単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 56,094 54,503 54,316 57,438 55,898
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 56,094 54,503 54,316 57,438 55,898
Giá vốn hàng bán 31,397 37,918 33,363 36,185 39,034
Lợi nhuận gộp 24,697 16,585 20,952 21,253 16,864
Doanh thu hoạt động tài chính 94 3,975 125 2,734
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 5,848 -113 8,948 7,271 8,079
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,768 7,627 10,823 6,917 7,420
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,174 13,046 1,423 7,190 4,099
Thu nhập khác 702 950 770 414 398
Chi phí khác 3,216 0 20 387 197
Lợi nhuận khác -2,515 949 751 27 202
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,659 13,995 1,932 7,217 4,300
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,180 2,956 434 1,500 464
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,180 2,956 434 1,500 464
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,479 11,039 1,498 5,717 3,836
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,479 11,039 1,498 5,717 3,836
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)