Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 89.242 124.480 106.682 110.051 112.767
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.840 13.945 26.219 22.758 18.941
1. Tiền 9.840 13.945 16.219 17.758 18.941
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 0 10.000 5.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.000 60.000 25.000 35.163 35.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 60.000 25.000 35.163 35.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33.928 30.460 34.994 31.129 30.452
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.599 11.626 12.602 12.082 12.911
2. Trả trước cho người bán 21.151 16.272 23.824 20.644 19.140
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 651 4.171 177 12 10
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.473 -1.609 -1.609 -1.609 -1.609
IV. Tổng hàng tồn kho 19.697 18.874 19.387 20.069 27.133
1. Hàng tồn kho 19.697 18.874 19.387 20.069 27.133
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 777 1.201 1.081 933 1.240
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.201 1.081 933 1.240
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 777 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 188.471 151.206 153.209 160.210 161.364
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 111.861 122.642 127.391 131.004 135.344
1. Tài sản cố định hữu hình 111.861 122.642 127.391 131.004 135.344
- Nguyên giá 575.369 590.916 602.375 612.932 624.480
- Giá trị hao mòn lũy kế -463.508 -468.274 -474.983 -481.928 -489.135
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.306 4.256 4.464 3.866 5.321
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.306 4.256 4.464 3.866 5.321
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 72.064 12.064 12.064 12.064 12.064
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.064 12.064 12.064 12.064 12.064
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 60.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 240 12.244 9.289 13.276 8.635
1. Chi phí trả trước dài hạn 240 12.244 9.289 13.276 8.635
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 277.714 275.687 259.890 270.261 274.132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50.202 37.136 19.842 39.229 39.519
I. Nợ ngắn hạn 49.250 36.155 18.868 38.232 38.502
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.339 6.732 3.297 3.872 7.826
4. Người mua trả tiền trước 93 16 83 60 3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.303 5.326 1.937 3.295 3.755
6. Phải trả người lao động 4.901 10.419 2.231 4.403 6.405
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 21.328 5.568 7.861 14.995 12.027
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.287 8.094 3.459 11.608 8.486
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 952 981 974 997 1.017
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 952 981 974 997 1.017
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 227.512 238.551 240.049 231.032 234.613
I. Vốn chủ sở hữu 227.512 238.551 240.049 231.032 234.613
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 158.631 158.631 158.631 158.631 158.631
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.612 36.612 36.612 43.036 43.036
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.268 43.308 44.805 29.365 32.945
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21.895 21.895 43.308 22.151 21.895
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.373 21.413 1.498 7.214 11.050
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 277.714 275.687 259.890 270.261 274.132