単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 66,584 62,699 64,064 61,309 64,837
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -58,445 -34,201 -26,789 -34,310 -48,341
3. Tiền chi trả cho người lao động -10,736 -11,014 -10,842 -21,191 -11,620
4. Tiền chi trả lãi vay
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -19 -6,556 -2,995 -1
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 29,686 16,901 23,813 113,293 20,493
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -42,909 -56,834 -51,161 -86,971 -39,625
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -15,821 -22,468 -7,470 29,134 -14,257
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10,487 -11,685 -14,382 -17,102 10,567
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 68 294 60 103
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 25,000 10,000 15,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 359 -1,217 897 242 125
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,915 -2,607 1,575 -16,859 10,795
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 26,978
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26,978
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,906 1,903 -5,895 12,275 -3,462
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,843 17,937 19,840 13,945 26,219
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,937 19,840 13,945 26,219 22,758