単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,726,385 8,221,925 8,666,123 6,448,515 6,157,901
Các khoản giảm trừ doanh thu 84,568 4,799 11,515 3,277 9,853
Doanh thu thuần 6,641,816 8,217,126 8,654,608 6,445,239 6,148,048
Giá vốn hàng bán 6,165,059 7,736,806 8,085,142 5,894,169 5,602,563
Lợi nhuận gộp 476,758 480,320 569,466 551,070 545,485
Doanh thu hoạt động tài chính 157,071 668,696 152,913 50,805 263,694
Chi phí tài chính 123,074 219,104 205,253 69,351 164,109
Trong đó: Chi phí lãi vay 37,671 167,242 141,405 62,866 153,488
Chi phí bán hàng 256,540 325,067 345,339 317,605 381,287
Chi phí quản lý doanh nghiệp 161,661 202,450 179,989 189,632 207,844
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 107,270 405,411 -1,455 33,129 47,344
Thu nhập khác 30,195 59,535 70,345 20,039 27,349
Chi phí khác 5,389 21,549 10,747 7,295 15,868
Lợi nhuận khác 24,806 37,986 59,598 12,744 11,481
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 14,716 3,016 6,746 7,842 -8,594
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 132,077 443,397 58,143 45,873 58,824
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,192 98,858 41,821 12,269 20,609
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -31,743
Chi phí thuế TNDN 16,192 98,858 41,821 12,269 -11,134
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 115,885 344,539 16,322 33,604 69,959
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 43,304 -19,367 2,466 9,364 55,838
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 72,580 363,906 13,856 24,240 14,121
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)