|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
66,277
|
69,361
|
41,434
|
24,994
|
17,147
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,375
|
1,725
|
1,596
|
549
|
1,875
|
|
1. Tiền
|
2,375
|
1,725
|
1,596
|
549
|
1,875
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11,550
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11,550
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63,902
|
67,636
|
39,743
|
23,928
|
3,337
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,771
|
2,521
|
11,901
|
10,970
|
527
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
62
|
1,319
|
3,618
|
504
|
405
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
54,000
|
49,000
|
19,600
|
5,000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,095
|
14,822
|
4,651
|
7,455
|
2,405
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26
|
-26
|
-26
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
91
|
91
|
91
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
91
|
91
|
91
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
4
|
427
|
295
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
413
|
253
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
13
|
42
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
4
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
175,006
|
177,900
|
197,435
|
228,402
|
225,987
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,005
|
87
|
93
|
13,031
|
26
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
4,000
|
0
|
0
|
13,000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
87
|
93
|
31
|
26
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34
|
17
|
4
|
3,999
|
3,833
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
34
|
17
|
4
|
3,999
|
3,833
|
|
- Nguyên giá
|
4,890
|
4,890
|
4,890
|
8,936
|
8,936
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,856
|
-4,873
|
-4,887
|
-4,937
|
-5,103
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10,937
|
10,722
|
10,508
|
10,293
|
10,079
|
|
- Nguyên giá
|
22,865
|
22,865
|
22,865
|
22,865
|
22,865
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,929
|
-12,143
|
-12,357
|
-12,572
|
-12,786
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
941
|
941
|
2,215
|
941
|
941
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
941
|
941
|
2,215
|
941
|
941
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
158,824
|
165,929
|
179,618
|
179,618
|
192,618
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
139,075
|
139,075
|
152,764
|
152,764
|
152,764
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
19,750
|
26,854
|
26,854
|
26,854
|
26,854
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
264
|
203
|
4,998
|
20,520
|
18,490
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
264
|
203
|
4,998
|
20,520
|
18,490
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
241,283
|
247,262
|
238,869
|
253,397
|
243,134
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,102
|
1,290
|
16,051
|
17,216
|
6,743
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,102
|
1,290
|
16,051
|
17,216
|
6,743
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
0
|
479
|
908
|
668
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
108
|
482
|
551
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
193
|
194
|
620
|
244
|
158
|
|
6. Phải trả người lao động
|
39
|
77
|
190
|
496
|
161
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
65
|
65
|
202
|
159
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
6,141
|
5,901
|
4,386
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21
|
18
|
7,519
|
8,073
|
55
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
849
|
937
|
930
|
911
|
605
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
240,181
|
245,971
|
222,818
|
236,180
|
236,392
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
240,181
|
245,971
|
222,818
|
236,180
|
236,392
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
173,110
|
173,110
|
173,110
|
173,110
|
173,110
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,800
|
4,800
|
4,800
|
4,800
|
4,800
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,351
|
5,351
|
5,351
|
5,351
|
5,351
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,920
|
62,710
|
39,557
|
52,919
|
53,131
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
52,099
|
51,999
|
26,032
|
26,032
|
52,878
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,821
|
10,712
|
13,525
|
26,887
|
253
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
241,283
|
247,262
|
238,869
|
253,397
|
243,134
|