単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 99,028 96,284 89,242 124,480 106,682
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,843 17,937 19,840 13,945 26,219
1. Tiền 22,843 7,937 9,840 13,945 16,219
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 10,000 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,000 25,000 15,000 60,000 25,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000 25,000 15,000 60,000 25,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,283 35,888 33,928 30,460 34,994
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,370 11,646 13,599 11,626 12,602
2. Trả trước cho người bán 19,624 25,068 21,151 16,272 23,824
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 763 647 651 4,171 177
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,473 -1,473 -1,473 -1,609 -1,609
IV. Tổng hàng tồn kho 14,898 17,366 19,697 18,874 19,387
1. Hàng tồn kho 14,898 17,366 19,697 18,874 19,387
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4 93 777 1,201 1,081
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 93 0 1,201 1,081
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 0 777 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 163,659 173,587 188,471 151,206 153,209
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92,588 98,832 111,861 122,642 127,391
1. Tài sản cố định hữu hình 92,588 98,832 111,861 122,642 127,391
- Nguyên giá 544,457 556,394 575,369 590,916 602,375
- Giá trị hao mòn lũy kế -451,869 -457,562 -463,508 -468,274 -474,983
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,784 2,444 4,306 4,256 4,464
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,784 2,444 4,306 4,256 4,464
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67,064 72,064 72,064 12,064 12,064
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,064 12,064 12,064 12,064 12,064
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 55,000 60,000 60,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 223 248 240 12,244 9,289
1. Chi phí trả trước dài hạn 223 248 240 12,244 9,289
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 262,687 269,871 277,714 275,687 259,890
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,120 47,838 50,202 37,136 19,842
I. Nợ ngắn hạn 18,177 46,876 49,250 36,155 18,868
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,212 3,419 5,339 6,732 3,297
4. Người mua trả tiền trước 8 17 93 16 83
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,561 6,146 8,303 5,326 1,937
6. Phải trả người lao động 3,886 3,723 4,901 10,419 2,231
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 823 18,712 21,328 5,568 7,861
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,687 14,858 9,287 8,094 3,459
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 943 962 952 981 974
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 943 962 952 981 974
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 243,566 222,033 227,512 238,551 240,049
I. Vốn chủ sở hữu 243,566 222,033 227,512 238,551 240,049
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 158,631 158,631 158,631 158,631 158,631
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,293 36,612 36,612 36,612 36,612
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 60,642 26,790 32,268 43,308 44,805
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 62,915 21,895 21,895 21,895 43,308
- LNST chưa phân phối kỳ này -2,273 4,895 10,373 21,413 1,498
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 262,687 269,871 277,714 275,687 259,890