|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.066.828
|
2.657.609
|
2.598.956
|
2.598.554
|
2.678.383
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
705.293
|
371.274
|
349.979
|
380.945
|
417.192
|
|
1. Tiền
|
105.175
|
121.156
|
113.857
|
145.823
|
137.069
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
600.118
|
250.118
|
236.121
|
235.121
|
280.123
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
334.785
|
314.785
|
134.785
|
34.785
|
34.785
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
334.785
|
314.785
|
134.785
|
34.785
|
34.785
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
149.767
|
149.613
|
145.622
|
145.271
|
122.877
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
72.348
|
73.161
|
78.398
|
71.671
|
65.618
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.365
|
28.413
|
17.905
|
24.211
|
5.001
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
59.490
|
53.475
|
56.270
|
56.339
|
58.232
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.436
|
-5.436
|
-6.950
|
-6.950
|
-5.975
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.743.116
|
1.758.427
|
1.796.839
|
1.844.333
|
1.892.683
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.743.116
|
1.758.427
|
1.796.839
|
1.844.333
|
1.892.683
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
133.867
|
63.511
|
171.731
|
193.221
|
210.847
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
80.962
|
5.530
|
115.004
|
135.261
|
155.875
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
52.905
|
54.553
|
56.727
|
57.960
|
52.856
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3.428
|
0
|
0
|
2.116
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.158.972
|
5.354.846
|
5.563.966
|
5.601.397
|
5.491.979
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
324
|
324
|
394
|
394
|
394
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
394
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
324
|
324
|
0
|
394
|
394
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
755.646
|
782.391
|
763.535
|
749.914
|
716.037
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
753.976
|
780.799
|
761.886
|
748.350
|
714.557
|
|
- Nguyên giá
|
925.314
|
962.013
|
961.951
|
959.674
|
962.347
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-171.338
|
-181.214
|
-200.065
|
-211.324
|
-247.790
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.670
|
1.592
|
1.649
|
1.564
|
1.480
|
|
- Nguyên giá
|
2.351
|
2.351
|
2.486
|
2.486
|
2.486
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-682
|
-759
|
-838
|
-922
|
-1.007
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.119.972
|
1.101.139
|
1.082.306
|
1.062.880
|
1.079.533
|
|
- Nguyên giá
|
1.961.475
|
1.961.475
|
1.961.475
|
1.961.475
|
2.161.610
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-841.503
|
-860.336
|
-879.168
|
-898.595
|
-1.082.077
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.148.112
|
3.276.362
|
3.579.451
|
3.651.918
|
3.554.493
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.148.112
|
3.276.362
|
3.579.451
|
3.651.918
|
3.554.493
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
52.818
|
52.818
|
52.818
|
52.818
|
56.568
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
52.818
|
52.818
|
52.818
|
52.818
|
56.568
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
82.101
|
141.812
|
85.462
|
83.474
|
84.956
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
82.101
|
141.812
|
85.462
|
83.474
|
81.789
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.166
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.225.800
|
8.012.455
|
8.162.922
|
8.199.951
|
8.170.362
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.120.305
|
4.780.555
|
5.041.820
|
5.058.029
|
4.967.163
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.911.602
|
1.477.871
|
1.620.119
|
1.559.170
|
1.324.620
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
675.565
|
381.901
|
404.476
|
331.007
|
377.403
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
180.047
|
272.214
|
217.855
|
189.519
|
195.125
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
655.556
|
436.790
|
377.096
|
475.091
|
285.297
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.199
|
1.291
|
23.138
|
14.924
|
43.211
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.824
|
11.277
|
15.575
|
7.110
|
9.950
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.218
|
6.631
|
5.878
|
286
|
2.235
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
19.787
|
18.846
|
32.464
|
18.375
|
19.942
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
310.565
|
310.923
|
488.143
|
468.019
|
332.777
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4.676
|
4.676
|
0
|
0
|
5.206
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36.165
|
33.322
|
55.494
|
54.837
|
53.473
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.208.703
|
3.302.684
|
3.421.701
|
3.498.859
|
3.642.543
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
1.342.644
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.241.885
|
1.335.866
|
0
|
1.331.123
|
1.250.491
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.351
|
2.351
|
2.351
|
2.351
|
2.351
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.656.823
|
1.656.823
|
1.783.278
|
1.871.958
|
2.099.067
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
307.644
|
307.644
|
293.428
|
293.428
|
290.634
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.105.495
|
3.231.900
|
3.121.102
|
3.141.923
|
3.203.199
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.105.495
|
3.231.900
|
3.121.102
|
3.141.923
|
3.203.199
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.799.859
|
1.799.859
|
1.799.859
|
1.799.859
|
1.799.859
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
604.277
|
604.277
|
604.277
|
604.277
|
604.277
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
157.833
|
157.833
|
207.833
|
207.833
|
207.833
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
543.527
|
669.932
|
509.133
|
529.955
|
591.231
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
241.456
|
543.583
|
287.857
|
287.857
|
246.120
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
302.072
|
126.349
|
221.276
|
242.098
|
345.111
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.225.800
|
8.012.455
|
8.162.922
|
8.199.951
|
8.170.362
|