単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,772 53,851 53,406 57,147 56,094
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 54,772 53,851 53,406 57,147 56,094
Giá vốn hàng bán 32,321 32,377 28,781 32,588 31,397
Lợi nhuận gộp 22,451 21,474 24,625 24,560 24,697
Doanh thu hoạt động tài chính 1,896 10,595 534 359 94
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 5,271 8,049 6,652 8,239 5,848
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,143 9,560 6,924 7,892 8,768
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,934 14,462 11,583 8,788 10,174
Thu nhập khác 5,856 1,107 589 615 702
Chi phí khác 2,625 2,936 11,962 308 3,216
Lợi nhuận khác 3,231 -1,829 -11,373 307 -2,515
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,165 12,632 210 9,096 7,659
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,767 3,407 2,482 1,928 2,180
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 13,767 3,407 2,482 1,928 2,180
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -602 9,225 -2,273 7,167 5,479
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -602 9,225 -2,273 7,167 5,479
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)