単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 69,361 41,434 24,994 17,147 20,543
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,725 1,596 549 1,875 2,688
1. Tiền 1,725 1,596 549 1,875 2,688
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 11,550 11,550
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 11,550 11,550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,636 39,743 23,928 3,337 6,002
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,521 11,901 10,970 527 641
2. Trả trước cho người bán 1,319 3,618 504 405 703
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 49,000 19,600 5,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,822 4,651 7,455 2,405 4,658
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26 -26 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 91 91 91 91
1. Hàng tồn kho 0 91 91 91 91
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 4 427 295 213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 413 253 113
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 13 42 32
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4 0 0 67
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 177,900 197,435 228,402 225,987 223,642
I. Các khoản phải thu dài hạn 87 93 13,031 26 26
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 13,000 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 87 93 31 26 26
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17 4 3,999 3,833 3,673
1. Tài sản cố định hữu hình 17 4 3,999 3,833 3,673
- Nguyên giá 4,890 4,890 8,936 8,936 8,936
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,873 -4,887 -4,937 -5,103 -5,262
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 10,722 10,508 10,293 10,079 9,864
- Nguyên giá 22,865 22,865 22,865 22,865 22,865
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,143 -12,357 -12,572 -12,786 -13,001
IV. Tài sản dở dang dài hạn 941 2,215 941 941 941
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 941 2,215 941 941 941
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 165,929 179,618 179,618 192,618 192,618
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 139,075 152,764 152,764 152,764 152,764
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26,854 26,854 26,854 26,854 26,854
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 13,000 13,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 203 4,998 20,520 18,490 16,519
1. Chi phí trả trước dài hạn 203 4,998 20,520 18,490 16,519
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 247,262 238,869 253,397 243,134 244,185
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,290 16,051 17,216 6,743 24,991
I. Nợ ngắn hạn 1,290 16,051 17,216 6,743 24,991
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 479 908 668 182
4. Người mua trả tiền trước 0 108 482 551 528
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 194 620 244 158 67
6. Phải trả người lao động 77 190 496 161 314
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 65 65 202 159 84
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 6,141 5,901 4,386 5,412
11. Phải trả ngắn hạn khác 18 7,519 8,073 55 17,329
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 937 930 911 605 1,074
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 245,971 222,818 236,180 236,392 219,195
I. Vốn chủ sở hữu 245,971 222,818 236,180 236,392 219,195
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 173,110 173,110 173,110 173,110 173,110
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,800 4,800 4,800 4,800 4,800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,351 5,351 5,351 5,351 5,351
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,710 39,557 52,919 53,131 35,934
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 51,999 26,032 26,032 52,878 35,067
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,712 13,525 26,887 253 867
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 247,262 238,869 253,397 243,134 244,185