|
216,233
|
209,358
|
206,803
|
176,297
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,101
|
192,429
|
184,973
|
182,621
|
175,036
|
|
- Nguyên giá
|
20,653
|
203,163
|
198,151
|
198,151
|
183,218
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,552
|
-10,734
|
-13,178
|
-15,530
|
-8,181
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
466
|
23,804
|
24,385
|
24,182
|
1,261
|
|
- Nguyên giá
|
832
|
24,241
|
25,019
|
25,019
|
1,888
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-366
|
-437
|
-634
|
-837
|
-627
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
73,234
|
242,082
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
73,591
|
619,523
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-357
|
-377,441
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
230
|
77,009
|
2,320
|
86,480
|
111,704
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
230
|
82
|
2,320
|
2,224
|
28,057
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
958
|
2,541
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
76,927
|
83,397
|
83,298
|
81,106
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
206,844
|
1,510,635
|
1,387,566
|
1,478,480
|
1,678,328
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,190
|
1,126,048
|
942,948
|
1,043,316
|
1,242,649
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,125
|
785,051
|
628,764
|
563,496
|
520,322
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,066
|
160,000
|
275,361
|
265,378
|
234,859
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
354
|
35,767
|
19,201
|
6,933
|
16,629
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
225
|
260,276
|
104,121
|
139,163
|
118,448
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
861
|
28,093
|
49,260
|
1,148
|
21,215
|
|
6. Phải trả người lao động
|
348
|
2,397
|
4,750
|
2,779
|
2,598
|
|
7. Chi phí phải trả
|
222
|
0
|
2,645
|
0
|
2,169
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2
|
289,429
|
133,032
|
117,458
|
115,478
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
66
|
340,997
|
314,184
|
479,820
|
722,327
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
66
|
65
|
66
|
66
|
6,777
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
340,932
|
314,118
|
315,935
|
313,333
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
47,943
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
200,653
|
384,587
|
444,618
|
435,163
|
435,679
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
200,653
|
384,587
|
444,618
|
435,163
|
435,679
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
195,000
|
195,000
|
195,000
|
195,000
|
195,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
205
|
205
|
205
|
205
|
205
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,954
|
5,548
|
41,369
|
35,177
|
35,378
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
76
|
76
|
76
|
76
|
76
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
183,340
|
207,550
|
204,287
|
204,601
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
206,844
|
1,510,635
|
1,387,566
|
1,478,480
|
1,678,328
|