単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 63,671 62,589 61,407 66,584 62,699
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -34,602 -22,309 -25,592 -58,445 -34,201
3. Tiền chi trả cho người lao động -9,884 -10,076 -20,865 -10,736 -11,014
4. Tiền chi trả lãi vay
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -12,112 -11,223 -3,135 0 -19
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 53,024 99,400 70,961 29,686 16,901
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -63,133 -114,314 -122,952 -42,909 -56,834
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,037 4,066 -40,177 -15,821 -22,468
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 890 -12,110 -10,551 10,487 -11,685
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 235 62 48 68 294
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -32,000 -75,000 -25,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 28,000 119,000 35,000 25,000 10,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,755 8,530 649 359 -1,217
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,120 40,482 25,146 10,915 -2,607
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,606 26,978
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,606 26,978
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,157 29,943 -15,031 -4,906 1,903
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,088 7,931 37,874 22,843 17,937
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,931 37,874 22,843 17,937 19,840