|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,103,421
|
3,465,307
|
3,968,497
|
4,886,458
|
7,348,935
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
282,020
|
524,075
|
442,864
|
877,792
|
707,142
|
|
1. Tiền
|
199,195
|
372,649
|
355,851
|
523,219
|
634,280
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
82,825
|
151,427
|
87,013
|
354,573
|
72,862
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
51,254
|
112,048
|
141,865
|
164,005
|
328,564
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
45,277
|
27,452
|
28,275
|
28,275
|
28,275
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-20,680
|
-15,418
|
-15,756
|
-17,170
|
-18,184
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
744,861
|
931,914
|
2,026,124
|
2,098,641
|
4,255,387
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
513,837
|
575,841
|
769,429
|
771,238
|
1,617,592
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
68,476
|
161,708
|
175,712
|
237,859
|
937,471
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
157,355
|
195,660
|
1,082,898
|
1,087,123
|
1,256,497
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,307
|
-3,795
|
-9,416
|
-12,080
|
-17,423
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
995,108
|
1,801,407
|
1,275,346
|
1,674,165
|
1,754,288
|
|
1. Hàng tồn kho
|
997,401
|
1,808,112
|
1,277,778
|
1,677,129
|
1,755,801
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,293
|
-6,705
|
-2,432
|
-2,965
|
-1,514
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30,178
|
95,863
|
82,298
|
71,855
|
303,554
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,618
|
15,886
|
32,877
|
24,211
|
42,560
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19,136
|
78,812
|
38,790
|
34,170
|
249,741
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,423
|
1,165
|
10,631
|
13,474
|
11,253
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,325,589
|
2,681,419
|
3,205,366
|
4,075,291
|
3,955,594
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
204,741
|
243,753
|
444,115
|
983,722
|
366,897
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
10,925
|
0
|
0
|
6,250
|
12,406
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
195,906
|
245,588
|
445,950
|
979,307
|
356,326
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,089
|
-1,835
|
-1,835
|
-1,835
|
-1,835
|
|
II. Tài sản cố định
|
497,808
|
737,686
|
911,835
|
1,142,581
|
1,740,874
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
418,594
|
657,127
|
802,480
|
946,401
|
1,498,244
|
|
- Nguyên giá
|
772,651
|
1,130,530
|
1,341,642
|
1,683,166
|
2,200,417
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-354,057
|
-473,403
|
-539,162
|
-736,765
|
-702,173
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
13,326
|
12,535
|
67,155
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
13,765
|
14,351
|
69,065
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-439
|
-1,816
|
-1,911
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
79,214
|
80,559
|
96,029
|
183,645
|
175,475
|
|
- Nguyên giá
|
93,994
|
98,242
|
116,454
|
212,850
|
208,121
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,780
|
-17,683
|
-20,425
|
-29,205
|
-32,646
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
656,897
|
640,939
|
647,904
|
726,262
|
714,153
|
|
- Nguyên giá
|
924,897
|
926,539
|
947,103
|
1,067,361
|
1,089,569
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-268,000
|
-285,600
|
-299,198
|
-341,099
|
-375,417
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
563,113
|
511,595
|
535,149
|
448,076
|
383,547
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
556,453
|
485,123
|
507,894
|
386,734
|
343,006
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,460
|
24,760
|
24,632
|
60,718
|
39,918
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-489
|
-376
|
-376
|
-376
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37,898
|
49,485
|
102,184
|
366,674
|
358,994
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32,874
|
47,321
|
66,454
|
174,677
|
185,693
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
5,025
|
2,164
|
35,729
|
26,911
|
25,505
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
41,635
|
139,176
|
165,086
|
147,796
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,429,010
|
6,146,725
|
7,173,863
|
8,961,749
|
11,304,529
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,559,006
|
3,691,056
|
4,733,932
|
6,591,661
|
8,437,576
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,148,562
|
3,232,120
|
2,878,578
|
4,030,333
|
5,572,291
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,120,951
|
1,974,131
|
1,981,363
|
2,795,263
|
2,564,092
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
201,192
|
304,407
|
358,359
|
444,525
|
1,530,905
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
200,048
|
201,837
|
114,308
|
180,933
|
580,920
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40,202
|
50,775
|
80,590
|
75,199
|
337,009
|
|
6. Phải trả người lao động
|
101,650
|
210,493
|
120,177
|
178,661
|
190,375
|
|
7. Chi phí phải trả
|
41,677
|
66,751
|
54,568
|
66,663
|
76,072
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
415,111
|
389,304
|
124,760
|
241,172
|
240,188
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
164
|
509
|
1,384
|
109
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
410,444
|
458,936
|
1,855,355
|
2,561,329
|
2,865,285
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
5,801
|
765
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
108,165
|
113,208
|
1,077,734
|
1,242,207
|
671,783
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
241,400
|
277,926
|
724,269
|
1,267,485
|
2,160,655
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
153
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,870,004
|
2,455,669
|
2,439,931
|
2,370,088
|
2,866,954
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,870,004
|
2,455,669
|
2,439,931
|
2,370,088
|
2,866,954
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
333,205
|
333,205
|
666,306
|
666,306
|
932,783
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
234,112
|
234,597
|
4,597
|
4,597
|
4,597
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
149,276
|
163,231
|
202,500
|
210,188
|
217,160
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-587
|
-361
|
-361
|
-361
|
-361
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
37,437
|
34,889
|
34,760
|
34,760
|
33,185
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
603,728
|
885,990
|
745,748
|
558,021
|
681,233
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,298
|
18,193
|
11,773
|
11,871
|
10,684
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
512,834
|
804,118
|
786,382
|
896,577
|
998,357
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,429,010
|
6,146,725
|
7,173,863
|
8,961,749
|
11,304,529
|