単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 682 682 5,616 7,354 6,983
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 682 682 5,616 7,354 6,983
Giá vốn hàng bán 269 268 2,226 6,076 6,219
Lợi nhuận gộp 413 414 3,390 1,278 764
Doanh thu hoạt động tài chính 5,460 6,610 653 13,167 666
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 0 8
Chi phí quản lý doanh nghiệp 939 1,041 876 1,004 795
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,934 5,983 3,166 13,433 635
Thu nhập khác 0 55
Chi phí khác 353
Lợi nhuận khác 0 -298
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,934 5,983 3,166 13,433 337
Chi phí thuế TNDN hiện hành 112 92 353 71 84
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 112 92 353 71 84
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,821 5,890 2,813 13,362 253
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,821 5,890 2,813 13,362 253
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0