単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 193,734 203,528 210,960 220,089 221,151
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 193,734 203,528 210,960 220,089 221,151
Giá vốn hàng bán 114,833 113,209 106,628 115,464 130,684
Lợi nhuận gộp 78,901 90,319 104,332 104,625 90,467
Doanh thu hoạt động tài chính 2,159 1,374 6,419 13,019 4,961
Chi phí tài chính 3,837 305 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,837 305 0 0 0
Chi phí bán hàng 42,972 25,059 26,775 25,292 20,627
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,463 24,059 26,729 32,133 31,211
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,788 42,270 57,246 60,219 43,590
Thu nhập khác 1,714 2,385 1,788 7,706 2,855
Chi phí khác 252 99 388 5,861 15,486
Lợi nhuận khác 1,461 2,287 1,400 1,844 -12,631
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,249 44,557 58,646 62,063 30,959
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 8,854 6,684 21,043 9,547
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 8,854 6,684 21,043 9,547
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,249 35,703 51,962 41,020 21,413
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,249 35,703 51,962 41,020 21,413
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)