単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,616 7,354 6,983 4,942 5,111
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 5,616 7,354 6,983 4,942 5,111
Giá vốn hàng bán 2,226 6,076 6,219 6,318 5,724
Lợi nhuận gộp 3,390 1,278 764 -1,377 -613
Doanh thu hoạt động tài chính 653 13,167 666 2,712 828
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 8
Chi phí quản lý doanh nghiệp 876 1,004 795 856 722
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,166 13,433 635 479 -506
Thu nhập khác 0 55 55 55
Chi phí khác 353 3 20
Lợi nhuận khác 0 -298 51 35
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,166 13,433 337 530 -472
Chi phí thuế TNDN hiện hành 353 71 84 -84
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 353 71 84 -84 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,813 13,362 253 614 -472
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,813 13,362 253 614 -472
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0