|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
108,994
|
166,323
|
71,022
|
2,727
|
14,333
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
108,994
|
166,323
|
71,022
|
2,727
|
14,333
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
106,573
|
161,840
|
68,291
|
1,071
|
8,839
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,420
|
4,482
|
2,731
|
1,656
|
5,495
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,073
|
23,883
|
27,484
|
31,173
|
25,890
|
|
7. Chi phí tài chính
|
390
|
12
|
2
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
244
|
185
|
225
|
0
|
8
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,347
|
2,499
|
3,411
|
3,747
|
3,860
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,513
|
25,669
|
26,576
|
29,082
|
27,516
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,618
|
119
|
0
|
266
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
1
|
0
|
1,078
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,616
|
119
|
0
|
-812
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35,129
|
25,788
|
26,576
|
28,269
|
27,516
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,402
|
946
|
379
|
688
|
628
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,402
|
946
|
379
|
688
|
628
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,727
|
24,842
|
26,197
|
27,581
|
26,887
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33,727
|
24,842
|
26,197
|
27,581
|
26,887
|