Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,741
|
682
|
682
|
682
|
682
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
6,741
|
682
|
682
|
682
|
682
|
Giá vốn hàng bán
|
5,932
|
266
|
267
|
269
|
269
|
Lợi nhuận gộp
|
809
|
416
|
415
|
413
|
413
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,060
|
4,812
|
12,077
|
5,221
|
9,063
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
75
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
953
|
893
|
998
|
853
|
1,003
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,840
|
4,334
|
11,493
|
4,781
|
8,473
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
266
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
|
266
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,840
|
4,334
|
11,493
|
4,781
|
8,473
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
116
|
66
|
77
|
122
|
67
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
116
|
66
|
77
|
122
|
67
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,725
|
4,269
|
11,416
|
4,659
|
8,406
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,725
|
4,269
|
11,416
|
4,659
|
8,406
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|