Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 355.168 481.206 425.899 396.436 423.988
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 355.168 481.206 425.899 396.436 423.988
4. Giá vốn hàng bán 302.876 424.180 366.288 333.799 377.964
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52.292 57.026 59.610 62.637 46.024
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.768 4.523 6.724 4.918 5.576
7. Chi phí tài chính 0 3.552 3.133 2.262 1.641
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 3.552 3.133 2.262 1.641
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26.121 27.291 28.006 29.358 34.177
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31.938 30.705 35.195 35.935 15.782
12. Thu nhập khác 7.429 5.685 2.141 4.445 2.542
13. Chi phí khác 1.852 1.218 153 708 1.380
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.577 4.466 1.988 3.737 1.162
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37.515 35.172 37.183 39.672 16.944
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.061 7.826 8.574 10.011 1.703
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 410 -184 -745 -911 847
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.471 7.642 7.829 9.100 2.550
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 30.045 27.530 29.355 30.572 14.395
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 30.045 27.530 29.355 30.572 14.395