|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,726,385
|
8,221,925
|
8,666,123
|
6,448,515
|
6,157,901
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
84,568
|
4,799
|
11,515
|
3,277
|
9,853
|
|
Doanh thu thuần
|
6,641,816
|
8,217,126
|
8,654,608
|
6,445,239
|
6,148,048
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,165,059
|
7,736,806
|
8,085,142
|
5,894,169
|
5,602,563
|
|
Lợi nhuận gộp
|
476,758
|
480,320
|
569,466
|
551,070
|
545,485
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
157,071
|
668,696
|
152,913
|
50,805
|
263,694
|
|
Chi phí tài chính
|
123,074
|
219,104
|
205,253
|
69,351
|
164,109
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,671
|
167,242
|
141,405
|
62,866
|
153,488
|
|
Chi phí bán hàng
|
256,540
|
325,067
|
345,339
|
317,605
|
381,287
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
161,661
|
202,450
|
179,989
|
189,632
|
207,844
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
107,270
|
405,411
|
-1,455
|
33,129
|
47,344
|
|
Thu nhập khác
|
30,195
|
59,535
|
70,345
|
20,039
|
27,349
|
|
Chi phí khác
|
5,389
|
21,549
|
10,747
|
7,295
|
15,868
|
|
Lợi nhuận khác
|
24,806
|
37,986
|
59,598
|
12,744
|
11,481
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
14,716
|
3,016
|
6,746
|
7,842
|
-8,594
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
132,077
|
443,397
|
58,143
|
45,873
|
58,824
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,192
|
98,858
|
41,821
|
12,269
|
20,609
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
-31,743
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,192
|
98,858
|
41,821
|
12,269
|
-11,134
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
115,885
|
344,539
|
16,322
|
33,604
|
69,959
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
43,304
|
-19,367
|
2,466
|
9,364
|
55,838
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
72,580
|
363,906
|
13,856
|
24,240
|
14,121
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|