単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 57,147 56,094 54,503 54,316 57,438
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 57,147 56,094 54,503 54,316 57,438
Giá vốn hàng bán 32,588 31,397 37,918 33,363 36,185
Lợi nhuận gộp 24,560 24,697 16,585 20,952 21,253
Doanh thu hoạt động tài chính 359 94 3,975 125
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 8,239 5,848 -113 8,948 7,271
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,892 8,768 7,627 10,823 6,917
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,788 10,174 13,046 1,423 7,190
Thu nhập khác 615 702 950 770 414
Chi phí khác 308 3,216 0 20 387
Lợi nhuận khác 307 -2,515 949 751 27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,096 7,659 13,995 1,932 7,217
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,928 2,180 2,956 434 1,500
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,928 2,180 2,956 434 1,500
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,167 5,479 11,039 1,498 5,717
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,167 5,479 11,039 1,498 5,717
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)