|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,920,733
|
5,427,111
|
4,977,734
|
6,146,911
|
7,659,591
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
422,552
|
869,943
|
482,757
|
534,131
|
567,408
|
|
1. Tiền
|
340,257
|
561,172
|
395,134
|
420,432
|
458,001
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
82,295
|
308,771
|
87,623
|
113,699
|
109,407
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
124,385
|
183,198
|
144,359
|
161,600
|
247,054
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
28,275
|
28,275
|
28,275
|
28,275
|
28,275
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-15,486
|
-17,170
|
-17,170
|
-17,452
|
-17,452
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,626,386
|
2,692,728
|
2,242,786
|
3,106,146
|
4,268,327
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
902,719
|
903,733
|
837,032
|
827,891
|
1,081,882
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
262,909
|
235,339
|
211,164
|
373,103
|
591,395
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,464,957
|
1,551,240
|
1,192,470
|
1,895,194
|
2,597,341
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,699
|
-12,083
|
-13,130
|
-12,291
|
-12,291
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,650,326
|
1,611,932
|
1,981,432
|
2,221,995
|
2,342,939
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,652,351
|
1,614,637
|
1,983,513
|
2,223,019
|
2,343,937
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,024
|
-2,706
|
-2,081
|
-1,025
|
-998
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
97,084
|
69,309
|
126,400
|
123,039
|
233,863
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
34,191
|
25,869
|
41,894
|
44,999
|
51,030
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
52,431
|
34,184
|
69,468
|
67,184
|
173,785
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,462
|
9,256
|
15,038
|
10,856
|
9,048
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,399,911
|
3,537,869
|
4,133,823
|
3,953,682
|
4,407,064
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
525,305
|
480,996
|
981,580
|
908,432
|
986,761
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
|
6,250
|
6,250
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
0
|
207,203
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
527,140
|
482,831
|
977,165
|
904,017
|
775,143
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,835
|
-1,835
|
-1,835
|
-1,835
|
-1,835
|
|
II. Tài sản cố định
|
984,915
|
1,144,117
|
1,221,310
|
1,237,358
|
1,461,567
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
872,304
|
947,938
|
1,020,792
|
1,037,703
|
1,262,118
|
|
- Nguyên giá
|
1,492,884
|
1,683,412
|
1,788,256
|
1,810,580
|
2,044,986
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-620,580
|
-735,474
|
-767,465
|
-772,877
|
-782,868
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
12,293
|
12,535
|
16,910
|
16,400
|
16,763
|
|
- Nguyên giá
|
13,765
|
14,351
|
19,492
|
19,492
|
20,372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,472
|
-1,816
|
-2,583
|
-3,092
|
-3,609
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
100,318
|
183,645
|
183,609
|
183,254
|
182,686
|
|
- Nguyên giá
|
125,449
|
212,850
|
213,809
|
214,539
|
214,438
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,131
|
-29,205
|
-30,200
|
-31,285
|
-31,752
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
639,466
|
726,262
|
721,077
|
713,672
|
708,850
|
|
- Nguyên giá
|
957,242
|
1,067,361
|
1,070,028
|
1,070,505
|
1,073,738
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-317,776
|
-341,099
|
-348,951
|
-356,832
|
-364,889
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
558,037
|
437,178
|
463,304
|
359,257
|
362,273
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
492,782
|
375,837
|
391,882
|
335,916
|
338,932
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
62,632
|
60,718
|
62,003
|
22,718
|
22,718
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-376
|
-376
|
-376
|
-376
|
-376
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
171,392
|
209,436
|
191,567
|
187,158
|
206,601
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
128,627
|
173,360
|
164,657
|
160,441
|
179,884
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
42,764
|
36,076
|
26,911
|
26,717
|
26,717
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
131,659
|
131,901
|
160,280
|
157,408
|
147,796
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,320,644
|
8,964,980
|
9,111,558
|
10,100,593
|
12,066,656
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,821,407
|
6,620,226
|
6,740,005
|
7,706,162
|
9,055,158
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,590,020
|
4,001,079
|
4,100,816
|
4,740,277
|
5,560,808
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,588,287
|
2,804,088
|
3,150,194
|
3,072,018
|
3,455,395
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
449,668
|
522,260
|
361,008
|
535,625
|
700,091
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
212,059
|
177,887
|
178,818
|
185,072
|
314,489
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
48,115
|
74,105
|
53,901
|
69,077
|
229,657
|
|
6. Phải trả người lao động
|
93,262
|
175,910
|
78,738
|
88,373
|
115,081
|
|
7. Chi phí phải trả
|
61,444
|
74,317
|
63,509
|
64,760
|
96,929
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
91,686
|
128,002
|
171,595
|
685,543
|
610,215
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4,507
|
551
|
442
|
335
|
335
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,231,387
|
2,619,147
|
2,639,189
|
2,965,884
|
3,494,350
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
|
108
|
333
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,078,801
|
1,269,585
|
1,245,586
|
1,248,255
|
1,307,772
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,086,024
|
1,277,432
|
1,335,086
|
1,678,733
|
2,153,824
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
153
|
153
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,499,237
|
2,344,754
|
2,371,553
|
2,394,431
|
3,011,498
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,499,237
|
2,344,754
|
2,371,553
|
2,394,431
|
3,011,498
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
666,306
|
666,306
|
666,306
|
666,306
|
666,306
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,597
|
4,597
|
4,597
|
4,597
|
4,597
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
210,200
|
210,188
|
219,112
|
214,113
|
218,384
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-361
|
-361
|
-361
|
-361
|
-361
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
34,760
|
34,760
|
34,410
|
34,760
|
33,990
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
737,086
|
528,513
|
563,473
|
647,048
|
976,189
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,112
|
11,854
|
9,417
|
8,981
|
8,803
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
846,649
|
900,750
|
884,016
|
827,969
|
1,112,394
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,320,644
|
8,964,980
|
9,111,558
|
10,100,593
|
12,066,656
|