単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,741 682 682 682 682
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 6,741 682 682 682 682
Giá vốn hàng bán 5,932 266 267 269 269
Lợi nhuận gộp 809 416 415 413 413
Doanh thu hoạt động tài chính 13,060 4,812 12,077 5,221 9,063
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 75
Chi phí quản lý doanh nghiệp 953 893 998 853 1,003
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,840 4,334 11,493 4,781 8,473
Thu nhập khác 0 266
Chi phí khác 0 266
Lợi nhuận khác 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,840 4,334 11,493 4,781 8,473
Chi phí thuế TNDN hiện hành 116 66 77 122 67
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 116 66 77 122 67
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,725 4,269 11,416 4,659 8,406
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,725 4,269 11,416 4,659 8,406
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)