|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
38,288
|
92,704
|
46,830
|
132,077
|
443,397
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
55,123
|
80,904
|
60,880
|
-54,906
|
-458,557
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
38,739
|
54,098
|
49,679
|
50,465
|
59,971
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,094
|
-3,874
|
-551
|
-823
|
-333
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-58
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-30,581
|
-25,160
|
-34,228
|
-142,219
|
-619,381
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
44,929
|
55,840
|
45,981
|
37,671
|
101,186
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
93,411
|
173,608
|
107,711
|
77,171
|
-15,160
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
149,233
|
-10,119
|
-104,591
|
264,293
|
-753,808
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
38,535
|
154,964
|
-306,384
|
-238,059
|
-73,051
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
185,478
|
507,252
|
-272,984
|
794,937
|
228,942
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-49,513
|
-36,404
|
7,663
|
-14,218
|
-21,725
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-38,900
|
-67,068
|
-44,009
|
-44,475
|
-100,799
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,965
|
-13,740
|
-25,178
|
-28,363
|
-9,720
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
216
|
0
|
|
-2,890
|
-177
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
371,495
|
708,492
|
-637,772
|
808,395
|
-745,499
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-137,718
|
27,660
|
-46,783
|
-98,472
|
-441,358
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
11,212
|
4,534
|
16,109
|
36,152
|
36,574
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-281,350
|
225,149
|
-211,058
|
-1,185,798
|
-777,154
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
128,900
|
-79,958
|
449,373
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-329,600
|
-88,780
|
-13,732
|
13,732
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
28,239
|
184,268
|
631,141
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,509
|
599
|
16,925
|
-325
|
52,574
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-734,947
|
169,162
|
-81,399
|
-1,130,403
|
-48,851
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
7,100
|
3,108
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
-244
|
-1,895
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4,542,187
|
5,589,916
|
4,125,706
|
5,264,670
|
5,885,311
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,042,358
|
-6,001,102
|
-3,769,740
|
-4,921,051
|
-5,043,715
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2,079
|
939
|
-790
|
-790
|
-790
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-67,650
|
-20,016
|
-30,796
|
-47,452
|
-16,287
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
430,099
|
-430,263
|
324,135
|
300,582
|
827,627
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
66,648
|
447,391
|
-395,035
|
-21,426
|
33,277
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
355,905
|
422,552
|
877,792
|
482,757
|
534,131
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
422,552
|
869,943
|
482,757
|
461,331
|
567,408
|