Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 108.994 166.323 71.022 2.727 14.333
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 108.994 166.323 71.022 2.727 14.333
4. Giá vốn hàng bán 106.573 161.840 68.291 1.071 8.839
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.420 4.482 2.731 1.656 5.495
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31.073 23.883 27.484 31.173 25.890
7. Chi phí tài chính 390 12 2 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 244 185 225 0 8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.347 2.499 3.411 3.747 3.860
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31.513 25.669 26.576 29.082 27.516
12. Thu nhập khác 3.618 119 0 266 0
13. Chi phí khác 3 1 0 1.078 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.616 119 0 -812 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 35.129 25.788 26.576 28.269 27.516
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.402 946 379 688 628
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.402 946 379 688 628
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 33.727 24.842 26.197 27.581 26.887
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 33.727 24.842 26.197 27.581 26.887