Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 217.487 240.946 242.437 254.535 254.737
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -61.120 -81.848 -82.061 -96.122 -123.767
3. Tiền chi trả cho người lao động -43.405 -44.462 -43.669 -46.987 -53.176
4. Tiền chi trả lãi vay -3.918 -305 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5.300 -9.211 -24.281 -9.709
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5.016 10.443 213.977 154.885 140.184
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -69.749 -43.289 -259.769 -210.508 -246.254
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 44.310 76.186 61.703 31.521 -37.985
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.978 -13.234 -12.569 -17.819 -48.298
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 259 297 354
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -72.000 -153.000 -150.000 -25.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 85.000 170.000 85.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.119 1.361 2.950 10.954 1.999
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -859 -83.873 -77.361 13.432 14.056
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -47.042 -5.801 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14.606 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -47.042 -5.801 -14.606 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3.591 -13.487 -15.658 30.347 -23.929
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 40.263 36.672 23.185 7.527 37.874
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36.672 23.185 7.527 37.874 13.945