|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
355.168
|
481.206
|
425.899
|
396.436
|
423.988
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
355.168
|
481.206
|
425.899
|
396.436
|
423.988
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
302.876
|
424.180
|
366.288
|
333.799
|
377.964
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
52.292
|
57.026
|
59.610
|
62.637
|
46.024
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.768
|
4.523
|
6.724
|
4.918
|
5.576
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
3.552
|
3.133
|
2.262
|
1.641
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
3.552
|
3.133
|
2.262
|
1.641
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.121
|
27.291
|
28.006
|
29.358
|
34.177
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31.938
|
30.705
|
35.195
|
35.935
|
15.782
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.429
|
5.685
|
2.141
|
4.445
|
2.542
|
|
13. Chi phí khác
|
1.852
|
1.218
|
153
|
708
|
1.380
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.577
|
4.466
|
1.988
|
3.737
|
1.162
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37.515
|
35.172
|
37.183
|
39.672
|
16.944
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.061
|
7.826
|
8.574
|
10.011
|
1.703
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
410
|
-184
|
-745
|
-911
|
847
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.471
|
7.642
|
7.829
|
9.100
|
2.550
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
30.045
|
27.530
|
29.355
|
30.572
|
14.395
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30.045
|
27.530
|
29.355
|
30.572
|
14.395
|