単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 132,077 443,397 58,143 45,873 58,824
2. Điều chỉnh cho các khoản -54,906 -458,557 132,009 71,372 19,560
- Khấu hao TSCĐ 50,465 59,971 47,956 71,869 70,352
- Các khoản dự phòng -823 -333 1,007 3,009 1,827
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -142,219 -619,381 -9,030 -66,371 -206,106
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 37,671 101,186 92,076 62,866 153,488
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 77,171 -15,160 190,152 117,244 78,385
- Tăng, giảm các khoản phải thu 264,293 -753,808 -948,687 92,277 807,435
- Tăng, giảm hàng tồn kho -238,059 -73,051 588,136 -228,220 -549,749
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 794,937 228,942 557,269 -11,394 -225,625
- Tăng giảm chi phí trả trước -14,218 -21,725 2,661 -62,229 -30,741
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -44,475 -100,799 -98,214 -68,390 -130,662
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -28,363 -9,720 -4,749 -70,272 -79,787
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,890 -177
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 808,395 -745,499 286,568 -230,984 -130,745
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -98,472 -441,358 -3,153 -97,650 -88,857
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 36,152 36,574 57,481 30,158 31,547
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,185,798 -777,154 -744,391 -414,458 -1,117,699
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -79,958 449,373 1,399,650 556,439 -11,139
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 13,732 -64,944 -41,861
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 184,268 631,141 67,439 20,640 205,795
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -325 52,574 30,826 19,885 -8,971
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,130,403 -48,851 742,907 115,014 -1,031,185
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 7,100 3,108 -4,532 42,000 -42,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -1,895 -736
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,264,670 5,885,311 3,388,777 5,063,519 5,469,093
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,921,051 -5,043,715 -4,272,459 -5,093,272 -4,058,492
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -790 -790 -790 -79,931 71,575
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -47,452 -16,287 -12,677 -24,957
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 300,582 827,627 -889,741 -80,360 1,415,218
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,426 33,277 139,734 -196,330 253,289
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 482,757 534,131 567,408 836,115 639,785
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 461,331 567,408 707,142 639,785 893,074