単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41,434 24,994 17,147 20,516 16,239
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,596 549 1,875 2,688 518
1. Tiền 1,596 549 1,875 2,688 518
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 11,550 11,550 11,550
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,743 23,928 3,337 6,028 3,823
1. Phải thu khách hàng 11,901 10,970 527 761 1,073
2. Trả trước cho người bán 3,618 504 405 703 129
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,651 7,455 2,405 4,564 2,621
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 91 91 91 91 259
1. Hàng tồn kho 91 91 91 91 259
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4 427 295 159 89
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 413 253 60 17
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 13 42 32 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 0 0 67 71
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 197,435 228,402 225,987 223,669 213,187
I. Các khoản phải thu dài hạn 93 13,031 26 0 26
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 93 31 26 0 26
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4 3,999 3,833 3,673 3,947
1. Tài sản cố định hữu hình 4 3,999 3,833 3,673 3,947
- Nguyên giá 4,890 8,936 8,936 8,936 9,384
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,887 -4,937 -5,103 -5,262 -5,436
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 10,508 10,293 10,079 9,864 9,650
- Nguyên giá 22,865 22,865 22,865 22,865 22,865
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,357 -12,572 -12,786 -13,001 -13,215
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 179,618 179,618 192,618 192,618 184,118
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 152,764 152,764 152,764 152,764 152,764
3. Đầu tư dài hạn khác 26,854 26,854 26,854 26,854 26,854
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,998 20,520 18,490 16,572 14,504
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,998 20,520 18,490 16,572 14,504
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 238,869 253,397 243,134 244,185 229,426
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,051 17,216 6,743 7,680 10,703
I. Nợ ngắn hạn 16,051 17,216 6,743 7,680 10,703
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 479 908 668 182 537
4. Người mua trả tiền trước 108 482 551 528 125
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 620 244 158 67 540
6. Phải trả người lao động 190 496 161 314 451
7. Chi phí phải trả 65 202 159 84 105
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,519 8,073 55 18 336
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 222,818 236,180 236,392 236,506 218,723
I. Vốn chủ sở hữu 222,818 236,180 236,392 236,506 218,723
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 173,110 173,110 173,110 173,110 173,110
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,800 4,800 4,800 4,800 4,800
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,351 5,351 5,351 5,351 5,351
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,557 52,919 53,131 53,245 35,462
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 930 911 605 1,074 1,071
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 238,869 253,397 243,134 244,185 229,426