単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,549,402 6,726,385 8,221,925 8,666,123 6,448,515
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,894 84,568 4,799 11,515 3,277
Doanh thu thuần 5,547,508 6,641,816 8,217,126 8,654,608 6,445,239
Giá vốn hàng bán 5,110,056 6,165,059 7,736,806 8,085,142 5,894,169
Lợi nhuận gộp 437,451 476,758 480,320 569,466 551,070
Doanh thu hoạt động tài chính 31,035 157,071 668,696 152,913 50,805
Chi phí tài chính 62,987 123,074 219,104 205,253 69,351
Trong đó: Chi phí lãi vay 45,981 37,671 167,242 141,405 62,866
Chi phí bán hàng 226,235 256,540 325,067 345,339 317,605
Chi phí quản lý doanh nghiệp 155,728 161,661 202,450 179,989 189,632
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,288 107,270 405,411 -1,455 33,129
Thu nhập khác 21,287 30,195 59,535 70,345 20,039
Chi phí khác 2,745 5,389 21,549 10,747 7,295
Lợi nhuận khác 18,542 24,806 37,986 59,598 12,744
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,752 14,716 3,016 6,746 7,842
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,830 132,077 443,397 58,143 45,873
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,033 16,192 98,858 41,821 12,269
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 15,033 16,192 98,858 41,821 12,269
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,797 115,885 344,539 16,322 33,604
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 20,866 43,304 -19,367 2,466 9,364
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,931 72,580 363,906 13,856 24,240
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)