|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
682
|
682
|
682
|
5,616
|
7,354
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
682
|
682
|
682
|
5,616
|
7,354
|
|
Giá vốn hàng bán
|
269
|
269
|
268
|
2,226
|
6,076
|
|
Lợi nhuận gộp
|
413
|
413
|
414
|
3,390
|
1,278
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,063
|
5,460
|
6,610
|
653
|
13,167
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
8
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,003
|
939
|
1,041
|
876
|
1,004
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,473
|
4,934
|
5,983
|
3,166
|
13,433
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,473
|
4,934
|
5,983
|
3,166
|
13,433
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
67
|
112
|
92
|
353
|
71
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
67
|
112
|
92
|
353
|
71
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,406
|
4,821
|
5,890
|
2,813
|
13,362
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,406
|
4,821
|
5,890
|
2,813
|
13,362
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|