|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
251.037
|
688.176
|
41.617
|
230.441
|
694.164
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
87.475
|
-19.489
|
352.071
|
198.913
|
-318.992
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
92.825
|
114.835
|
145.133
|
175.245
|
207.667
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5.288
|
1.111
|
-1.876
|
855
|
-700
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-94.070
|
-230.249
|
18.182
|
-149.817
|
-853.036
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
83.432
|
94.814
|
190.632
|
172.630
|
327.077
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
338.512
|
668.686
|
393.688
|
429.354
|
375.172
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-137.508
|
-119.280
|
-1.428.731
|
-115.895
|
-1.814.457
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-273.314
|
-782.316
|
545.250
|
-219.609
|
-78.672
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
31.497
|
226.987
|
1.205.035
|
600.513
|
1.184.177
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.213
|
-13.406
|
-20.204
|
-99.891
|
-29.365
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-2.475
|
-2.475
|
-823
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-83.527
|
-92.992
|
-190.396
|
-173.806
|
-309.427
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-42.896
|
-83.534
|
-51.220
|
-37.552
|
-55.873
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
7.794
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-3.131
|
-14.214
|
-4.029
|
-3.068
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-168.499
|
-201.461
|
438.385
|
386.880
|
-731.512
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-81.573
|
-332.569
|
-285.265
|
-221.808
|
-563.844
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
36.235
|
32.934
|
64.310
|
54.629
|
122.152
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-34.580
|
-61.530
|
-43.078
|
-89.579
|
-2.628.722
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
43.580
|
6.200
|
52.309
|
41.832
|
2.146.880
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-17.150
|
2.433
|
-505.514
|
-474.130
|
-117.115
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2.374
|
|
0
|
70.400
|
926.716
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
52.501
|
142.838
|
40.098
|
29.510
|
106.530
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.387
|
-209.694
|
-675.833
|
-589.146
|
-7.404
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
14.490
|
46.979
|
33.762
|
315.058
|
3.676
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
-2.875
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9.098.703
|
10.944.847
|
14.809.300
|
16.779.917
|
18.458.377
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9.125.838
|
-10.170.180
|
-14.527.048
|
-16.296.516
|
-17.793.216
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
-877
|
-2.281
|
-3.161
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-80.037
|
-169.585
|
-114.540
|
-166.832
|
-94.534
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-92.682
|
652.062
|
200.596
|
629.345
|
568.266
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-259.793
|
240.906
|
-36.851
|
427.079
|
-170.650
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
538.314
|
282.020
|
524.075
|
442.864
|
877.792
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
278.521
|
522.926
|
487.224
|
869.943
|
707.142
|