単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 682 682 682 5,616 7,354
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 682 682 682 5,616 7,354
Giá vốn hàng bán 269 269 268 2,226 6,076
Lợi nhuận gộp 413 413 414 3,390 1,278
Doanh thu hoạt động tài chính 9,063 5,460 6,610 653 13,167
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 0 8
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,003 939 1,041 876 1,004
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,473 4,934 5,983 3,166 13,433
Thu nhập khác 0
Chi phí khác
Lợi nhuận khác 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,473 4,934 5,983 3,166 13,433
Chi phí thuế TNDN hiện hành 67 112 92 353 71
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 67 112 92 353 71
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,406 4,821 5,890 2,813 13,362
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,406 4,821 5,890 2,813 13,362
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)