単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,851 53,406 57,147 56,094 54,503
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 53,851 53,406 57,147 56,094 54,503
Giá vốn hàng bán 32,377 28,781 32,588 31,397 37,918
Lợi nhuận gộp 21,474 24,625 24,560 24,697 16,585
Doanh thu hoạt động tài chính 10,595 534 359 94 3,975
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 8,049 6,652 8,239 5,848 -113
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,560 6,924 7,892 8,768 7,627
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,462 11,583 8,788 10,174 13,046
Thu nhập khác 1,107 589 615 702 950
Chi phí khác 2,936 11,962 308 3,216 0
Lợi nhuận khác -1,829 -11,373 307 -2,515 949
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,632 210 9,096 7,659 13,995
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,407 2,482 1,928 2,180 2,956
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,407 2,482 1,928 2,180 2,956
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,225 -2,273 7,167 5,479 11,039
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,225 -2,273 7,167 5,479 11,039
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)