単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,406 57,147 56,094 54,503 54,316
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 53,406 57,147 56,094 54,503 54,316
Giá vốn hàng bán 28,781 32,588 31,397 37,918 33,363
Lợi nhuận gộp 24,625 24,560 24,697 16,585 20,952
Doanh thu hoạt động tài chính 534 359 94 3,975
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 6,652 8,239 5,848 -113 8,948
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,924 7,892 8,768 7,627 10,823
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,583 8,788 10,174 13,046 1,423
Thu nhập khác 589 615 702 950 770
Chi phí khác 11,962 308 3,216 0 20
Lợi nhuận khác -11,373 307 -2,515 949 751
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 210 9,096 7,659 13,995 1,932
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,482 1,928 2,180 2,956 434
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,482 1,928 2,180 2,956 434
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,273 7,167 5,479 11,039 1,498
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,273 7,167 5,479 11,039 1,498
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)