|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
121.866
|
130.928
|
140.838
|
145.863
|
147.105
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.896
|
11.136
|
14.756
|
11.407
|
15.964
|
|
1. Tiền
|
7.896
|
11.136
|
14.756
|
11.407
|
15.964
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
75.316
|
80.262
|
88.367
|
98.766
|
86.134
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
54.870
|
59.102
|
64.716
|
67.583
|
64.984
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.284
|
3.736
|
4.779
|
12.559
|
2.946
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.041
|
20.538
|
22.240
|
21.992
|
21.519
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.880
|
-3.114
|
-3.368
|
-3.368
|
-3.316
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
37.848
|
37.623
|
35.937
|
33.665
|
42.076
|
|
1. Hàng tồn kho
|
37.848
|
37.623
|
35.937
|
33.665
|
42.076
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
805
|
908
|
778
|
1.026
|
1.931
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
115
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
778
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
805
|
793
|
0
|
1.026
|
1.931
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
268.792
|
262.764
|
255.916
|
252.384
|
249.929
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
780
|
780
|
582
|
582
|
339
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
780
|
780
|
582
|
582
|
339
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
257.223
|
252.238
|
246.668
|
243.768
|
237.903
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
217.301
|
212.700
|
207.514
|
204.998
|
210.253
|
|
- Nguyên giá
|
653.798
|
653.731
|
654.016
|
657.042
|
629.610
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-436.497
|
-441.030
|
-446.502
|
-452.044
|
-419.357
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
19.511
|
19.326
|
19.141
|
18.956
|
8.035
|
|
- Nguyên giá
|
26.055
|
26.055
|
26.055
|
26.055
|
12.478
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.543
|
-6.728
|
-6.913
|
-7.098
|
-4.443
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20.410
|
20.211
|
20.012
|
19.814
|
19.615
|
|
- Nguyên giá
|
32.472
|
32.472
|
32.472
|
32.472
|
32.472
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.062
|
-12.261
|
-12.460
|
-12.659
|
-12.858
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
867
|
871
|
871
|
678
|
721
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
867
|
871
|
871
|
678
|
721
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.923
|
8.875
|
7.796
|
7.356
|
10.966
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.923
|
8.875
|
7.796
|
7.356
|
10.966
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
390.658
|
393.692
|
396.754
|
398.247
|
397.035
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
87.553
|
89.927
|
94.218
|
99.359
|
93.344
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
68.520
|
71.255
|
76.154
|
81.681
|
77.676
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
59.836
|
63.757
|
66.938
|
70.682
|
62.545
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.939
|
6.201
|
6.139
|
8.466
|
10.118
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
924
|
806
|
894
|
770
|
1.873
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
262
|
271
|
1.707
|
1.222
|
199
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.307
|
0
|
0
|
0
|
2.471
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
44
|
32
|
172
|
257
|
222
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
208
|
188
|
303
|
284
|
248
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
19.033
|
18.673
|
18.065
|
17.678
|
15.669
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
998
|
998
|
998
|
998
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14.235
|
14.050
|
13.689
|
13.471
|
13.590
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.799
|
3.624
|
3.378
|
3.208
|
2.079
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
303.106
|
303.764
|
302.536
|
298.889
|
303.691
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
303.106
|
303.764
|
302.536
|
298.889
|
303.691
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
293.500
|
293.500
|
293.500
|
293.500
|
293.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.082
|
6.082
|
6.296
|
6.296
|
6.296
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.524
|
4.183
|
2.740
|
-907
|
3.894
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.410
|
4.126
|
3.777
|
3.777
|
3.777
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
114
|
57
|
-1.037
|
-4.684
|
117
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
390.658
|
393.692
|
396.754
|
398.247
|
397.035
|