単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 65,373 66,277 69,361 41,434 24,994
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,435 2,375 1,725 1,596 549
1. Tiền 5,435 2,375 1,725 1,596 549
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,938 63,902 67,636 39,743 23,928
1. Phải thu khách hàng 1,021 1,771 2,521 11,901 10,970
2. Trả trước cho người bán 110 62 1,319 3,618 504
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,833 8,095 14,822 4,651 7,455
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26 -26 -26 -26 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 91 91
1. Hàng tồn kho 0 0 0 91 91
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 4 427
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 413
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 13
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 4 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 171,294 175,006 177,900 197,435 228,402
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 4,005 87 93 13,031
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 5 87 93 31
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50 34 17 4 3,999
1. Tài sản cố định hữu hình 50 34 17 4 3,999
- Nguyên giá 4,890 4,890 4,890 4,890 8,936
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,840 -4,856 -4,873 -4,887 -4,937
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,151 10,937 10,722 10,508 10,293
- Nguyên giá 22,865 22,865 22,865 22,865 22,865
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,714 -11,929 -12,143 -12,357 -12,572
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 158,824 158,824 165,929 179,618 179,618
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 139,075 139,075 139,075 152,764 152,764
3. Đầu tư dài hạn khác 19,750 19,750 26,854 26,854 26,854
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 326 264 203 4,998 20,520
1. Chi phí trả trước dài hạn 326 264 203 4,998 20,520
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236,667 241,283 247,262 238,869 253,397
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,307 1,102 1,290 16,051 17,216
I. Nợ ngắn hạn 1,307 1,102 1,290 16,051 17,216
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 0 0 479 908
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 108 482
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 138 193 194 620 244
6. Phải trả người lao động 143 39 77 190 496
7. Chi phí phải trả 150 0 65 65 202
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14 21 18 7,519 8,073
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 235,359 240,181 245,971 222,818 236,180
I. Vốn chủ sở hữu 235,359 240,181 245,971 222,818 236,180
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 173,110 173,110 173,110 173,110 173,110
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,800 4,800 4,800 4,800 4,800
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,351 5,351 5,351 5,351 5,351
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52,099 56,920 62,710 39,557 52,919
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 863 849 937 930 911
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236,667 241,283 247,262 238,869 253,397