Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 140,838 145,863 147,105 136,863 132,469
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,756 11,407 15,964 13,552 12,781
1. Tiền 14,756 11,407 15,964 13,552 12,781
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88,367 98,766 86,134 80,010 80,612
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 64,716 67,583 64,984 56,948 55,656
2. Trả trước cho người bán 4,779 12,559 2,946 2,448 4,399
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22,240 21,992 21,519 23,931 23,779
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,368 -3,368 -3,316 -3,316 -3,221
IV. Tổng hàng tồn kho 35,937 33,665 42,076 40,183 36,287
1. Hàng tồn kho 35,937 33,665 42,076 40,183 36,287
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 778 1,026 1,931 2,118 1,789
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 1,206 996
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 778 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,026 1,931 913 794
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 255,916 252,384 249,929 243,575 242,102
I. Các khoản phải thu dài hạn 582 582 339 144 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 582 582 339 144 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 246,668 243,768 237,903 232,770 227,755
1. Tài sản cố định hữu hình 207,514 204,998 210,253 206,377 208,538
- Nguyên giá 654,016 657,042 629,610 631,534 642,209
- Giá trị hao mòn lũy kế -446,502 -452,044 -419,357 -425,157 -433,671
2. Tài sản cố định thuê tài chính 19,141 18,956 8,035 6,977 0
- Nguyên giá 26,055 26,055 12,478 10,554 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,913 -7,098 -4,443 -3,578 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,012 19,814 19,615 19,416 19,217
- Nguyên giá 32,472 32,472 32,472 32,472 32,472
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,460 -12,659 -12,858 -13,056 -13,255
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 871 678 721 832 815
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 871 678 721 832 815
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,796 7,356 10,966 9,829 13,532
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,796 7,356 10,966 9,829 13,532
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 396,754 398,247 397,035 380,439 374,571
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94,218 99,359 93,344 80,528 83,466
I. Nợ ngắn hạn 76,154 81,681 77,676 65,014 68,099
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 66,938 70,682 62,545 53,777 56,841
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,139 8,466 10,118 9,991 7,226
4. Người mua trả tiền trước 894 770 1,873 741 749
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,707 1,222 199 188 0
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 2,471 0 2,662
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 172 257 222 97 129
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 303 284 248 220 492
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,065 17,678 15,669 15,514 15,367
1. Phải trả người bán dài hạn 998 998 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13,689 13,471 13,590 13,435 12,872
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,378 3,208 2,079 2,079 2,495
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 302,536 298,889 303,691 299,911 291,105
I. Vốn chủ sở hữu 302,536 298,889 303,691 299,911 291,105
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 293,500 293,500 293,500 293,500 293,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,296 6,296 6,296 6,296 6,576
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,740 -907 3,894 115 -8,971
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,777 3,777 3,777 4,591 4,031
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,037 -4,684 117 -4,477 -13,003
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 396,754 398,247 397,035 380,439 374,571