|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
0
|
|
2.286
|
4.266
|
19.721
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-119
|
-11
|
-2.715
|
-2.035
|
-1.637
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-731
|
134
|
-1.508
|
-1.933
|
-2.548
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-118
|
28
|
|
-356
|
-214
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
251
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
325
|
-1.101
|
7
|
661
|
550
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-627
|
627
|
-316
|
-2.138
|
-2.239
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.270
|
-73
|
-2.246
|
-1.535
|
13.633
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1.224
|
|
-14.491
|
-7.999
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4.000
|
4.000
|
|
-14.000
|
-7.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
9.000
|
29.400
|
15.600
|
450
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-7.104
|
-13.689
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.210
|
-2.190
|
12.040
|
13.710
|
2.243
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.790
|
2.482
|
27.751
|
820
|
-12.307
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-25.634
|
-331
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-25.634
|
-331
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.060
|
2.409
|
-129
|
-1.047
|
1.326
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.435
|
2.375
|
1.725
|
1.596
|
549
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.375
|
1.725
|
1.596
|
549
|
1.875
|