|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
130,928
|
140,838
|
145,863
|
147,105
|
136,863
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,136
|
14,756
|
11,407
|
15,964
|
13,552
|
|
1. Tiền
|
11,136
|
14,756
|
11,407
|
15,964
|
13,552
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
80,262
|
88,367
|
98,766
|
86,134
|
80,010
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59,102
|
64,716
|
67,583
|
64,984
|
56,948
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,736
|
4,779
|
12,559
|
2,946
|
2,448
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20,538
|
22,240
|
21,992
|
21,519
|
23,931
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,114
|
-3,368
|
-3,368
|
-3,316
|
-3,316
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
37,623
|
35,937
|
33,665
|
42,076
|
40,183
|
|
1. Hàng tồn kho
|
37,623
|
35,937
|
33,665
|
42,076
|
40,183
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
908
|
778
|
1,026
|
1,931
|
2,118
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
115
|
0
|
0
|
0
|
1,206
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
778
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
793
|
0
|
1,026
|
1,931
|
913
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
262,764
|
255,916
|
252,384
|
249,929
|
243,575
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
780
|
582
|
582
|
339
|
144
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
780
|
582
|
582
|
339
|
144
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
252,238
|
246,668
|
243,768
|
237,903
|
232,770
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
212,700
|
207,514
|
204,998
|
210,253
|
206,377
|
|
- Nguyên giá
|
653,731
|
654,016
|
657,042
|
629,610
|
631,534
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-441,030
|
-446,502
|
-452,044
|
-419,357
|
-425,157
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
19,326
|
19,141
|
18,956
|
8,035
|
6,977
|
|
- Nguyên giá
|
26,055
|
26,055
|
26,055
|
12,478
|
10,554
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,728
|
-6,913
|
-7,098
|
-4,443
|
-3,578
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20,211
|
20,012
|
19,814
|
19,615
|
19,416
|
|
- Nguyên giá
|
32,472
|
32,472
|
32,472
|
32,472
|
32,472
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,261
|
-12,460
|
-12,659
|
-12,858
|
-13,056
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
871
|
871
|
678
|
721
|
832
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
871
|
871
|
678
|
721
|
832
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,875
|
7,796
|
7,356
|
10,966
|
9,829
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,875
|
7,796
|
7,356
|
10,966
|
9,829
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
393,692
|
396,754
|
398,247
|
397,035
|
380,439
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
89,927
|
94,218
|
99,359
|
93,344
|
80,528
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
71,255
|
76,154
|
81,681
|
77,676
|
65,014
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
63,757
|
66,938
|
70,682
|
62,545
|
53,777
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,201
|
6,139
|
8,466
|
10,118
|
9,991
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
806
|
894
|
770
|
1,873
|
741
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
271
|
1,707
|
1,222
|
199
|
188
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,471
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
32
|
172
|
257
|
222
|
97
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
188
|
303
|
284
|
248
|
220
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18,673
|
18,065
|
17,678
|
15,669
|
15,514
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
998
|
998
|
998
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14,050
|
13,689
|
13,471
|
13,590
|
13,435
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,624
|
3,378
|
3,208
|
2,079
|
2,079
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
303,764
|
302,536
|
298,889
|
303,691
|
299,911
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
303,764
|
302,536
|
298,889
|
303,691
|
299,911
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
293,500
|
293,500
|
293,500
|
293,500
|
293,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,082
|
6,296
|
6,296
|
6,296
|
6,296
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,183
|
2,740
|
-907
|
3,894
|
115
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,126
|
3,777
|
3,777
|
3,777
|
4,591
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
57
|
-1,037
|
-4,684
|
117
|
-4,477
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
393,692
|
396,754
|
398,247
|
397,035
|
380,439
|